Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 3: Hỗ Trợ Sinh Sản

Thụ tinh Trong ống Nghiệm (IVF) — KTHT-02

Chào đồng nghiệp, với tư cách là Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sinh sản, tôi xin trình bày phác đồ kỹ thuật Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) cập nhật theo các hướng dẫn mới nhất từ ASRM, ESHRE và Bộ Y tế Việt Nam.


Thụ tinh Trong ống Nghiệm (IVF) — KTHT-02

Nhóm: KTHT (Kỹ thuật Hỗ trợ sinh sản) | Mã: KTHT-02 | Mã ICD-10: Z31.2 | Đối tượng: Bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa/Hỗ trợ sinh sản

1. ĐỊNH NGHĨA & CHỈ ĐỊNH

Định nghĩa: Thụ tinh trong ống nghiệm (In Vitro Fertilization - IVF) là kỹ thuật điều trị vô sinh trong đó noãn (oocytes) được thụ tinh bởi tinh trùng (spermatozoa) bên ngoài cơ thể (trong môi trường phòng thí nghiệm - Lab). Phôi sau khi hình thành sẽ được nuôi cấy và chuyển lại vào tử cung của người phụ nữ.

Chỉ định:

  • Tắc hoặc tổn thương ống dẫn trứng (Tubal factor infertility).
  • Lạc nội mạc tử cung (Endometriosis) mức độ nặng hoặc điều trị nội khoa/phẫu thuật thất bại.
  • Rối loạn phóng noãn (Ovulatory dysfunction) thất bại với các phương pháp kích thích buồng trứng (COH) đơn giản.
  • Vô sinh do nam giới (Male factor infertility): Tinh trùng ít, yếu, dị dạng nặng hoặc phải thủ thuật lấy tinh trùng (PESA/TESE).
  • Vô sinh chưa rõ nguyên nhân (Unexplained infertility) thất bại với IUI.
  • Các trường hợp cần chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Preimplantation Genetic Testing - PGT).
  • Bảo tồn khả năng sinh sản (Fertility preservation).

2. NGUYÊN LÝ KHOA HỌC

IVF dựa trên nguyên lý kiểm soát hoàn toàn chu kỳ sinh sản của người phụ nữ bằng các thuốc nội tiết ngoại sinh để:

  1. Thu nhận đa noãn trong cùng một chu kỳ thông qua Kích thích buồng trứng có kiểm soát (Controlled Ovarian Hyperstimulation - COH).
  2. Ngăn chặn đỉnh LH sớm (Premature LH surge) bằng GnRH agonist hoặc antagonist.
  3. Tạo ra môi trường tối ưu (Extra-corporeal environment) về nhiệt độ, độ pH và dinh dưỡng để phôi phát triển ngoài cơ thể trước khi đưa vào buồng tử cung trong “Cửa sổ làm tổ” (Window of Implantation).

3. QUY TRÌNH THỰC HIỆN (Step-by-step)

Lưu ý: Phác đồ này tập trung vào phác đồ Antagonist (phổ biến nhất hiện nay).

BướcThời điểmHành độngNgười thực hiệnLưu ý
1. Kích thích buồng trứng (KTBT)Ngày 2 hoặc 3 chu kỳ kinhTiêm Gonadotropins liều cá thể hóa căn cứ vào AMH/AFC.BS Hỗ trợ sinh sảnTheo dõi nang noãn qua TVUS và nồng độ E2, P4.
2. Chọc hút noãn (OPU)34 - 36 giờ sau mũi Tiêm trưởng thành noãn (Trigger)Chọc hút dịch nang qua đường âm đạo dưới hướng dẫn siêu âm.BS thủ thuật & Điều dưỡngBệnh nhân được giảm đau/gây mê tĩnh mạch.
3. Thụ tinh (IVF/ICSI)2 - 4 giờ sau khi chọc hútCho tinh trùng tự thụ tinh (IVF cổ điển) hoặc Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI).Chuyên viên Phôi học (Embryologist)Lựa chọn tinh trùng tốt nhất dưới kính hiển vi độ phóng đại cao.
4. Nuôi cấy phôiNgày 1 đến ngày 5/6Theo dõi sự hình thành hợp tử (2PN) và phát triển phôi Cleavage (D3) hoặc Blastocyst (D5).Chuyên viên Phôi họcSử dụng hệ thống nuôi cấy kín (Incubator) hoặc Time-lapse nếu có.
5. Chuyển phôi (ET)Chu kỳ tươi (D3/D5) hoặc Chu kỳ đông lạnh (FET)Đưa phôi vào buồng tử cung dưới hướng dẫn của siêu âm bụng.BS Hỗ trợ sinh sảnBàng quang cần đầy nước để quan sát rõ đường đi của catheter.

