AD-01: Viêm Âm đạo do Nấm
Nhóm: AD (Âm đạo) | ICD-10: B37.3 | Đối tượng: BS (Bác sĩ chuyên khoa)
1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ
- Định nghĩa chuẩn (theo ACOG/ASRM/WHO): Viêm âm đạo do nấm (Vulvovaginal Candidiasis - VVC) là tình trạng viêm nhiễm niêm mạc âm đạo và cơ quan sinh dục ngoài do sự phát triển quá mức của vi nấm thuộc chi Candida, phổ biến nhất là Candida albicans.
- Tần suất/Tỷ lệ: Khoảng 75% phụ nữ có ít nhất một lần trong đời mắc VVC; 40-45% mắc từ hai lần trở lên. Khoảng 5-8% phụ nữ bị viêm âm đạo do nấm tái phát (Recurrent VVC - RVVC).
- Yếu tố nguy cơ chính:
- Sử dụng kháng sinh phổ rộng (làm giảm Lactobacillus).
- Nồng độ Estrogen cao (thai kỳ, sử dụng thuốc tránh nội tiết, liệu pháp thay thế hormone).
- Đái tháo đường (Diabetes Mellitus) không kiểm soát.
- Suy giảm miễn dịch (HIV, sử dụng Corticosteroids kéo dài).
2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ
- Cơ chế bệnh sinh: Candida thường là vi sinh vật thường trú tại âm đạo. Bệnh lý xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa hệ vi sinh tại chỗ và đáp ứng miễn dịch của vật chủ, dẫn đến sự chuyển đổi từ dạng bào tử (blastospores) sang dạng sợi (pseudo-hyphae) xâm nhập vào tế bào biểu mô âm đạo.
- Phân loại:
- VVC không biến chứng (Uncomplicated): Tần suất thưa, triệu chứng nhẹ-trung bình, do C. albicans, vật chủ bình thường.
- VVC có biến chứng (Complicated): Tái phát (≥4 lần/năm), triệu chứng nặng, do chủng Non-albicans (ví dụ: C. glabrata), hoặc xảy ra trên bệnh nhân suy giảm miễn dịch/thai kỳ.
- Mối liên hệ với sinh sản: VVC gây đau rát khi giao hợp (Dyspareunia), ảnh hưởng đến tần suất quan hệ trong cửa sổ thụ thai. Tuy nhiên, nấm thường không gây tắc vòi tử cung hoặc viêm tiểu khung (PID).
3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG
- Triệu chứng cơ năng:
- Ngứa âm hộ - âm đạo (Pruritus) là triệu chứng điển hình nhất.
- Cảm giác bỏng rát, kích ứng.
- Tiểu buốt sau khi đi tiểu (External dysuria).
- Triệu chứng thực thể:
- Khí hư (Vaginal discharge): Dày, trắng, vón cục như “bã đậu” hoặc “phô mai” (Cottage cheese-like), không hôi.
- Phù nề, đỏ da vùng âm hộ và niêm mạc âm đạo.
- Có thể có vết xước (Excoriation) do gãi.
- Bệnh nhân thường phàn nàn: “Tôi bị ngứa dữ dội vùng kín, khí hư ra nhiều và vón cục như vôi, đau khi quan hệ.”
4. CHẨN ĐOÁN
4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng
| Xét nghiệm | Mục đích | Giá trị bình thường | Bất thường gợi ý |
|---|---|---|---|
| Đo pH âm đạo | Phân biệt với nhiễm khuẩn | 3.8 - 4.5 | Thường vẫn < 4.5 |
| Soi tươi (Wet mount) | Tìm tế bào nấm | Không có | Sợi nấm giả (Pseudohyphae), bào tử (Spores) |
| Test KOH 10% | Làm rõ sợi nấm | Âm tính | Dương tính (Whiff test âm tính) |
| Nuôi cấy (Culture) | Xác định chủng & kháng nấm đồ | Không có | Chỉ định khi RVVC hoặc nghi ngờ Non-albicans |
4.2 Hình ảnh học
- Siêu âm: Thường không có giá trị chẩn đoán trực tiếp VVC, dùng để loại trừ các u nang hoặc viêm nhiễm vùng chậu đi kèm.
