Bỏ qua đến nội dung chính
QUiPP + FMF · Miễn phí 100%

Dự Đoán Nguy Cơ Sinh Non

Phân tích nguy cơ sinh non dựa trên chiều dài cổ tử cung, fetal fibronectin, và tiền sử sản khoa. Tạo prompt AI cho gợi ý lâm sàng chi tiết.

Nhập Thông Tin Lâm Sàng

Có triệu chứng = dọa đẻ non (cơn co TC). Không triệu chứng = nhóm nguy cơ cao.


Siêu âm đầu dò âm đạo. Bình thường 35–48mm (20–24 tuần).
Định lượng. ≥50 = dương tính. <10 = NPV >99%.

Bảng Giá Trị Tham Chiếu

Giá trị tham khảo CL và fFN dựa trên nghiên cứu y khoa quốc tế.

📏 Chiều dài CTC (CL)

CL (mm)Ý nghĩaNguy cơ sPTB <32w
≥ 40Bình thường~0.2%
30–39Ranh giới~0.5%
25–29Ngắn nhẹ~1–2%
15–24Ngắn rõ~4–8%
10–14Rất ngắn~15–25%
< 10Cực ngắn~30–50%+
Dựa trên To et al. 2006 (n=39,284)

🧪 Fetal Fibronectin (fFN)

fFN (ng/mL)Phân loạiLâm sàng
< 10Rất thấpNPV >99% → an tâm cao
10–49ThấpTheo dõi
50–199Trung bìnhĐánh giá thêm
200–499CaoCân nhắc can thiệp
≥ 500Rất caoNguy cơ sinh non sắp xảy ra
Dựa trên Abbott et al. 2013, Ridout et al. 2016

Cần tư vấn chuyên sâu?

Bác sĩ chuyên khoa sản tại An Sinh sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ quản lý thai kỳ nguy cơ cao.

Lưu ý y khoa: Công cụ này chỉ mang tính hỗ trợ tham khảo lâm sàng, KHÔNG thay thế đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. Dựa trên: FMF Model (To et al. 2006, n=39,284), QUiPP App framework (Carter et al. 2020, Watson et al. 2021), NICE NG25 "Preterm labour and birth", BAPM QUiPP App Toolkit v2. Thuật toán QUiPP gốc sử dụng survival analysis với coefficients chưa công bố đầy đủ — các ước tính ở đây dựa trên published literature.