4. THUỐC SỬ DỤNG

Cần chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

ThuốcBiệt dược phổ biếnLiềuĐường dùngThời gianTheo dõi
Gonadotropins (FSH/hMG)Gonal-F, Puregon, Menopur150 - 450 IU/ngàyTiêm dưới da (SC)9 - 12 ngàyKích thước nang noãn trên siêu âm.
GnRH AntagonistCetrotide, Orgalutran0.25 mg/ngàyTiêm dưới da (SC)Từ khi nang noãn đạt 12-14mm đến ngày TriggerNgăn đỉnh LH sớm.
Trigger (hCG/GnRH-a)Ovitrelle, Pregnyl, DecapeptylLiều chuẩnTiêm SC hoặc Bắp (IM)Một liều duy nhấtQuyết định thời điểm chọc hút.
Hỗ trợ hoàng thể (LPS)Cyclogest, Utrogestan, Duphaston400-800 mg/ngàyĐặt âm đạo/UốngTừ ngày sau chọc hút đến tuần 10-12 thai kỳNồng độ Progesterone huyết thanh.

5. THEO DÕI & ĐÁNH GIÁ

  • Theo dõi trong KTBT: Siêu âm đo nang noãn 2-3 ngày/lần. Xét nghiệm Estradiol (E2) để đánh giá đáp ứng, Progesterone (P4) để quyết định chuyển phôi tươi hay trữ phôi toàn bộ.
  • Đánh giá phôi: Theo tiêu chuẩn của ESHRE/Alpha:
    • Ngày 1: Kiểm tra sự thụ tinh (2PN).
    • Ngày 3: Số lượng tế bào (6-8), độ đều, tỷ lệ phân mảnh (fragmentation).
    • Ngày 5: Độ giãn rộng buồng phôi, khối tế bào nội mạc (ICM) và lớp tế bào lá nuôi (TE).

6. BIẾN CHỨNG & XỬ TRÍ

Biến chứngTần suấtNhận biếtXử trí
Quá kích buồng trứng (OHSS)1 - 5%Bụng chướng, nôn, thiểu niệu, tràn dịch đa màng, cô đặc máu.Trữ phôi toàn bộ (Freeze-all), dùng GnRH-a trigger, albumin, truyền dịch, chọc hút dịch ổ bụng.
Chảy máu sau chọc hútRất thấpMáu âm đạo đỏ tươi, mạch nhanh, huyết áp hạ.Chèn gạc âm đạo, theo dõi sát, phẫu thuật nội soi cầm máu nếu cần.
Nhiễm trùng chậu hông< 1%Sốt, đau bụng dưới, dịch âm đạo hôi.Kháng sinh phổ rộng, dẫn lưu ổ mủ nếu có.
Đa thai10 - 20%Siêu âm thấy > 1 túi thai.Ưu tiên Chuyển đơn phôi (eSET), giảm thiểu thai nếu cần thiết.

7. KẾT QUẢ KỲ VỌNG

  • Tỷ lệ thụ tinh: 70 - 80%.
  • Tỷ lệ thai lâm sàng (Clinical Pregnancy Rate): 40 - 60% tùy độ tuổi (giảm dần sau 35 tuổi).
  • Tỷ lệ trẻ chào đời sống (Live Birth Rate): Là mục tiêu cuối cùng của quy trình.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Tâm lý: Giảm căng thẳng, chuẩn bị tâm lý cho hành trình dài và có thể cần nhiều chu kỳ.
  • Lối sống: Ngừng hút thuốc, rượu bia, bổ sung Acid Folic 400mcg/ngày, kiểm soát BMI trong khoảng 18.5 - 25.
  • Tuân thủ: Tiêm thuốc đúng giờ, đúng liều. Tái khám đúng hẹn.
  • Ký cam kết: Bệnh nhân và chồng cần ký các văn bản pháp lý về sử dụng phôi và lưu trữ.
  • KTHT-01: Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI).
  • KTHT-03: Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI).
  • LAB-01: Quy trình nuôi cấy phôi dài ngày (Blastocyst Culture).
  • GP-04: Chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGT).

Phác đồ này mang tính chất hướng dẫn chuyên môn cho nhân viên y tế. Mọi quyết định điều trị lâm sàng phải dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.