Bỏ qua đến nội dung chính

Bishop Score: Hệ thống đánh giá cổ tử cung trước khởi phát chuyển dạ

Khi nào nên khởi phát chuyển dạ? Và cổ tử cung đã “sẵn sàng” chưa? Bishop Score là công cụ kinh điển giúp bác sĩ trả lời hai câu hỏi này — được sử dụng từ năm 1964 đến nay.

Bishop Score là gì?

Bishop Score (do Edward Bishop công bố năm 1964) là hệ thống tính điểm đánh giá 5 thông số của cổ tử cung trước khi quyết định khởi phát chuyển dạ (Induction of Labor - IOL). Tổng điểm từ 0 đến 13, điểm càng cao → cổ tử cung càng thuận lợi cho sinh thường.


5 thông số Bishop

Bảng tính điểm

Thông số0 điểm1 điểm2 điểm3 điểm
Độ mở CTCĐóng kín1–2 cm3–4 cm≥ 5 cm
Độ xóa CTC0–30%40–50%60–70%≥ 80%
Độ lọt ngôi−3−2−1 hoặc 0+1 hoặc +2
Mật độ CTCCứngTrung bìnhMềm
Vị trí CTCSauTrung gianTrước

Giải thích từng thông số

  • Độ mở (Dilation): Đường kính lỗ trong cổ tử cung. Đóng kín = chưa sẵn sàng, ≥ 5 cm = gần chuyển dạ tích cực.
  • Độ xóa (Effacement): Phần trăm cổ tử cung đã “mỏng đi.” 0% = chưa xóa, ≥ 80% = gần xóa hoàn toàn.
  • Độ lọt ngôi (Station): Vị trí phần trình diện so với gai hông. −3 = cao, chưa lọt; +1/+2 = đã lọt tốt.
  • Mật độ (Consistency): Cứng (như đầu mũi) → Mềm (như môi) → thuận lợi hơn cho giãn nở.
  • Vị trí (Position): Sau = chưa thuận, Trước = sẵn sàng.

Phân loại Bishop Score

Theo ACOG Practice Bulletin 107

Bishop ScorePhân loạiÝ nghĩa lâm sàng
≤ 5🔴 Không thuận lợi (Unfavorable)Cần cervical ripening trước
6–7🟡 Trung gian (Intermediate)Có thể khởi phát, tỷ lệ thành công trung bình
≥ 8✅ Thuận lợi (Favorable)Khởi phát trực tiếp, tỷ lệ sinh thường cao

Ngưỡng theo tình trạng sản (CMQCC)

Tình trạng sảnNgưỡng thuận lợiLý do
Con so (Nulliparous)≥ 8 điểmCTC chưa bao giờ giãn nở, cần ngưỡng cao hơn
Con rạ (Multiparous)≥ 6 điểmCTC đã từng giãn nở, đáp ứng tốt hơn

Phương pháp khởi phát chuyển dạ theo Bishop Score

Bishop ≥ 7 → Khởi phát trực tiếp

Ưu tiênPhương phápChi tiết
1Oxytocin TM + Bấm ốiSOGC 432c: “IV oxytocin + amniotomy khi Bishop ≥ 7” (Strong, High)
2Misoprostol uốngPGE1 oral khi Bishop ≥ 7

Bishop dưới 6 điểm → Cervical ripening trước

Khi cổ tử cung chưa thuận lợi, cần “làm mềm” trước khi khởi phát:

Ưu tiênPhương phápChi tiết
1Foley catheterBơm 30–60 mL. An toàn, hiệu quả tương đương prostaglandin
2Misoprostol 25 mcg đặt âm đạoMỗi 3–6 giờ. Chi phí thấp (~0.5 USD/viên). Cochrane review
3Dinoprostone gel/insertGel 0.5 mg hoặc insert 10 mg. Có thể rút ra nếu cần
4Foley + Misoprostol kết hợpRCT: giảm thời gian từ khởi phát → sinh

