Phác đồ Kích thích buồng trứng cho IUI — PD-08
Nhóm: PD (Phác đồ) | Mã: PD-08 | Đối tượng: Bác sĩ chuyên khoa Hỗ trợ sinh sản
1. ĐỊNH NGHĨA & CHỈ ĐỊNH
Kích thích buồng trứng (Controlled Ovarian Stimulation - COS) trong bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) là việc sử dụng các thuốc nội tiết nhằm phát triển từ 1 đến 3 nang noãn trưởng thành, mục đích tăng tỷ lệ thụ thai so với chu kỳ tự nhiên bằng cách tối ưu hóa số lượng noãn và kiểm soát thời điểm rụng noãn.
Chỉ định (Indications):
- Vô sinh không rõ nguyên nhân (Unexplained infertility).
- Lạc nội mạc tử cung (Endometriosis) giai đoạn I hoặc II.
- Rối loạn phóng noãn (Ovulatory dysfunction) - Thường gặp trong PCOS (Mã ICD-10: E28.2).
- Vô sinh do yếu tố cổ tử cung.
- Vô sinh nam mức độ nhẹ đến trung bình (Mã ICD-10: N46).
- Phối hợp với sử dụng tinh trùng hiến tặng.
2. NGUYÊN LÝ KHOA HỌC
- Tuyển chọn nang noãn (Follicular Recruitment): Sử dụng các chất kháng Estrogen (CC, Letrozole) hoặc Gonadotropins ngoại sinh để vượt qua ngưỡng FSH nội sinh, cho phép nhiều hơn một nang noãn phát triển (thường đích là 1-3 nang).
- Tránh đa thai: Khác với IVF, IUI yêu cầu sự kiểm soát nghiêm ngặt số lượng nang để tránh mang đa thai (Multiple pregnancy) và hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS).
- Đồng bộ hóa (Synchronization): Đảm bảo sự trùng khớp giữa thời điểm rụng noãn và sự có mặt của tinh trùng đã được lọc rửa tại vòi tử cung.
3. QUY TRÌNH THỰC HIỆN (Step-by-step)
| Bước | Thời điểm | Hành động | Người thực hiện | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 1. Sàng lọc | N2-N3 chu kỳ kinh | Siêu âm ngả âm đạo (TVUS), xét nghiệm nội tiết nếu cần. | BS chuyên khoa | Loại trừ nang tồn dư (Residual cyst) > 10mm. |
| 2. Khởi đầu | N2 hoặc N3 | Kê đơn thuốc uống hoặc tiêm. | BS chuyên khoa | Chọn phác đồ tùy thuộc dự trữ buồng trứng (AMH/AFC). |
| 3. Theo dõi | N8-N10 chu kỳ | Siêu âm đo kích thước nang và độ dày niêm mạc (Endometrium). | BS/Kỹ thuật viên SÂ | Chỉnh liều nếu đáp ứng kém hoặc quá mức. |
| 4. Trigger | Khi nang ≥ 17-18mm | Tiêm hCG hoặc GnRH agonist để trưởng thành noãn. | Điều dưỡng | Kiểm tra niêm mạc (đích ≥ 8mm, dạng 3 lá). |
| 5. Bơm IUI | 34 - 36h sau trigger | Thực hiện kỹ thuật bơm tinh trùng đã lọc rửa. | BS chuyên khoa | Tránh gây tổn thương cổ tử cung/chảy máu. |
4. THUỐC SỬ DỤNG
| Thuốc | Biệt dược | Liều | Đường dùng | Thời gian | Theo dõi |
|---|---|---|---|---|---|
| Letrozole | Femara | 2.5 - 5 mg/ngày | Uống | N2-N6 (5 ngày) | Ưu tiên hàng đầu cho PCOS, ít tác dụng phụ lên niêm mạc. |
| Clomiphene Citrate | Clomid | 50 - 100 mg/ngày | Uống | N2-N6 (5 ngày) | Theo dõi độ dày niêm mạc (nguy cơ mỏng niêm mạc). |
| Gonadotropins | Puregon, Gonal-F | 37.5 - 75 IU/ngày | Tiêm dưới da | Từ N2 hoặc sau thuốc uống | Thường dùng phác đồ “Low-dose step-up”. |
| hCG (Trigger) | Pregnyl, Ovitrelle | 5000UI hoặc 250mcg | Tiêm bắp/dưới da | Khi đủ tiêu chuẩn | Thời điểm vàng để chuẩn bị tinh trùng. |
5. THEO DÕI & ĐÁNH GIÁ
- Đáp ứng tối ưu: 1-2 nang noãn kích thước > 17mm. Niêm mạc tử cung 8-12mm.
- Tiêu chuẩn hủy chu kỳ (Cancellation):
- Có > 3 nang kích thước > 15mm (Nguy cơ đa thai cao).
- Nồng độ Estradiol (E2) quá cao (> 1000 - 1500 pg/mL).
- Không có nang trội sau 20 ngày kích thích.
6. BIẾN CHỨNG & XỬ TRÍ
| Biến chứng | Tần suất | Nhận biết | Xử trí |
|---|---|---|---|
| Đa thai | 8 - 15% | Siêu âm thai sớm (tuần 6-7) | Tư vấn giảm thiểu thai (nếu > 2 thai). |
| Quá kích buồng trứng (OHSS) | < 1% | Đau bụng, bụng chướng, buồng trứng to > 5cm | Nghỉ ngơi, truyền dịch, hủy chu kỳ IUI, chuyển sang IVF nếu cần. |
| Nang tồn dư | Thường gặp | Siêu âm đầu chu kỳ sau | Theo dõi tự nhiên hoặc dùng thuốc tránh thai 1 chu kỳ. |
7. KẾT QUẢ KỲ VỌNG
- Tỷ lệ có thai lâm sàng (Clinical Pregnancy Rate): 10 - 18% mỗi chu kỳ.
- Tỷ lệ tích lũy sau 3-6 chu kỳ có thể đạt 40 - 50%.
- Tỷ lệ đơn thai: > 90% (nếu kiểm soát tốt).
8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN
- Giải thích rõ nguy cơ đa thai và chi phí liên quan.
- Tần suất quan hệ: Nên giao hợp vào đêm trước ngày bơm IUI và sau khi bơm IUI để tăng cơ hội.
- Chế độ sinh hoạt: Không cần nằm bất động sau bơm, sinh hoạt nhẹ nhàng.
- Lưu ý: Phác đồ này cần được chỉ định và theo dõi sát bởi bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ sinh sản tại các cơ sở đủ điều kiện.
9. CROSS-LINKS
- [KTHT-05] Quy trình lọc rửa tinh trùng cho IUI.
- [PD-02] Phác đồ sử dụng Letrozole trong vô sinh.
- [VSN-01] Chẩn đoán và điều trị vô sinh nam nhẹ.
Ký tên Giáo sư Sản Phụ khoa