Bỏ qua đến nội dung chính

Doppler thai nhi: Cách đọc UA-PI, MCA-PSV, CPR và UtA-PI

Siêu âm Doppler là “mắt thần” giúp bác sĩ nhìn thấy dòng máu nuôi thai nhi. Nhưng những con số UA-PI, MCA-PSV, CPR nghĩa là gì? Bài viết này giải thích từ A đến Z.

Tổng quan: 4 chỉ số Doppler quan trọng nhất

Chỉ sốĐộng mạchĐo gì?Bất thường gợi ý
UA-PIRốn (Umbilical Artery)Trở kháng nhau thaiSuy tuần hoàn rau thai
MCA-PSVNão giữa (Middle Cerebral Artery)Vận tốc đỉnh tâm thuThiếu máu thai nhi
CPRTỷ số MCA-PI / UA-PIPhân bố tuần hoànBrain-sparing effect
UtA-PITử cung (Uterine Artery)Trở kháng tử cung-nhau thaiNguy cơ tiền sản giật / FGR

1. UA-PI — Động mạch rốn (INTERGROWTH-21st)

Ý nghĩa

UA-PI (Pulsatility Index) đo trở kháng dòng máu từ thai nhi đến nhau thai. PI tăng = nhau thai hoạt động kém → thai nhi không nhận đủ oxy và dinh dưỡng.

Phương pháp INTERGROWTH-21st (Drukker 2020)

Công cụ sử dụng phương pháp LMS (Lambda-Mu-Sigma) để tính z-score:

z = (1/lambda) x exp((y - mu) x lambda / sigma) - 1

Trong đó:

  • y = giá trị đo được (PI, RI, hoặc S/D)
  • mu(GA) = trung vị theo tuổi thai (hàm đa thức)
  • sigma(GA) = độ lệch chuẩn theo tuổi thai
  • lambda = hệ số Box-Cox

Z-score → Centile → So sánh với dân số chuẩn quốc tế:

Z-scoreCentileĐánh giá
Dưới -2Dưới 2.3%Bất thường thấp
-2 đến +22.3% - 97.7%Bình thường
Trên +2 (UA-PI)Trên 97.7%Tăng trở kháng bất thường

Dòng cuối tâm trương (End-Diastolic Flow)

LoạiKý hiệuÝ nghĩaXử trí
Còn dòng cuối tâm trươngPresentBình thườngTheo dõi thường quy
Mất dòng cuối tâm trươngAEDFNghiêm trọngNhập viện, Doppler hàng ngày, corticosteroid
Đảo ngược dòng cuối tâm trươngREDFRất nghiêm trọngCân nhắc chấm dứt thai kỳ nếu ≥ 28 tuần

2. MCA-PSV — Vận tốc đỉnh tâm thu não giữa (Mari 2000)

Ý nghĩa

MCA-PSV (Peak Systolic Velocity) là phương pháp không xâm lấn để phát hiện thiếu máu thai nhi — thay thế chọc ối (amniocentesis).

Công thức Mari

Median PSV = e^(2.31 + 0.04643 × GA)

Rồi tính MoM (Multiple of Median):

MoM = PSV đo được / Median PSV

Phân loại thiếu máu

MoMPhân loạiXử trí
Dưới 1.29Bình thườngTheo dõi
1.29 – 1.49Thiếu máu nhẹTheo dõi sát, lặp lại 1–2 tuần
≥ 1.50Thiếu máu trung bình – nặngCân nhắc cordocentesis (chọc máu cuống rốn)

Độ chính xác: Công thức Mari có sensitivity 100% và specificity 88% cho thiếu máu trung bình-nặng (Hb dưới 0.65 MoM).


3. CPR — Cerebroplacental Ratio (FMF, Ciobanu 2019)

Ý nghĩa

CPR = MCA-PI / UA-PI — đánh giá sự phân bố tuần hoàn giữa não và nhau thai.

Khi thai nhi thiếu oxy, cơ thể tự động “ưu tiên” máu lên não (brain-sparing effect) → MCA-PI giảm (giãn mạch não) trong khi UA-PI tăng → CPR giảm.

