Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

AD-02: Viêm Âm đạo do Vi khuẩn (BV)

Chào đồng nghiệp, dưới góc độ là một bác sĩ lâm sàng và quản lý tại trung tâm hỗ trợ sinh sản, tôi xin chia sẻ bài tổng quan chi tiết về Viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial Vaginosis - BV). Đây là tình trạng loạn khuẩn hay gặp nhất ở phụ nữ độ tuổi sinh sản, có ảnh hưởng trực tiếp đến kết cục thai kỳ và tỷ lệ thành công của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART).

Dưới đây là nội dung chi tiết theo chuẩn y khoa:


AD-02: Viêm Âm đạo do Vi khuẩn (BV)

Nhóm: AD (Âm đạo) | ICD-10: N76.0 (Viêm âm đạo cấp) hoặc N77.1* | Đối tượng: BS (Bác sĩ chuyên khoa)

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn (theo ACOG/CDC): Viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial Vaginosis - BV) là một hội chứng lâm sàng đa vi khuẩn do sự thay thế hệ vi khuẩn Lactobacillus bình thường (vốn sản sinh hydrogen peroxide) bằng nồng độ cao các vi khuẩn kỵ khí (như Gardnerella vaginalis, Prevotella spp., Mobiluncus spp., Atopobium vaginaeMycoplasma hominis). Đây không phải là tình trạng viêm nhiễm do một tác nhân đơn lẻ mà là sự mất cân bằng hệ vi sinh (dysbiosis).
  • Tần suất/Tỷ lệ: Chiếm 40-50% các trường hợp viêm âm đạo. Tỷ lệ hiện mắc dao động từ 15-50% tùy chủng tộc và quần thể nghiên cứu.
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Thụt rửa âm đạo (douching).
    • Có bạn tình mới hoặc nhiều bạn tình.
    • Không sử dụng bao cao su.
    • Quan hệ tình đồng giới nữ.
    • Hút thuốc lá.

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Khi số lượng Lactobacillus giảm, pH âm đạo tăng lên (> 4.5), tạo điều kiện cho các vi khuẩn kỵ khí phát triển quá mức. Gardnerella vaginalis tạo ra màng sinh học (biofilm) bám chặt vào tế bào biểu mô âm đạo, bảo vệ vi khuẩn khỏi hệ miễn dịch và thuốc kháng sinh. Sự sản sinh các amin (putrescine, cadaverine) do vi khuẩn kỵ khí tạo ra mùi hôi đặc trưng.
  • Phân loại: Thường chia theo tiêu chuẩn Nugent (Dựa trên nhuộm Gram) để đánh giá mức độ loạn khuẩn.
  • Mối liên hệ với sinh sản:
    • Tăng nguy cơ viêm vùng chậu (PID).
    • Tăng nguy cơ nhiễm HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs).
    • Liên quan mật thiết đến biến chứng thai kỳ: Chuyển dạ tiền sản (preterm labor), vỡ ối non (PPROM), viêm nội mạc tử cung sau sinh.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng: Khoảng 50-75% bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng.
  • Triệu chứng thực thể: Khám mỏ vịt thấy dịch âm đạo mỏng, đồng nhất, màu trắng hoặc xám, trải đều khắp thành âm đạo. Thường không có hiện tượng phù nề hay đỏ niêm mạc (khác với nấm hay Trichomonas).
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Bác sĩ ơi, tôi thấy vùng kín có mùi hôi tanh như cá thối, nhất là sau khi quan hệ xong hoặc khi hành kinh.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Chẩn đoán xác định dựa trên Tiêu chuẩn Amsel (Cần ít nhất 3/4 yếu tố):

  1. Dịch âm đạo trắng đục, đồng nhất, bám đều thành âm đạo.
  2. pH âm đạo > 4.5.
  3. Whiff test dương tính (Mùi cá thối khi nhỏ KOH 10% vào dịch âm đạo).
  4. Sự hiện diện của Clue cells (Tế bào đích) trên soi tươi (chiếm > 20% tổng số tế bào biểu mô).
Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
Đo pH âm đạoKiểm tra độ acidpH 3.8 - 4.5pH > 4.5
Soi tươi (Wet mount)Tìm Clue cellsKhông cóClue cells (+)
Whiff test (KOH)Tìm mùi đặc trưngKhông mùiMùi cá thối (+)
Nhuộm GramTính điểm Nugent0 - 3 điểm7 - 10 điểm (BV xác định)

4.2 Hình ảnh học

  • Thường không chỉ định hình ảnh học cho BV đơn thuần.
  • Siêu âm: Chỉ định khi nghi ngờ biến chứng viêm vùng chậu (PID) để tìm tụ dịch vòi trứng hoặc áp xe phần phụ.

