Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 3: Hỗ Trợ Sinh Sản

Thu Tinh trùng Phẫu thuật (Surgical Sperm Retrieval) — KTHT-08

Thu Tinh trùng Phẫu thuật (Surgical Sperm Retrieval) — KTHT-08

Nhóm: Hỗ trợ sinh sản (ART) | Mã: KTHT-08 | Đối tượng: Bác sĩ Chuyên khoa Hỗ trợ sinh sản & Nam học

1. ĐỊNH NGHĨA & CHỈ ĐỊNH

Định nghĩa: Thu tinh trùng phẫu thuật (SSR) bao gồm các kỹ thuật ngoại khoa nhằm thu thập tinh trùng trực tiếp từ mào tinh hoặc tinh hoàn của nam giới. Đây là bước chuẩn bị bắt buộc để thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm bằng phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI).

Mã ICD-10:

  • N46: Vô tinh nam (Male infertility)
  • Z31.1: Thụ tinh nhân tạo (Artificial insemination)

Chỉ định:

  1. Vô tinh do tắc nghẽn (Obstructive Azoospermia - OA):
    • Bất sản ống dẫn tinh hai bên bẩm sinh (CBAVD) - thường liên quan gene CFTR.
    • Tắc nghẽn do viêm nhiễm, chấn thương hoặc biến chứng phẫu thuật vùng bẹn bìu.
    • Đã thắt ống dẫn tinh nhưng không muốn hoặc không thể phẫu thuật nối lại.
  2. Vô tinh không do tắc nghẽn (Non-obstructive Azoospermia - NOA):
    • Suy tinh hoàn nguyên phát hoặc thứ phát.
    • Hội chứng Klinefelter (47,XXY).
    • Đột biến vi mất đoạn nhiễm sắc thể Y (AZFc).
    • Tinh hoàn ẩn đã phẫu thuật hoặc chưa phẫu thuật.
    • Tổn thương tinh hoàn sau hóa trị/xạ trị.

2. NGUYÊN LÝ KHOA HỌC

  • Sản sinh tinh trùng cục bộ: Trong trường hợp NOA, quá trình sinh tinh có thể vẫn diễn ra tại một số tiểu thùy tinh hoàn nhất định (focal spermatogenesis). Kỹ thuật vi phẫu (Micro-TESE) giúp nhận diện các ống sinh tinh tiềm năng (dilated tubules) để tăng tỷ lệ tìm thấy tinh trùng.
  • Dự trữ tại mào tinh: Ở bệnh nhân OA, tinh trùng được sản xuất bình thường nhưng bị ứ đọng tại mào tinh. PESA/MESA khai thác nguồn dự trữ dồi dào này.
  • Tính ổn định di truyền: Tinh trùng thu từ phẫu thuật thường có độ đứt gãy DNA (DNA fragmentation) thấp hơn so với tinh trùng xuất tinh ở một số trường hợp bệnh lý đặc biệt.

3. QUY TRÌNH THỰC HIỆN (Step-by-step)

BướcThời điểmHành độngNgười thực hiệnLưu ý
1. Chuẩn bịTrước mổ 30’Vệ sinh vùng bìu, gây tê tại chỗ hoặc gây mê/tiền mê.BS Phẫu thuật/Gây mêKiểm tra lại hồ sơ và cam kết.
2. Thực hiện kỹ thuậtTrong mổThực hiện PESA, MESA, TESE hoặc Micro-TESE tùy chỉ định.BS Nam khoa/Sản khoaĐảm bảo vô trùng tuyệt đối.
3. Xử lý mô/dịchTrong mổChuyển mẫu dịch/mô tinh hoàn sang phòng Lab ngay lập tức.BS Phẫu thuậtMẫu phải được đựng trong môi trường nuôi cấy (Culture media).
4. Tìm kiếm tinh trùngSong song bước 2-3Xé mô, soi dưới kính hiển vi để tìm tinh trùng.Chuyên viên phôi họcThông báo kết quả ngay cho phẫu thuật viên để quyết định dừng hay tiếp tục.
5. Đóng vết mổSau khi tìm thấy tinh trùngCầm máu kỹ, khâu phục hồi (đối với kỹ thuật mở).BS Phẫu thuậtTránh để lại khối máu tụ (Hematoma).
6. Lưu trữ/Sử dụngSau mổSử dụng tinh trùng tươi để ICSI hoặc đông lạnh (Cryopreservation).Chuyên viên phôi họcƯu tiên trữ lạnh nếu số lượng đủ lớn.

