Dự Đoán Nguy Cơ Sinh Non
Phân tích nguy cơ sinh non dựa trên chiều dài cổ tử cung, fetal fibronectin, và tiền sử sản khoa. Tạo prompt AI cho gợi ý lâm sàng chi tiết.
Nhập Thông Tin Lâm Sàng
Ước tính QUiPP-style
Mô hình FMF-style (To et al. 2006)
Bảng ngưỡng quyết định lâm sàng
| Nguy cơ sinh 7 ngày | Phân loại | Hành động |
|---|---|---|
| < 1% | Rất thấp | An tâm, về nhà, ngoại trú |
| 1–5% | Thấp | Theo dõi sát, chưa corticosteroid |
| 5–10% | Trung bình | Cân nhắc nhập viện, corticosteroid |
| 10–25% | Cao | Nhập viện, corticosteroid, MgSO4 |
| > 25% | Rất cao | Nhập viện khẩn, NICU |
Prompt cho AI — Gợi ý lâm sàng
Copy prompt bên dưới → Paste vào ChatGPT, Claude, hoặc Gemini để nhận phân tích lâm sàng chi tiết.
Bảng Giá Trị Tham Chiếu
Giá trị tham khảo CL và fFN dựa trên nghiên cứu y khoa quốc tế.
📏 Chiều dài CTC (CL)
| CL (mm) | Ý nghĩa | Nguy cơ sPTB <32w |
|---|---|---|
| ≥ 40 | Bình thường | ~0.2% |
| 30–39 | Ranh giới | ~0.5% |
| 25–29 | Ngắn nhẹ | ~1–2% |
| 15–24 | Ngắn rõ | ~4–8% |
| 10–14 | Rất ngắn | ~15–25% |
| < 10 | Cực ngắn | ~30–50%+ |
🧪 Fetal Fibronectin (fFN)
| fFN (ng/mL) | Phân loại | Lâm sàng |
|---|---|---|
| < 10 | Rất thấp | NPV >99% → an tâm cao |
| 10–49 | Thấp | Theo dõi |
| 50–199 | Trung bình | Đánh giá thêm |
| 200–499 | Cao | Cân nhắc can thiệp |
| ≥ 500 | Rất cao | Nguy cơ sinh non sắp xảy ra |
Cần tư vấn chuyên sâu?
Bác sĩ chuyên khoa sản tại An Sinh sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ quản lý thai kỳ nguy cơ cao.
Lưu ý y khoa: Công cụ này chỉ mang tính hỗ trợ tham khảo lâm sàng, KHÔNG thay thế đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. Dựa trên: FMF Model (To et al. 2006, n=39,284), QUiPP App framework (Carter et al. 2020, Watson et al. 2021), NICE NG25 "Preterm labour and birth", BAPM QUiPP App Toolkit v2. Thuật toán QUiPP gốc sử dụng survival analysis với coefficients chưa công bố đầy đủ — các ước tính ở đây dựa trên published literature.