Bỏ qua đến nội dung chính

RMI và ROMA: Đánh giá nguy cơ ác tính khối u buồng trứng

Phát hiện khối u buồng trứng trên siêu âm — lành tính hay ác tính? RMI và ROMA là hai hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất thế giới để trả lời câu hỏi này.

Tổng quan

Phương phápNguồn gốcThành phầnĐặc điểm
RMI 1Jacobs 1990Siêu âm + Kinh nguyệt + CA-125Phiên bản gốc
RMI 2Tingulstad 1996Giống RMI 1, hệ số U và M khácU/M mạnh hơn
RMI 3Tingulstad 1999Giống RMI 1, U=3 khi ≥2Cân bằng hơn
RMI 4Yamamoto 2009Thêm kích thước u (S)Chính xác hơn
ROMAMoore 2009HE4 + CA-125 (logistic)FDA-approved

RMI — Risk of Malignancy Index

Công thức

RMI = U × M × CA-125

Trong đó:

  • U = điểm siêu âm (Ultrasound score)
  • M = điểm mãn kinh (Menopausal status)
  • CA-125 = nồng độ CA-125 huyết thanh (U/mL)

RMI 4 thêm: RMI₄ = U × M × S × CA-125 (S = kích thước u)

5 đặc điểm siêu âm

#Đặc điểmMô tả
1Nang đa thùyMultilocular cyst
2Thành phần đặcSolid areas
3Di căn ổ bụngMetastases
4Dịch ổ bụngAscites
5Tổn thương hai bênBilateral lesions

Hệ thống tính điểm U

Số đặc điểmRMI 1RMI 2RMI 3RMI 4
00111
11111
≥ 23434

⚠️ Lưu ý RMI 1: Khi US score = 0, U = 0 → RMI 1 luôn = 0 dù CA-125 cao. Đây là hạn chế — các phiên bản sau đã sửa (U tối thiểu = 1).

Hệ thống tính điểm M

Tình trạngRMI 1 & 3RMI 2 & 4
Tiền mãn kinh11
Hậu mãn kinh34

Điểm S (chỉ RMI 4)

Kích thước uS
Dưới 7 cm1
≥ 7 cm2

Phân tầng nguy cơ RMI

RMI (v1–3)RMI 4Phân loạiXử trí
Dưới 25Dưới 25🟢 ThấpTheo dõi siêu âm 3–6 tháng
25–19925–449🟡 Trung bìnhMRI + chuyên khoa phụ khoa
≥ 200≥ 450🔴 CaoChuyển tuyến ung thư phụ khoa

ROMA — Risk of Ovarian Malignancy Algorithm

Đặc điểm

ROMA kết hợp 2 marker sinh hóa: CA-125 và HE4 (Human Epididymis protein 4). HE4 ít bị ảnh hưởng bởi lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu, thai kỳ — giúp giảm dương tính giả.

Công thức

Tiền mãn kinh:

PI = −12.0 + 2.38 × ln(HE4) + 0.0626 × ln(CA-125)

Hậu mãn kinh:

PI = −8.09 + 1.04 × ln(HE4) + 0.732 × ln(CA-125)

ROMA (%) = exp(PI) / (1 + exp(PI)) × 100

Cutoff theo hệ thống xét nghiệm

Hệ thốngTiền mãn kinhHậu mãn kinh
Roche Elecsys11.4%29.9%
Abbott Architect7.4%25.3%
ROMAĐánh giá
Dưới cutoff🟢 Nguy cơ thấp
≥ cutoff🔴 Nguy cơ cao → chuyển tuyến

Bất đồng RMI vs ROMA

Khi RMI và ROMA cho kết quả trái ngược (một cao, một thấp):

Ưu tiên chỉ số CAO hơn → Bổ sung MRI vùng chậu + ý kiến chuyên gia. Cân nhắc IOTA ADNEX model.


Hạn chế cần biết

Dương tính giả CA-125

CA-125 có thể tăng do: lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, viêm vùng chậu, xơ gan, suy tim, lao phúc mạc, thai kỳ, kinh nguyệt.

Âm tính giả

RMI/ROMA có thể bỏ sót u nhầy (mucinous), u tế bào sáng giai đoạn sớm, u tế bào mầm, u mô đệm.

ROMA không áp dụng cho

Phụ nữ dưới 18 tuổi, đang điều trị ung thư, đã chẩn đoán ung thư trước đó.


Sử dụng công cụ

Tất cả công thức trên đã được tích hợp vào Công cụ Đánh Giá U Buồng Trứng:

  • ✅ RMI 1–4 tự động từ siêu âm + CA-125
  • ✅ ROMA nếu có HE4 (Roche hoặc Abbott)
  • ✅ Phát hiện bất đồng RMI/ROMA
  • ✅ Cảnh báo RMI 1 = 0 khi US score = 0
  • ✅ Kế hoạch hành động theo mức nguy cơ
  • ✅ Tạo prompt AI cho phân tích lâm sàng

💡 Lời khuyên: RMI/ROMA là công cụ sàng lọc, không phải chẩn đoán. Kết quả cao → cần đánh giá chuyên sâu (MRI, phẫu thuật thăm dò). Kết quả thấp → vẫn cần theo dõi định kỳ.


Tài liệu tham khảo

  1. Jacobs I, et al. A risk of malignancy index. Br J Obstet Gynaecol 1990;97:922–9.
  2. Tingulstad S, et al. Evaluation of a risk of malignancy index. Gynecol Oncol 1996;63:28–36.
  3. Tingulstad S, et al. The risk-of-malignancy index. Acta Obstet Gynecol Scand 1999;78:783–90.
  4. Yamamoto Y, et al. Comparison of RMI-I, RMI-II, RMI-III, RMI-IV. J Gynecol Oncol 2009;20:18–22.
  5. Moore RG, et al. A novel multiple marker bioassay (ROMA). Gynecol Oncol 2009;112:40–6.

Cần tư vấn? Đặt lịch khám | Hotline: 0988 167 453

Lưu ý: Bài viết mang tính tham khảo. Mọi quyết định lâm sàng cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa.