Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 3: Hỗ Trợ Sinh Sản

Bơm Tinh trùng Vào buồng Tử cung (IUI) — KTHT-01

Chào đồng nghiệp, với tư cách là người làm lâm sàng và quản lý trong lĩnh vực Hỗ trợ sinh sản (ART), tôi xin trình bày phác đồ kỹ thuật chuẩn hóa cho kỹ thuật Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI). Phác đồ này được xây dựng dựa trên hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, ASRM và ESHRE, nhằm tối ưu hóa tỷ lệ thành công và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.


Bơm Tinh trùng Vào buồng Tử cung (IUI) — KTHT-01

Nhóm: KTHT (Kỹ thuật Hỗ trợ) | Mã: KTHT-01 | Đối tượng: BS Sản Phụ khoa / Hiếm muộn

1. ĐỊNH NGHĨA & CHỈ ĐỊNH

Định nghĩa: Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (Intrauterine Insemination - IUI) là thủ thuật đưa một lượng tinh trùng đã được lọc rửa, cô đặc trực tiếp vào buồng tử cung qua cổ tử cung nhằm tăng cơ hội thụ thai. Mã ICD-10: Z31.1 (Artificial insemination).

Chỉ định:

  • Về phía nam giới: Rối loạn phóng tinh (Ejaculatory dysfunction), lỗ tiểu đóng thấp, kháng thể kháng tinh trùng, tinh trùng yếu/ít/dị dạng mức độ nhẹ đến trung bình (Mild to moderate OATS).
  • Về phía nữ giới: Yếu tố cổ tử cung (Cervical factor), lạc nội mạc tử cung mức độ nhẹ/vừa (Stage I/II), rối loạn phóng noãn (Ovulatory dysfunction).
  • Vô sinh không rõ nguyên nhân (Unexplained infertility).

Điều kiện tối thiểu: Ít nhất một vòi tử cung thông và mẫu tinh trùng sau lọc rửa (Total Motile Sperm Count - TMC) đạt trên 1-5 triệu.

2. NGUYÊN LÝ KHOA HỌC

  • Vượt qua hàng rào cổ tử cung: Tránh sự cản trở của dịch nhầy cổ tử cung và các kháng thể tại chỗ.
  • Rút ngắn quãng đường: Đưa tinh trùng đến gần vị trí thụ tinh tại đoạn bóng vòi tử cung.
  • Tăng mật độ giao tử: Sử dụng kỹ thuật lọc rửa (Sperm washing) để loại bỏ tinh dịch, vi khuẩn, prostaglandins và chọn lọc những tinh trùng có độ di động tốt nhất.
  • Phối hợp thời điểm: Đảm bảo sự gặp nhau của trứng và tinh trùng tại thời điểm tối ưu (Cửa sổ thụ thai).

3. QUY TRÌNH THỰC HIỆN (Step-by-step)

BướcThời điểmHành độngNgười thực hiệnLưu ý
1. Khám sàng lọcNgày 2-3 chu kỳSiêu âm đầu dò, xét nghiệm nội tiết cơ bảnBS chuyên khoaLoại trừ nang tồn dư, đánh giá dự trữ buồng trứng
2. Kích thích buồng trứng (OI)Từ ngày 2 hoặc 3Chỉ định thuốc uống/tiêm (uống 5 ngày)BS chuyên khoaMục tiêu: 1-3 nang noãn phát triển
3. Theo dõi nang noãnTừ ngày 8-10Siêu âm đo kích thước nang và độ dày nội mạcBS chuyên khoaTheo dõi sát khi nang >14mm
4. Gây phóng noãn (Trigger)Khi nang chính $\ge$ 17-18mmTiêm hCG hoặc GnRH agonistĐiều dưỡng/BSKiểm tra LH nếu cần thiết
5. Chuẩn bị tinh trùng2-3h trước bơmLấy mẫu và lọc rửa (Swim-up hoặc Gradient)Chuyên viên LabKiêng giao hợp 2-5 ngày trước đó
6. Thủ thuật IUI34-36h sau TriggerBơm tinh trùng qua Catheter mềmBS chuyên khoaTránh gây sang chấn/chảy máu cổ tử cung
7. Hỗ trợ hoàng thểSau bơm 1 ngàyChỉ định Progesterone đường đặt/uốngBS chuyên khoaDuy trì ít nhất 14 ngày

