Chào bạn, với tư cách là Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và là Giáo sư chuyên ngành, tôi xin trình bày phác đồ kỹ thuật chi tiết về Đánh giá Thụ tinh (Fertilization Check) dành cho đội ngũ Kỹ thuật viên Phôi học (Embryologists).
Đây là một trong những bước ngoặt quan trọng nhất trong quy trình IVF/ICSI, quyết định số lượng phôi tiềm năng của một chu kỳ điều trị.
Đánh giá Thụ tinh (Fertilization Check) — PHO-02
Nhóm: PHO (Phôi học) | Mã: PHO-02 | Đối tượng: KTV Phôi (Embryologist)
1. ĐỊNH NGHĨA & CHỈ ĐỊNH
- Định nghĩa: Là quá trình quan sát sự hiện diện và đặc điểm của các nhân tử (Pronuclei - PN) và thể cực (Polar bodies - PB) bên trong bào tương tế bào trứng sau 16–18 giờ kể từ khi thực hiện kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm (IVF) hoặc tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI).
- Chỉ định: Tất cả các trường hợp thực hiện hỗ trợ sinh sản có tạo phôi (IVF/ICSI/IVM).
- Mã ICD-10: Z31.2 (In vitro fertilization).
2. NGUYÊN LÝ KHOA HỌC
Sự thụ tinh bình thường được xác nhận khi noãn xuất hiện 2 nhân tử (2PN) và 2 thể cực (2PB).
- Nhân tử đực (Male Pronucleus): Hình thành từ sự giải xoắn chất nhiễm sắc của đầu tinh trùng.
- Nhân tử cái (Female Pronucleus): Hình thành sau khi noãn hoàn tất giảm phân II và giải phóng thể cực thứ hai (2nd Polar Body).
- Thời điểm vàng (Golden Window): Quá trình này diễn ra động học. Nếu kiểm tra quá sớm, PN chưa kịp hình thành; nếu quá muộn, PN có thể đã hòa màng (Syngamy) để chuẩn bị cho lần phân chia đầu tiên, dẫn đến đánh giá sai lệch.
3. QUY TRÌNH THỰC HIỆN (Step-by-step)
| Bước | Thời điểm | Hành động | Người thực hiện | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 1. Chuẩn bị | T-15 phút | Kiểm tra thông tin bệnh nhân, chuẩn bị đĩa môi trường nuôi cấy mới (Cleavage media), cân bằng CO2 và nhiệt độ 37°C. | KTV Phôi | Đảm bảo nguyên tắc nhận diện đúng bệnh nhân (Witnessing). |
| 2. Tách tế bào hạt (nếu là IVF cổ điển) | 16–18h sau IVF | Sử dụng kim thủy tinh hoặc pipette cơ học để tách nhẹ nhàng lớp tế bào hạt (Denudation) còn sót lại để quan sát rõ bào tương. | KTV Phôi | Thao tác nhẹ nhàng tránh tổn thương màng zona (Zona Pellucida). |
| 3. Quan sát dưới kính hiển vi | 16–18h sau ICSI/IVF | Đưa đĩa nuôi cấy lên kính hiển vi đảo ngược (Inverted Microscope) độ phóng đại 200x - 400x. | KTV Phôi | Thời gian đĩa ra ngoài tủ cấy không quá 1-2 phút/bệnh nhân. |
| 4. Phân loại thụ tinh | Trong lúc quan sát | Ghi nhận số lượng PN và PB. Phân loại: 2PN (Bình thường), 0PN, 1PN, 3PN, >3PN hoặc thoái hóa. | KTV Phôi | Ưu tiên các phôi 2PN có sự tương đồng về kích thước và vị trí hạt nhân (Nucleoli). |
| 5. Chuyển môi trường | Sau khi đánh giá | Chuyển phôi 2PN sang giọt nuôi cấy mới. Các phôi bất thường (1PN, 3PN) cần được nuôi riêng. | KTV Phôi | Ghi chú rõ ràng vị trí từng loại phôi trên đĩa. |
4. THUỐC & MÔI TRƯỜNG SỬ DỤNG
| Loại | Biệt dược phổ biến | Công dụng | Đường dùng | Theo dõi |
|---|---|---|---|---|
| Môi trường nuôi cấy | G-1™ PLUS / Continuous Single Culture® | Nuôi cấy phôi giai đoạn sớm | In vitro (đĩa petrie) | Duy trì pH 7.2 - 7.3 |
| Dầu bao phủ | OVOIL™ /文化油 | Tránh bay hơi môi trường và giữ nhiệt | Phủ lên giọt môi trường | Kiểm tra độ trong suốt |
| Enzyme (nếu cần) | Hyaluronidase | Tách tế bào hạt (cho IVF cổ điển) | In vitro | Không ngâm noãn quá 30 giây |
5. THEO DÕI & ĐÁNH GIÁ
- Tiêu chuẩn thụ tinh bình thường (Normal Fertilization):
- Hiện diện 2PN rõ rệt, kích thước tương đương.