Bảng tham chiếu FMF (trích)

TuầnUA-PI P50UA-PI P95MCA-PI P5MCA-PI P50CPR P5CPR P50
281.0451.3381.4051.8131.0591.515
320.9551.2291.4051.7901.1301.651
360.8641.1191.1631.5240.9291.456
400.7721.0060.8081.0860.6871.093

Đánh giá

CPRĐánh giáÝ nghĩa
> P5Bình thườngPhân bố tuần hoàn cân bằng
Dưới P5Bất thườngBrain-sparing — thai nhi tái phân bố tuần hoàn ưu tiên não

4. UtA-PI — Động mạch tử cung (Gómez 2008)

Ý nghĩa

UtA-PI đo trở kháng bên mẹ — phản ánh chất lượng xâm nhập nguyên bào nuôi vào động mạch xoắn. UtA-PI cao gợi ý nguy cơ tiền sản giật, thai chậm tăng trưởng trong tử cung (FGR).

Bảng tham chiếu

TuầnMeanP95
201.211.54
241.041.38
280.871.17
320.741.03
360.670.96
400.620.92

Notching — Dấu hiệu bổ sung

NotchingÝ nghĩa
Không cóBình thường
Một bênCần theo dõi thêm
Hai bên + UtA-PI > P95Nguy cơ cao tiền sản giật / FGR

Phân loại mức độ tổng hợp

Mức độTiêu chíXử trí
NORMALTất cả chỉ số bình thườngDoppler theo lịch, tái khám
ABNORMALUA-PI trên 95th HOẶC CPR dưới 5th HOẶC UtA-PI trên 95thDoppler 1–2 lần/tuần, NST 2 lần/tuần
SEVEREAEDF HOẶC MCA-PSV MoM ≥ 1.5Nhập viện, Doppler hàng ngày, corticosteroid
CRITICALREDFNhập viện NGAY, cân nhắc chấm dứt thai kỳ

FGR Staging (Thai chậm tăng trưởng)

StageTiêu chíTuổi thai dưới 32 tuầnTuổi thai ≥ 32 tuần
IUA-PI > 95thTheo dõi sátCân nhắc chấm dứt 37–38 tuần
IIAEDFCorticosteroid, theo dõi DVCân nhắc chấm dứt 34–36 tuần
IIIREDFChấm dứt nếu ≥ 28–30 tuầnChấm dứt ngay

Sử dụng công cụ Doppler thai nhi

Tất cả công thức và bảng chuẩn trên đã được tích hợp vào Công cụ Doppler Thai Nhi của Phòng Khám An Sinh:

  • ✅ UA-PI/RI/S/D → z-score + centile theo INTERGROWTH-21st
  • ✅ MCA-PSV → MoM + phân loại thiếu máu theo Mari
  • ✅ UA-PI + MCA-PI → CPR so sánh FMF Ciobanu
  • ✅ UtA-PI trái/phải → trung bình + so sánh Gómez
  • ✅ Phân loại tổng hợp (Normal → Critical)
  • ✅ FGR staging tự động
  • ✅ Tạo prompt AI cho phân tích lâm sàng

Tại Phòng Khám An Sinh

  • BS chuyên khoa 20+ năm kinh nghiệm
  • Siêu âm Doppler thế hệ mới
  • Theo dõi thai kỳ nguy cơ cao toàn diện

💡 Lời khuyên từ bác sĩ: Một lần Doppler bất thường chưa chắc đã nguy hiểm — có thể do tư thế thai, hoạt động thai, hoặc kỹ thuật đo. Quan trọng là xu hướng thay đổi qua các lần đo liên tiếp.


Tài liệu tham khảo

  1. Drukker L, et al. Reference ranges for umbilical artery Doppler indices: INTERGROWTH-21st study. Am J Obstet Gynecol 2020;222(6):602.e1-15.
  2. Mari G, et al. Noninvasive diagnosis by Doppler ultrasonography of fetal anemia. N Engl J Med 2000;342:9-14.
  3. Ciobanu A, et al. Fetal Medicine Foundation reference ranges for UA-PI, MCA-PI and CPR. Ultrasound Obstet Gynecol 2019;53:465-472.
  4. Gómez O, et al. Reference ranges for uterine artery mean pulsatility index at 11–41 weeks. Ultrasound Obstet Gynecol 2008;32:128-132.

Cần tư vấn thêm về Doppler thai nhi? Đặt lịch khám | Hotline: 0988 167 453

Lưu ý: Bài viết mang tính tham khảo y khoa. Mọi quyết định lâm sàng cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa.