Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

BT-03: Hội chứng Quá kích Buồng trứng (Ovarian Hyperstimulation Syndrome - OHSS)

Chào bạn, với tư cách là Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sinh sản, tôi xin trình bày bài viết chuyên sâu về Hội chứng Quá kích Buồng trứng (OHSS) — một trong những biến chứng thách thức nhất trong thực hành lâm sàng hỗ trợ sinh sản. Bài viết được xây dựng dựa trên các hướng dẫn mới nhất từ ASRM (2024), ESHRE (2023)Phác đồ của Bộ Y tế Việt Nam.


BT-03: Hội chứng Quá kích Buồng trứng (Ovarian Hyperstimulation Syndrome - OHSS)

Nhóm: BT | ICD-10: N98.1 (Hyperstimulation of ovaries) | Đối tượng: BS

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn: OHSS là một biến chứng do can thiệp y khoa (iatrogenic), xảy ra trong giai đoạn hoàng thể hoặc đầu thai kỳ, đặc trưng bởi sự phóng đại phản ứng của buồng trứng với thuốc kích thích, dẫn đến sự thoát dịch từ lòng mạch ra khoang thứ ba (third space).
  • Tần suất/Tỷ lệ:
    • Nhẹ (Mild): 20% – 33% các chu kỳ kích thích buồng trứng (KTBT).
    • Vừa & Nặng (Moderate/Severe): 3% – 6%.
    • Nguy kịch (Critical): < 1%.
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Tuổi trẻ (< 35 tuổi), BMI thấp.
    • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
    • AMH cao (> 3.4 ng/mL), số nang thứ cấp (AFC) > 20.
    • Nồng độ Estradiol (E2) tăng vọt (> 3500 - 4000 pg/mL) vào ngày tiêm trigger.
    • Tiền sử đã từng bị OHSS.

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Tăng tính thấm thành mạch (Vascular permeability) là mấu chốt. Dưới tác động của hCG (ngoại sinh hoặc nội sinh), các tế bào hạt hoàng thể giải phóng các chất trung gian hóa học, quan trọng nhất là Vascular Endothelial Growth Factor (VEGF). VEGF gắn vào thụ thể VEGFR-2 làm giãn các khe hở giữa các tế bào nội mô mạch máu.
  • Phân loại theo thời điểm:
    • OHSS sớm (Early OHSS): Xảy ra trong vòng 3–9 ngày sau tiêm trigger hCG. Liên quan đến đáp ứng quá mức của buồng trứng với thuốc.
    • OHSS muộn (Late OHSS): Xảy ra sau ngày thứ 10 sau trigger. Thường liên quan đến hCG nội sinh do phôi làm tổ và có thai. Thường kéo dài và nặng nề hơn.
  • Mối liên hệ với sinh sản: OHSS trực tiếp đe dọa sức khỏe bệnh nhân và thường buộc phải hủy chu kỳ chuyển phôi tươi (Freeze-all strategy).

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng: Đầy bụng, chướng bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, tăng vòng bụng nhanh chóng, khó thở (dyspnea), tiểu ít (oliguria).
  • Triệu chứng thực thể: Bụng trướng, có dịch cổ trướng (ascites), tràn dịch màng phổi, buồng trứng to đau khi thăm khám (cần thận trọng tránh làm vỡ nang). Tăng cân nhanh (> 0.5 - 1kg/ngày).
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Thưa bác sĩ, sau khi chọc hút trứng bụng tôi căng cứng như quả bóng, thấy rất mệt, khó thở và cả ngày nay tôi đi tiểu rất ít mặc dù uống nhiều nước.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
Hematocrit (Hct)Đánh giá cô đặc máu35 - 45%> 45% (Nặng), > 55% (Nguy kịch)
Bạch cầu (WBC)Phản ứng viêm4 - 10 G/L> 15 G/L (Leukocytosis)
Điện giải đồRối loạn ionNa+: 135-145, K+: 3.5-5Hạ Natri máu, tăng Kali máu
Creatinine/BUNChức năng thậnCreatinine < 1.2 mg/dLTăng (suy thận tiền thận)
Men gan (AST/ALT)Đánh giá tổn thương gan< 40 U/LTăng nhẹ đến vừa

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm: Đánh giá kích thước buồng trứng (thường > 10-12cm), đo lượng dịch tự do trong ổ bụng, dịch màng phổi.
  • X-quang ngực: Phát hiện tràn dịch màng phổi (thường gặp bên phải).
  • MRI / CT: Không khuyến cáo thường quy, trừ khi nghi ngờ biến chứng khác (xoắn buồng trứng, thuyên tắc mạch).