Liều lượng các thuốc chính

ThuốcPhác đồ
Oxytocin low-dose0.5–2 mU/phút, tăng 1–2 mU/phút mỗi 15–40 phút (max 32 mU/phút)
Oxytocin high-dose6 mU/phút, tăng 3–6 mU/phút mỗi 15–40 phút (max 40 mU/phút)
Misoprostol âm đạo25 mcg mỗi 3–6 giờ
Misoprostol uống20–25 mcg mỗi 2 giờ hoặc 50–100 mcg mỗi 4 giờ
Dinoprostone gel0.5 mg nội cổ tử cung
Dinoprostone insert10 mg âm đạo (rút sau 12 giờ hoặc khi chuyển dạ)

Chống chỉ định quan trọng

Sẹo mổ lấy thai trước đó

⚠️ KHÔNG dùng Prostaglandin (Misoprostol, Dinoprostone) khi có sẹo mổ cũ — nguy cơ vỡ tử cung. Chỉ dùng Foley catheter ± Oxytocin liều thấp.

Khoảng cách an toàn trước Oxytocin

Sau khi dùngChờ tối thiểu
Dinoprostone insert≥ 30 phút
Dinoprostone gel≥ 6 giờ
Misoprostol uống≥ 2 giờ
Misoprostol đặt âm đạo≥ 4 giờ

Ví dụ lâm sàng

Ví dụ 1: Con so, Bishop 4

  • Phân loại: Không thuận lợi (dưới 6)
  • Con so cần ≥ 8 → Chưa đạt
  • Xử trí: Cervical ripening bằng Foley catheter hoặc Misoprostol 25 mcg đặt âm đạo trước, sau đó đánh giá lại → nếu Bishop cải thiện → Oxytocin + bấm ối

Ví dụ 2: Con rạ, Bishop 7, có sẹo mổ cũ

  • Phân loại: Trung gian (6–7)
  • Con rạ cần ≥ 6 → Đạt
  • Sẹo mổ cũ → Không dùng prostaglandin
  • Xử trí: Foley catheter + Oxytocin TM liều thấp

Sử dụng công cụ Bishop Score

Tất cả bảng điểm và quy tắc trên đã được tích hợp vào Công cụ Bishop Score của Phòng Khám An Sinh:

  • ✅ Tính Bishop Score tự động từ 5 thông số CTC
  • ✅ Phân loại theo con so / con rạ (CMQCC)
  • ✅ Đề xuất phương pháp khởi phát theo evidence-based
  • ✅ Cảnh báo chống chỉ định (sẹo mổ cũ, ối đã vỡ)
  • ✅ Liều lượng thuốc và khoảng cách an toàn
  • ✅ Tạo prompt AI cho phân tích lâm sàng chi tiết

Tại Phòng Khám An Sinh

  • BS chuyên khoa 20+ năm kinh nghiệm
  • Tư vấn khởi phát chuyển dạ cá thể hóa
  • Theo dõi thai kỳ nguy cơ cao toàn diện

💡 Lời khuyên từ bác sĩ: Bishop Score chỉ là một phần trong quyết định khởi phát. Bác sĩ sẽ cân nhắc thêm: tuổi thai, cân nặng thai, bệnh lý mẹ, tiền sử sản khoa, và nguyện vọng của sản phụ.


Tài liệu tham khảo

  1. Bishop EH. Pelvic scoring for elective induction. Obstet Gynecol 1964;24:266–8.
  2. ACOG Practice Bulletin No. 107 — Induction of Labor. 2009 (Reaffirmed 2019).
  3. SOGC Clinical Practice Guideline No. 432c — Methods of Labour Induction. JOGC 2022.
  4. AAFP Clinical Practice Guidelines — Labor Induction. 2022.
  5. Grobman WA et al. Labor Induction versus Expectant Management in Low-Risk Nulliparous Women (ARRIVE Trial). N Engl J Med 2018;379:513–23.

Cần tư vấn thêm về khởi phát chuyển dạ? Đặt lịch khám | Hotline: 0988 167 453

Lưu ý: Bài viết mang tính tham khảo y khoa. Mọi quyết định lâm sàng cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa.