Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

BT-02: Nang Lạc nội mạc Buồng trứng (Endometrioma)

Chào bạn, tôi là Giáo sư Sản Phụ khoa. Rất vui được chia sẻ kiến thức chuyên sâu về Nang Lạc nội mạc tử cung tại Buồng trứng (Endometrioma) — một bệnh lý thách thức cả về phương diện điều trị triệu chứng lẫn bảo tồn khả năng sinh sản.

Dưới đây là bài viết chi tiết theo chuẩn y khoa hiện hành (ACOG, ESHRE 2022).


BT-02: Nang Lạc nội mạc Buồng trứng (Endometrioma)

Nhóm: BT (Buồng trứng) | ICD-10: N80.1 | Đối tượng: BS (Bác sĩ chuyên khoa)

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn (theo ACOG/ASRM/ESHRE): Nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng (Endometrioma), hay còn gọi là “nang sô-cô-la” (chocolate cyst), là một dạng lạc nội mạc tử cung (Endometriosis) sâu, trong đó các mô tương tự nội mạc tử cung phát triển bên trong buồng trứng, tạo thành các hốc chứa máu cũ, đặc và có màu nâu sẫm.
  • Tần suất/Tỷ lệ: Xuất hiện ở 17–44% phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung. Đây thường là dấu hiệu của bệnh lý lạc nội mạc tử cung mức độ trung bình đến nặng (Giai đoạn III/IV theo ASRM).
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản (đỉnh điểm 25–40 tuổi).
    • Tiền sử gia đình có người bị lạc nội mạc tử cung.
    • Có kinh sớm, chu kỳ kinh ngắn (<27 ngày), hành kinh kéo dài.
    • Chưa từng sinh con.

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Thuyết phổ biến nhất là thuyết trào ngược máu kinh (Sampson’s Theory), kết hợp với sự chuyển sản biểu mô (Coelomic metaplasia) hoặc sự xâm nhập của các mảnh nội mạc tử cung vào bề mặt buồng trứng, sau đó bị “vùi lấp” và hình thành nang.
  • Phân loại: Theo phân độ của ASRM (Revised American Society for Reproductive Medicine):
    • Giai đoạn III (Moderate): Nang nhỏ, dính nông.
    • Giai đoạn IV (Severe): Nang lớn (>2cm), dính sâu, thường kèm dính tử cung-trực tràng hoặc vòi trứng.
  • Mối liên hệ với sinh sản:
    • Chiếm chỗ và phá hủy mô buồng trứng lành.
    • Gây tình trạng viêm mạn tính tại chỗ (tăng ROS, cytokines viêm).
    • Giảm dự trữ buồng trứng (tính bằng AMH).
    • Ảnh hưởng đến chất lượng noãn và phôi.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng:
    • Đau bụng kinh dữ dội (Dysmenorrhea) tăng dần theo thời gian.
    • Đau vùng chậu mạn tính (Chronic pelvic pain).
    • Đau khi giao hợp sâu (Deep dyspareunia).
    • Hiếm muộn (Infertility).
  • Triệu chứng thực thể:
    • Khám tiểu khung thấy khối u cạnh tử cung, thường ít di động và đau khi chạm.
    • Tử cung có thể ngả sau và cố định (do dính).
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Thưa bác sĩ, tôi bị đau bụng kinh kinh khủng, phải uống thuốc giảm đau liều cao mới chịu nổi, và vợ chồng tôi thả bầu 2 năm nay chưa thấy gì.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
CA-125Marker gợi ý viêm/u< 35 U/mLThường tăng nhẹ (35-100 U/mL). Không dùng đơn độc để chẩn đoán.
AMHĐánh giá dự trữ buồng trứng2.0 - 6.8 ng/mLThường thấp hơn so với tuổi do nang chiếm chỗ.
HCGLoại trừ thai ngoài tử cungÂm tínhGiúp chẩn đoán phân biệt đau bụng cấp.

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm (Transvaginal Ultrasound - TVS): Là tiêu chuẩn vàng đầu tay. Hình ảnh điển hình là khối dạng nang, bờ đều, có hồi âm kém dạng kính mờ (ground-glass echogenicity), không có thành phần đặc bắt tín hiệu mạch máu.
  • MRI: Chỉ định khi nghi ngờ lạc nội mạc tử cung sâu (DIE) xâm lấn trực tràng, bàng quang. Tín hiệu cao trên T1 (shading sign) và thấp trên T2 là đặc trưng.
  • Nội soi (Laparoscopy): Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định thông qua quan sát trực tiếp và giải phẫu bệnh.