- MRI / CT: Không chỉ định.
- Nội soi: Không chỉ định trong giai đoạn cấp.
4.3 Chẩn đoán phân biệt
| Bệnh | Đặc điểm phân biệt |
|---|---|
| Viêm âm đạo do vi khuẩn (BV) | Khí hư loãng, mùi cá ươn, pH > 4.5, Clue cells (+) |
| Nhiễm Trichomonas | Khí hư vàng xanh, có bọt, cổ tử cung hình “quả dâu tây”, soi tươi thấy trùng roi |
| Viêm da tiếp xúc | Tiền sử tiếp ứng chất kích thích, không có sợi nấm trên soi tươi |
5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN
- Viêm âm đạo nấm nặng gây loét diện rộng hoặc nhiễm trùng thứ phát (Cellulitis).
- Tái phát liên tục (>4 lần/năm) cần tầm soát Đái tháo đường hoặc HIV.
- Nấm âm đạo ở phụ nữ mang thai có dấu hiệu dọa sảy hoặc vỡ ối sớm (PROM).
6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ
6.1 Điều trị nội khoa
Lưu ý: Cần chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- VVC không biến chứng:
- Fluconazole 150mg (Uống) - liều duy nhất.
- Hoặc Clotrimazole 100mg (Đặt âm đạo) - 1 viên/đêm trong 7 ngày.
- VVC có biến chứng/tái phát:
- Liệu pháp tấn công: Fluconazole 150mg mỗi 3 ngày (Ngày 1, 4, 7).
- Liệu pháp duy trì: Fluconazole 150mg/tuần trong 6 tháng.
- Thai kỳ:
- CHỈ DÙNG thuốc đặt tại chỗ (Azoles), KHÔNG dùng Fluconazole đường uống (đặc biệt trong tam cá nguyệt 1).
6.2 Điều trị ngoại khoa (nếu có)
- Không có chỉ định ngoại khoa cho VVC.
6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan
- Trong chu kỳ IVF/IUI: Nếu phát hiện nấm, cần điều trị dứt điểm trước khi tiến hành thủ thuật (chọc hút trứng hoặc bơm tinh trùng) để tránh đưa nấm vào buồng tử cung.
- Sử dụng Progesterone đặt âm đạo sau chuyển phôi có thể làm tăng nguy cơ nhiễm nấm; cần vệ sinh kỹ hoặc chuyển sang đường uống/tiêm nếu cần.
7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI
- Tiên lượng tốt, thường đáp ứng nhanh với thuốc kháng nấm.
- RVVC cần theo dõi sát chế độ ăn (giảm đường) và kiểm soát bệnh lý nền.
8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN
- Giải thích đơn giản: “Chị bị viêm do sự phát triển quá mức của một loại nấm men vốn đã có sẵn trong cơ thể. Đây không phải là bệnh lây qua đường tình dục thông thường nhưng cần điều trị đúng cách để tránh tái phát.”
- Câu hỏi thường gặp:
- Hỏi: Tôi có cần điều trị cho chồng không?
- Đáp: Không cần thiết trừ khi chồng có triệu chứng viêm quy đầu (Balanitis).
- Hỏi: Tôi có nên dùng dung dịch vệ sinh thường xuyên?
- Đáp: Tránh thụt rửa sâu; chỉ nên rửa ngoài bằng nước sạch hoặc dung dịch có pH trung tính.
9. CROSS-LINKS
- AD-02: Viêm âm đạo do vi khuẩn (BV)
- NT-01: Kiểm soát đường huyết trong Sản khoa
- KTHT-05: Quy trình chuẩn bị nội mạc tử cung
10. TÀI LIỆU THAM KHẢO
- ACOG Practice Bulletin No. 215: Vaginitis in Nonpregnant Patients.
- BYT: Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản (2023).
- CDC Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines (2021).