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Viêm âm đạo do Nấm (Candidiasis)Dịch vón cục như bã đậu, ngứa nhiều, pH < 4.5.
Viêm âm đạo do TrichomonasDịch xanh vàng, có bọt, cổ tử cung hình trái dâu tây, soi thấy ký sinh trùng di động.
Viêm âm đạo hiếu khí (AV)Niêm mạc đỏ rực, đau rát, pH rất cao, tế bào đáy (parabasal cells) (+).

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Bệnh nhân có thai kèm theo đau bụng dưới hoặc ra dịch âm đạo bất thường (nguy cơ dọa sảy/sảy thai muộn).
  • Có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt, rét run) kèm đau vùng chậu cấp tính (nghi ngờ PID).
  • BV tái phát nhiều lần (> 4 lần/năm) cần hội chẩn chuyên gia để đánh giá lại hệ miễn dịch hoặc màng biofilm.

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ (Theo CDC 2021)

6.1 Điều trị nội khoa

  • Phác đồ ưu tiên:
    1. Metronidazole: 500 mg uống 2 lần/ngày trong 7 ngày.
    2. Metronidazole gel 0.75%: 1 dụng cụ đầy (5g) đặt âm đạo hàng đêm trong 5 ngày.
    3. Clindamycin cream 2%: 1 dụng cụ đầy (5g) đặt âm đạo hàng đêm trong 7 ngày.
  • Phác đồ thay thế: Tinidazole 2g uống 1 lần/ngày trong 2 ngày hoặc Clindamycin 300mg uống 2 lần/ngày trong 7 ngày.
  • Lưu ý: Tuyệt đối kiêng rượu bia khi dùng Metronidazole/Tinidazole (phản ứng Antabuse).

6.2 Điều trị ngoại khoa (nếu có)

  • Không có chỉ định ngoại khoa cho BV.

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Trong IVF/IUI: Cần điều trị dứt điểm BV trước khi tiến hành chọc hút trứng (OPU) hoặc chuyển phôi (ET) để tránh nhiễm trùng ngược dòng và cải thiện tỷ lệ làm tổ.
  • Cân nhắc bổ sung Probiotics đường âm đạo (chứa Lactobacillus crispatis) sau đợt kháng sinh để tái thiết lập hệ vi sinh và giảm tái phát.

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tỷ lệ tái phát rất cao: 30% trong 3 tháng và 50% trong 12 tháng.
  • Không cần điều trị thường quy cho bạn tình (trừ khi là bạn tình nữ hoặc bệnh nhân tái phát liên tục).
  • Theo dõi: Khám lại nếu triệu chứng không thuyên giảm sau 1 liệu trình.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Chị bị mất cân bằng hệ vi khuẩn trong âm đạo, các vi khuẩn có lợi bị giảm đi và vi khuẩn gây mùi phát triển mạnh lên, chứ không hẳn là do lây nhiễm từ bên ngoài.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • BV có phải bệnh lây qua đường tình dục không? Trả lời: Không hoàn toàn, nhưng có liên quan mật thiết đến hoạt động tình dục.
    • Tôi có cần bắt chồng/bạn tình điều trị cùng không? Trả lời: Hiện tại các hướng dẫn không khuyến cáo điều trị cho bạn tình nam.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. CDC (2021), Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines.
  2. ACOG (2020), Practice Bulletin No. 215: Vaginitis in Nonpregnant Patients.
  3. WHO (2022), Laboratory diagnosis of sexually transmitted infections.

Cần chỉ định và theo dõi sát của bác sĩ chuyên khoa Sản phụ khoa.