Các kỹ thuật cụ thể:

  • PESA (Percutaneous Epididymal Sperm Aspiration): Chọc hút tinh trùng từ mào tinh qua da bằng kim nhỏ.
  • MESA (Microsurgical Epididymal Sperm Aspiration): Phẫu thuật vi phẫu mở mào tinh để hút dịch. Tỷ lệ tinh trùng cao và ít lẫn hồng cầu.
  • TESE (Testicular Sperm Extraction): Phẫu thuật mở tinh hoàn lấy một hoặc nhiều mẫu mô nhỏ.
  • Micro-TESE (Microsurgical TESE): Tiêu chuẩn vàng cho NOA. Sử dụng kính hiển vi phẫu thuật độ phóng đại 15-20x để tìm các ống sinh tinh giãn, chứa tinh trùng.

4. THUỐC SỬ DỤNG

ThuốcBiệt dượcLiềuĐường dùngThời gianTheo dõi
Gây têLidocaine 2%Tùy diện tíchTiêm tại chỗTrước thủ thuậtNgộ độc thuốc tê
Kháng sinh dự phòngCefazolin1-2gIVTrước mổ 30’Phản ứng phản vệ
Giảm đauParacetamol500mgUống/IVSau mổ mỗi 6hChức năng gan
Kháng viêmAlpha-chymotrypsin4.2mgUống/NgậmSau mổ 3-5 ngàyPhù nề vùng bìu

5. THEO DÕI & ĐÁNH GIÁ

  • Đánh giá tại phòng Lab:
    • Số lượng tinh trùng thu được (Total count).
    • Tỷ lệ tinh trùng di động (Motility) - thường rất thấp hoặc chỉ di động tại chỗ.
    • Hình thái (Morphology).
  • Theo dõi lâm sàng:
    • Tình trạng đau, sưng nề vùng bìu.
    • Dấu hiệu nhiễm trùng vết mổ.
    • Tỷ lệ thụ tinh sau ICSI (Fertilization rate).

6. BIẾN CHỨNG & XỬ TRÍ

Biến chứngTần suấtNhận biếtXử trí
Máu tụ (Hematoma)1 - 3%Bìu sưng to nhanh, bầm tím, đau dữ dội.Chườm lạnh, băng ép. Nếu to nhanh phải mổ lại cầm máu.
Nhiễm trùng< 1%Sưng, nóng, đỏ, đau, có thể sốt.Kháng sinh liều cao, vệ sinh tại chỗ.
Teo tinh hoànRất hiếmTinh hoàn nhỏ đi sau vài tháng (thường sau TESE diện rộng).Theo dõi nội tiết tố (Testosterone), hạn chế lấy quá nhiều mô.
Đau mãn tính< 5%Đau âm ỉ vùng bìu kéo dài sau mổ.Giảm đau, vật lý trị liệu.

7. KẾT QUẢ KỲ VỌNG

  • OA (Vô tinh do tắc): Tỷ lệ tìm thấy tinh trùng gần 100%. Kết quả ICSI tương đương tinh trùng xuất tinh.
  • NOA (Vô tinh không do tắc):
    • TESE thông thường: 20 - 30%.
    • Micro-TESE: 40 - 60% (tùy nguyên nhân).
  • Tỷ lệ thụ tinh (Fertilization rate): 50 - 70% với ICSI.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Trước phẫu thuật: Giải thích rõ khả năng không tìm thấy tinh trùng (đặc biệt trong NOA). Cần chuẩn bị phương án dự phòng (xin tinh trùng từ ngân hàng) nếu bệnh nhân đồng ý.
  • Chế độ sinh hoạt: Nghỉ ngơi tại chỗ 1-2 ngày. Tránh vận động mạnh, chơi thể thao hoặc quan hệ tình dục trong 2 tuần đầu.
  • Mặc đồ lót: Nên mặc quần lót bó sát (Supportive underwear) để nâng đỡ bìu, giảm phù nề.
  • Tầm soát di truyền: Đối với bệnh nhân NOA hoặc CBAVD, cần thực hiện xét nghiệm Karyotype và AZF trước mổ để tư vấn di truyền cho thế hệ sau.
  • KTHT-03: Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI).
  • VSM-01: Chẩn đoán và phân loại Vô tính nam.
  • DT-04: Sàng lọc di truyền trong hỗ trợ sinh sản.

Lưu ý: Mọi quy trình phẫu thuật cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa Nam học hoặc Hỗ trợ sinh sản tại các cơ sở được cấp phép. Kết quả thành công phụ thuộc lớn vào sự phối hợp giữa Phẫu thuật viên và Labo Phôi học.