4. THUỐC SỬ DỤNG

ThuốcBiệt dượcLiềuĐường dùngThời gianTheo dõi
Clomiphene CitrateClomid, Serophene50-100mgUốngNgày 2-6Tác dụng phụ kháng Estrogen trên nội mạc
LetrozoleFemara2.5-5mgUốngNgày 2-6Ưu tiên bệnh nhân PCOS
GonadotropinsPuregon, Gonal-F, hMG37.5-75 IUTiêm dưới da/bắpTùy đáp ứngNguy cơ đa thai, OHSS
hCGPregnyl, Ovitrelle5000-10000 IUTiêmMột liều duy nhấtThời điểm bơm IUI
ProgesteroneUtrogestan, Cyclogest200-400mgĐặt âm đạoSau IUIDị ứng, kích ứng tại chỗ

5. THEO DÕI & ĐÁNH GIÁ

  • Theo dõi sau bơm: Bệnh nhân nằm nghỉ 15-30 phút tại chỗ.
  • Thử thai: Xét nghiệm Beta-hCG máu sau 14 ngày thực hiện thủ thuật.
  • Siêu âm: Nếu Beta-hCG (+), siêu âm sau 2 tuần để xác định vị trí thai và số lượng túi thai.

6. BIẾN CHỨNG & XỬ TRÍ

Biến chứngTần suấtNhận biếtXử trí
Đa thai (Multiple pregnancy)10-15%Siêu âm thấy >1 túi thaiTư vấn giảm thiểu thai nếu từ tam thai trở lên
Quá kích buồng trứng (OHSS)< 1%Đau bụng, bụng chướng, buồn nôn, buồng trứng toHủy chu kỳ nếu quá nhiều nang, truyền dịch, hạ liều
Nhiễm trùng (Infection)Rất hiếmSốt, đau vùng chậu, dịch âm đạo hôiKháng sinh phổ rộng
Phản ứng co thắt tử cungHiếm gặpĐau trằn bụng dưới sau bơmNằm nghỉ, thuốc giảm co (nếu cần)

7. KẾT QUẢ KỲ VỌNG

  • Tỷ lệ thành công: Trung bình 10-20% mỗi chu kỳ.
  • Tỷ lệ cộng dồn: Có thể đạt 40-50% sau 3-6 chu kỳ điều trị.
  • Yếu tố tiên lượng: Tuổi mẹ (<35 tuổi), nguyên nhân vô sinh, chất lượng tinh trùng sau lọc rửa, độ dày nội mạc tử cung ($\ge$ 8mm).

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Tâm lý: Giữ tinh thần thoải mái, không quá căng thẳng.
  • Vận động: Có thể sinh hoạt bình thường, tránh lao động nặng hoặc thể thao cường độ cao trong 48h đầu.
  • Dinh dưỡng: Ăn uống đủ chất, tăng cường rau xanh, tránh chất kích thích.
  • Khi nào cần tái khám ngay: Đau bụng dữ dội, chướng bụng nhanh, khó thở hoặc ra máu âm đạo bất thường.
  • KTHT-02: Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF/ICSI).
  • NTI-01: Phác đồ kích thích buồng trứng bằng thuốc uống.
  • VSM-01: Xét nghiệm tinh dịch đồ theo chuẩn WHO 2021.

Lưu ý: Phác đồ này mang tính chất hướng dẫn chuyên môn cho bác sĩ. Mọi chỉ định cụ thể phải dựa trên tình trạng lâm sàng cá thể hóa của bệnh nhân tại cơ sở y tế có đủ điều kiện thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.