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Xoắn buồng trứng (Adnexal Torsion)Đau quặn đột ngột một bên, siêu âm thấy mất tín hiệu doppler mạch máu buồng trứng.
Viêm phúc mạc / Viêm ruột thừaSốt cao, phản ứng thành bụng rõ, tăng bạch cầu trung tính.
Thai ngoài tử cungβ-hCG dương tính, đau bụng khu trú, siêu âm không thấy túi thai trong tử cung.

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Hematocrit > 55% hoặc WBC > 25,000/mm³.
  • Suy thận cấp: Oliguria/Anuria (nước tiểu < 30ml/h hoặc < 500ml/24h).
  • Khó thở dữ dội, SpO2 < 92% (tràn dịch màng phổi nặng hoặc phù phổi).
  • Biến chứng thuyên tắc mạch (Thromboembolism): Đau ngực, sưng đau chi dưới.
  • Xoắn hoặc vỡ nang buồng trứng gây xuất huyết nội.

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Phân độ và Điều trị nội khoa

  1. Độ Nhẹ/Vừa: Theo dõi ngoại trú. Nghỉ ngơi, uống dịch điện giải (Isotonic drinks), theo dõi cân nặng và vòng bụng hàng ngày.
  2. Độ Nặng: Nhập viện.
    • Truyền dịch: Tránh truyền dịch nhược trương. Ưu tiên Albumin 25% (giúp kéo dịch vào lòng mạch) hoặc dịch tinh thể đẳng trương.
    • Quản lý dịch vào - ra nghiêm ngặt.
    • Dự phòng thuyên tắc mạch: Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH - Enoxaparin 40mg/ngày).
    • Chọc hút dịch cổ trướng (Paracentesis): Chỉ định khi bụng quá căng gây đau hoặc cản trở hô hấp.
  3. Độ Nguy kịch: Điều trị tại ICU, hỗ trợ hô hấp, lọc máu nếu suy thận cấp.

6.2 Điều trị ngoại khoa

  • Chỉ can thiệp khi có biến chứng: Xoắn buồng trứng hoặc xuất huyết do vỡ nang. Phẫu thuật bảo tồn tối đa buồng trứng.

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan (Phòng ngừa)

  • GnRH agonist trigger: Thay thế hCG bằng GnRH agonist để kích thích đỉnh LH nội sinh, làm giảm mạnh nguy cơ OHSS (chỉ áp dụng cho phác đồ Antagonist).
  • Freeze-all strategy: Chọc hút trứng nhưng không chuyển phôi tươi, đông lạnh toàn bộ phôi để tránh hCG nội sinh từ thai kỳ.
  • Cabergoline (Dostinex): 0.5mg/ngày trong 8 ngày kể từ ngày trigger giúp giảm tính thấm thành mạch.

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • OHSS thường tự giới hạn. Nếu không có thai, triệu chứng thoái lui khi có kinh nguyệt.
  • Nếu có thai, triệu chứng có thể kéo dài 3–4 tuần và diễn tiến nặng hơn.
  • Theo dõi sau xuất viện: Hct, cân nặng và các dấu hiệu thuyên tắc mạch trong 1 tuần đầu.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Cơ thể chị phản ứng hơi quá mức với thuốc kích thích trứng, làm dịch trong máu thoát ra ngoài ổ bụng gây trướng và mệt. Đây là biến chứng có thể kiểm soát được nếu phát hiện sớm.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Hỏi: “Tôi có bị mất buồng trứng không?” -> Trả lời: Không, buồng trứng chỉ to tạm thời và sẽ thu nhỏ lại sau vài tuần.
    • Hỏi: “Tại sao tôi không được chuyển phôi ngay?” -> Trả lời: Để đảm bảo an toàn cho chị và sức khỏe của thai nhi sau này. Khi cơ thể ổn định, việc chuyển phôi trữ sẽ có tỷ lệ thành công cao hơn.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ASRM Practice Committee (2024). Prevention and treatment of moderate and severe ovarian hyperstimulation syndrome.
  2. ESHRE Guideline (2023). Ovarian Stimulation for IVF/ICSI.
  3. Bộ Y tế (2015). Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Phụ sản.
  4. ICD-10 Version 2019.

Lưu ý: Mọi xử trí thuốc vận mạch, bù Albumin và can thiệp thủ thuật cần được thực hiện tại các cơ sở y tế có chuyên khoa Hỗ trợ sinh sản và Hồi sức cấp cứu.