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Nang xuất huyết buồng trứngThường tự biến mất sau 1-2 chu kỳ kinh, hình ảnh mạng nhện trên siêu âm.
Áp xe phần phụ (TOA)Bệnh nhân có sốt, bạch cầu tăng, đau cấp tính, tiền sử viêm nhiễm.
U nang bì (Dermoid cyst)Có thành phần tăng âm mạnh (tóc, răng, mỡ) kèm bóng lưng.
Ung thư buồng trứng dạng nội mạcCó chồi thịt, tăng sinh mạch máu trên Doppler, CA-125 tăng rất cao.

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Xoắn nang buồng trứng: Đau bụng đột ngột, dữ dội, kèm buồn nôn/nôn.
  • Vỡ nang lạc nội mạc: Đau bụng cấp tính, dấu hiệu cảm ứng phúc mạc (máu cũ tràn vào ổ bụng gây viêm phúc mạc hóa học).
  • Nghi ngờ ác tính hóa: Nang lớn nhanh đột ngột, xuất hiện phần đặc/chồi bên trong trên siêu âm/MRI ở phụ nữ quanh mãn kinh.

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa

Mục đích: Giảm đau và ức chế sự phát triển của nang.

  • NSAIDs: Giảm đau triệu chứng.
  • Thuốc nội tiết:
    • Thuốc tránh thai kết hợp (COC) liên tục.
    • Progestins (Dienogest 2mg/ngày - lựa chọn ưu tiên hiện nay).
    • Đồng vận GnRH (GnRH agonist): Sử dụng ngắn hạn để làm sạch tổn thương hoặc chuẩn bị trước FET.

6.2 Điều trị ngoại khoa

Cần chỉ định của bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật nội soi.

  • Chỉ định: Nang > 5cm, đau không đáp ứng nội khoa, nghi ngờ ác tính, hoặc nang cản trở việc chọc hút trứng trong IVF.
  • Phương pháp: Phẫu thuật nội soi bóc vỏ nang (Cystectomy) được ưu tiên hơn là chọc hút hoặc đốt điện để giảm tỷ lệ tái phát.
  • Lưu ý: Phẫu thuật có nguy cơ làm giảm AMH đáng kể. Cần tư vấn kỹ về dự trữ buồng trứng trước mổ.

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan (IVF/IUI)

  • Nếu bệnh nhân hiếm muộn và nang < 4cm, không đau: Ưu tiên làm IVF sớm, tránh phẫu thuật làm giảm thêm dự trữ buồng trứng.
  • Phác đồ Ultra-long protocol (ức chế bằng GnRH agonist 2-3 tháng trước khi kích trứng hoặc chuyển phôi) cho kết quả tốt ở bệnh nhân lạc nội mạc tử cung.

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tái phát: Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật khoảng 15–25% sau 5 năm nếu không điều trị nội khoa hỗ trợ.
  • Theo dõi: Siêu âm định kỳ mỗi 6 tháng để kiểm tra kích thước nang và đánh giá AMH nếu có kế hoạch sinh con.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Bệnh của chị là do các mảnh mô lẽ ra phải ở trong tử cung lại đi lạc vào buồng trứng. Mỗi khi đến kỳ kinh, chúng cũng chảy máu nhưng không thoát ra ngoài được, lâu dần tạo thành những nang chứa máu cũ như sô-cô-la. Nó gây đau và làm ảnh hưởng đến chất lượng trứng của chị.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Bệnh này có thành ung thư không? Đáp: Tỷ lệ rất thấp (<1%), nhưng cần theo dõi sát các dấu hiệu bất thường.
    • Mổ xong tôi có dễ có thai không? Đáp: Phẫu thuật giúp giảm đau và có thể tăng khả năng có thai tự nhiên trong 6-12 tháng đầu, nhưng cũng có thể làm giảm số lượng trứng còn lại.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ESHRE Guideline: Endometriosis (2022).
  2. ACOG Practice Bulletin No. 114: Management of Endometriosis.
  3. Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản - Bộ Y tế Việt Nam.