Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 2: Vô Sinh & Hiếm Muộn

NTI-06: Rối loạn Kinh nguyệt

Chào đồng nghiệp, với tư cách là bác sĩ chuyên khoa và nhà đào tạo, tôi xin trình bày bài tổng quan hệ thống về Rối loạn kinh nguyệt (Menstrual Disorders) — một trong những lý do thăm khám phổ biến nhất trong sản phụ khoa và là “chìa khóa” gợi ý các bất thường về nội tiết sinh sản.

Dưới đây là nội dung chi tiết theo chuẩn y khoa hiện hành:


NTI-06: Rối loạn Kinh nguyệt

Nhóm: NTI (Nội tiết & Vô sinh) | ICD-10: N91 (Vô kinh, thiểu kinh), N92 (Cường kinh, rong kinh) | Đối tượng: BS

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn (FIGO 2018/ACOG): Rối loạn kinh nguyệt hiện nay được phân loại dưới thuật ngữ chung là Xuất huyết tử cung bất thường (Abnormal Uterine Bleeding - AUB). Một chu kỳ bình thường được định nghĩa:
    • Tần suất (Frequency): 24 – 38 ngày.
    • Thời gian hành kinh (Duration): ≤ 8 ngày.
    • Lượng máu (Volume): 5 – 80 ml (vừa sức chịu đựng của bệnh nhân).
    • Tính chất: Đều đặn (variation < 7-9 ngày).
  • Tần suất/Tỷ lệ: Chiếm 10% – 30% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và lên đến 50% ở giai đoạn quanh mãn kinh.
  • Yếu tố nguy cơ chính: Béo phì (BMI > 30), stress kéo dài, rối loạn ăn uống, tập luyện quá sức, hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), và bệnh lý tuyến giáp.

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Do sự mất cân bằng của trục Hạ đồi – Tuyến yên – Buồng trứng (H-P-O Axis) hoặc các tổn thương thực thể tại tử cung làm thay đổi quá trình bong tróc và cầm máu của nội mạc tử cung.
  • Phân loại (Hệ thống PALM-COEIN của FIGO):
    • PALM (Cấu trúc): Polyp, Adenomyosis (Lạc nội mạc trong cơ tử cung), Leiomyoma (U xơ tử cung), Malignancy (Ác tính & Tăng sinh).
    • COEIN (Không cấu trúc): Coagulopathy (Rối loạn đông máu), Ovulatory dysfunction (Rối loạn rụng trứng - thường gặp nhất trong NTI), Endometrial (Nội mạc), Iatrogenic (Do thuốc/Y sinh), Not yet classified (Chưa phân loại).
  • Mối liên hệ với sinh sản: Rối loạn kinh nguyệt thường là biểu hiện của Không rụng trứng (Anovulation), dẫn đến vô sinh nguyên phát hoặc thứ phát.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng:
    • Vô kinh (Amenorrhea): Không có kinh > 6 tháng (thứ phát) hoặc chưa có kinh ở tuổi 15 (nguyên phát).
    • Thiểu kinh (Oligomenorrhea): Chu kỳ > 38 ngày.
    • Cường kinh (Menorrhagia): Máu kinh ra quá nhiều (> 80ml), phải thay băng mỗi 1-2 giờ.
    • Rong kinh (Metrorrhagia): Kinh kéo dài > 8 ngày.
  • Triệu chứng thực thể: Da xanh xao (thiếu máu), rậm lông/mụn trứng cá (cường Androgen), cường/suy giáp (bướu cổ), tiết dịch núm vú (tăng Prolactin).
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Kinh nguyệt của tôi lúc có lúc không, tháng này ra quá nhiều khiến tôi mệt lả không đi làm được, hoặc tôi đã chờ 3 tháng rồi mà chưa thấy kinh đâu.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
β-hCGLoại trừ thai< 5 mIU/mlCó thai hoặc biến chứng thai (thai ngoài tử cung, sẩy thai)
FSH/LHĐánh giá dự trữ buồng trứng/Trục HPOFSH < 10 IU/LFSH cao (suy buồng trứng), LH/FSH > 2 (PCOS)
ProlactinLoại trừ u tuyến yên< 25 ng/mlTăng Prolactin máu gây vô kinh
TSHĐánh giá tuyến giáp0.4 - 4.0 mIU/LSuy giáp/Cường giáp gây rối loạn kinh
Tổng phân tích máu (CBC)Kiểm tra thiếu máuHb > 12 g/dLHb thấp (do cường kinh kéo dài)

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm (TVUS): Ưu tiên đầu dò âm đạo để đánh giá độ dày nội mạc, polyp, u xơ, hoặc hình ảnh buồng trứng đa nang.
  • Siêu âm bơm dịch lòng tử cung (SIS): Nhạy hơn TVUS trong chẩn đoán Polyp và u xơ dưới niêm mạc.
  • MRI: Chỉ định khi nghi ngờ Lạc nội mạc trong cơ tử cung (Adenomyosis) phức tạp hoặc u xơ lớn cần phẫu thuật bảo tồn.
  • Nội soi buồng tử cung (Hysteroscopy): Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và điều trị các tổn thương trong buồng tử cung.