- 2PB nằm gần nhau hoặc hơi lệch.
- Hạt nhân (Nucleoli) xếp hàng (Alignment) tại đường tiếp xúc giữa 2 nhân (dấu hiệu tiên lượng phôi tốt).
- Đánh giá động học (Time-lapse): Nếu sử dụng tủ cấy Time-lapse, KTV cần ghi nhận thời điểm xuất hiện và biến mất của PN (tPNf và tPNba).
6. BIẾN CHỨNG & XỬ TRÍ
| Biến chứng | Tần suất | Nhận biết | Xử trí |
|---|---|---|---|
| Thất bại thụ tinh (TFF) | 1 - 3% | Không có PN nào hình thành (0PN). | Xem xét lại chất lượng trứng/tinh trùng. Tư vấn kỹ thuật AOA (Artificial Oocyte Activation) cho chu kỳ sau. |
| Thụ tinh đa nhân (3PN, Multi-PN) | 5 - 8% | Xuất hiện 3 nhân tử trở lên. | Do đa tinh trùng (IVF) hoặc lỗi phân cực (ICSI). Không chuyển các phôi này do nguy cơ tam bội thể (Triploidy). |
| Thụ tinh đơn nhân (1PN) | 2 - 5% | Chỉ thấy 1 nhân tử. | Có thể là thụ tinh bình thường nhưng lệch pha hoặc đơn tính (Parthenogenesis). Nuôi theo dõi, chỉ cân nhắc sử dụng nếu có xét nghiệm PGT-A. |
| Noãn thoái hóa (Degenerated) | < 10% | Bào tương đen, co cụm hoặc tan vỡ. | Hủy bỏ, ghi nhận nguyên nhân (do thao tác ICSI hay chất lượng noãn nội tại). |
7. KẾT QUẢ KỲ VỌNG
- Tỷ lệ thụ tinh (Fertilization Rate) mục tiêu: > 70% (đối với ICSI với tinh trùng tươi).
- Tỷ lệ phôi 2PN phát triển lên đến giai đoạn phân chia (Cleavage stage) ngày 2: > 95%.
8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN
- Thông báo số lượng noãn trưởng thành (MII) ban đầu và số lượng phôi thụ tinh bình thường (2PN).
- Giải thích rõ lý do các phôi bất thường (1PN, 3PN) không được ưu tiên hoặc bị loại bỏ để tránh nguy cơ sảy thai hoặc dị tật di truyền.
- Lưu ý: “Kết quả thụ tinh chỉ là bước đầu, cần theo dõi sự phát triển của phôi trong các ngày tiếp theo để đánh giá chất lượng cuối cùng.”
9. CROSS-LINKS
- PHO-01: Kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI).
- PHO-03: Nuôi cấy và đánh giá phôi giai đoạn phân chia (Ngày 2-3).
- PGT-01: Sinh thiết phôi và xét nghiệm di truyền tiền làm tổ.
Giáo sư Sản Phụ khoa (Ký tên)
Cần chỉ định và thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa và chuyên viên phôi học tại các trung tâm IVF được cấp phép.