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Thai ngoài tử cungβ-hCG dương tính, đau bụng, xuất huyết bất thường.
Ung thư nội mạc tử cungPhụ nữ quanh mãn kinh, nội mạc dày > 4mm, ra máu âm đạo bất thường.
Rối loạn đông máu (Von Willebrand)Xuất hiện từ kỳ kinh đầu tiên, kèm chảy máu chân răng, bầm tím da.

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Xuất huyết ồ ạt (Acute AUB): Gây tụt huyết áp, sốc mất máu.
  • Đau bụng cấp dữ dội: Nghi ngờ xoắn u nang buồng trứng hoặc thai ngoài tử cung vỡ.
  • Ra máu sau mãn kinh (Postmenopausal bleeding): Cần sinh thiết nội mạc ngay để loại trừ ung thư.

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa

  • Cầm máu cấp tính: Tranexamic acid (kháng tiêu sợi huyết) hoặc Progestogen liều cao.
  • Duy trì chu kỳ:
    • Thuốc tránh thai kết hợp (COCs): Chỉnh kinh đều, giảm lượng máu kinh.
    • Vòng nâng tử cung chứa Levonorgestrel (LNG-IUD): Hiệu quả nhất cho cường kinh.
    • Progestogen (Dufaston, Utrogestan): Dùng vào pha hoàng thể cho bệnh nhân thiểu kinh.
  • Kháng viêm không Steroid (NSAIDs): Mefenamic acid giúp giảm đau kinh và giảm 20-30% lượng máu.

6.2 Điều trị ngoại khoa (nếu có)

  • Nạo buồng tử cung cầm máu: Khi nội khoa thất bại hoặc nghi ngờ tăng sinh.
  • Bóc nhân xơ / Cắt polyp qua nội soi buồng tử cung.
  • Thuyên tắc động mạch tử cung (UAE) hoặc Cắt tử cung (phương án cuối cùng khi đủ con).

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Đối với bệnh nhân vô kinh/thiểu kinh do rối loạn rụng trứng (PCOS):
    • Kích thích buồng trứng: Letrozole (ưu tiên 1), Clomiphene Citrate.
    • Trigger rụng trứng: hCG hoặc GnRH agonist.
    • Nếu thất bại: Chuyển sang thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Đa số đáp ứng tốt với điều trị nội khoa sau 3-6 tháng.
  • Cần theo dõi sát chỉ số sắt/Ferritin ở bệnh nhân cường kinh.
  • Bệnh nhân PCOS cần quản lý dài hạn để phòng ngừa tăng sinh nội mạc tử cung và đái tháo đường thai kỳ.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Kinh nguyệt giống như một bản nhạc, cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa não và buồng trứng. Khi bản nhạc này lỗi nhịp (do stress, bệnh lý), chúng ta cần dùng thuốc để ‘chỉnh tông’ lại hoặc xử lý các ‘vật cản’ (u xơ, polyp) trong tử cung.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Hỏi: Thuốc tránh thai có làm tôi khó có con sau này không?
    • Trả lời: Không, thuốc giúp điều hòa nội tiết và bảo vệ nội mạc tử cung. Khi dừng thuốc, khả năng sinh sản sẽ trở lại bình thường ngay sau đó.
  • [NTI-01: Hội chứng Buồng trứng đa nang (PCOS)]
  • [NTI-02: Suy buồng trứng sớm (POI)]
  • [NTI-08: U xơ tử cung & Vô sinh]

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ACOG Practice Bulletin No. 136: Management of Abnormal Uterine Bleeding Associated with Ovulatory Dysfunction.
  2. FIGO Systems for Nomenclature of Symptoms and Classification of Causes of Abnormal Uterine Bleeding (2018).
  3. Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản - Bộ Y tế Việt Nam.

Lưu ý: Bài viết mang tính chất hệ thống kiến thức cho cán bộ y tế. Mọi can thiệp điều trị cần chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa sau khi thăm khám lâm sàng.