Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

BT-07: Buồng trứng Đa nang (PCO morphology)

BT-07: Buồng trứng Đa nang (PCO morphology)

Nhóm: BT | ICD-10: N/A | Đối tượng: BS

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn (theo Rotterdam 2003 & 2023 Update): Hình thái buồng trứng đa nang (Polycystic Ovary Morphology - PCOM) là một dấu hiệu hình ảnh học (siêu âm), không phải là một bệnh lý đơn lẻ. Đây là tình trạng tăng số lượng nang noãn thứ cấp (antral follicles) và/hoặc tăng thể tích buồng trứng. Cần phân biệt rõ PCOM (chỉ là hình thái) và PCOS (Hội chứng buồng trứng đa nang - bao gồm rối loạn nội tiết và chuyển hóa).
  • Tần suất/Tỷ lệ: Xuất hiện ở khoảng 25-30% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản khỏe mạnh và lên đến 70-80% ở phụ nữ có biểu hiện cường androgen hoặc rối loạn kinh nguyệt.
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Di truyền (tiền sử gia đình có người bị PCOS).
    • Độ tuổi (phổ biến hơn ở phụ nữ trẻ, có xu hướng giảm dần theo tuổi).
    • Tình trạng kháng Insulin hoặc tăng cân nhanh.

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh:
    • Sự ngưng trệ quá trình chọn lọc nang noãn ưu thế do mất cân bằng nội tiết tại chỗ.
    • Tăng nồng độ Hormone chống Mullerian (AMH) sản sinh từ các nang nhỏ, gây ức chế hoạt động của FSH tại buồng trứng.
    • Sự gia tăng nồng độ LH (Luteinizing Hormone) hoặc Insulin làm tăng sản xuất Androgen từ tế bào vỏ (Theca cells), ngăn cản sự phát triển của nang noãn.
  • Phân loại:
    • PCOM đơn thuần (Asymptomatic PCOM): Không kèm rối loạn kinh nguyệt hay cường Androgen.
    • PCOM trong bệnh cảnh PCOS: Kết hợp với các tiêu chuẩn khác của Rotterdam.
  • Mối liên hệ với sinh sản: PCOM thường đi kèm với dự trữ buồng trứng (Ovarian Reserve) cao nhưng có nguy cơ cao bị Hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) khi thực hiện hỗ trợ sinh sản.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng: Thường không có triệu chứng rõ rệt nếu chỉ là PCOM đơn thuần. Nếu liên quan đến PCOS, có thể thấy kinh thưa (Oligomenorrhea) hoặc vô kinh.
  • Triệu chứng thực thể: Các dấu hiệu cường Androgen (rậm lông, mụn trứng cá, rụng tóc kiểu nam) nếu PCOM nằm trong hội chứng PCOS.
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Tôi đi siêu âm bác sĩ bảo buồng trứng có rất nhiều trứng nhỏ, liệu tôi có bị vô sinh không?“

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
AMHĐánh giá dự trữ buồng trứng2.0 - 6.8 ng/mL> 5.0 ng/mL (gợi ý PCOM/PCOS)
LH/FSH ratioĐánh giá rối loạn trục hạ đồi-tuyến yênTỷ lệ ~ 1:1Tỷ lệ > 2 hoặc 3
Testosterone tự doKiểm tra cường Androgen15 - 70 ng/dLTăng (gợi ý chuyển sang PCOS)
Đường huyết/InsulinTầm soát kháng InsulinHOMA-IR < 2.5Tăng (phổ biến trong PCOS)

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm (Đầu dò âm đạo tần số ≥ 8MHz là tiêu chuẩn vàng):
    • Số lượng nang (Follicle Number per Ovary - FNPO): ≥ 20 nang mỗi buồng trứng (kích thước 2-9mm).
    • Lưu ý: Nếu dùng đầu dò tần số thấp hơn, ngưỡng có thể là ≥ 12 nang.
    • Thể tích buồng trứng (Ovarian Volume - OV): ≥ 10 $cm^3$ (khi không có nang ưu thế hoặc hoàng thể).
  • MRI / CT: Không chỉ định thường quy, chỉ dùng khi siêu âm khó khăn (người chưa quan hệ tình dục, béo phì đại thể).

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Đa nang buồng trứng sinh lýHay gặp ở tuổi dậy thì, thường tự giới hạn sau vài năm.
U vỏ thượng thậnTestosterone tăng rất cao (> 200 ng/dL), khởi phát triệu chứng cấp tính.
Tăng sản thượng thận bẩm sinh (non-classic CAH)17-OH Progesterone tăng.

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Bệnh nhân có hình ảnh PCOM kèm theo:
    • Vô kinh kéo dài (> 3 tháng): Nguy cơ quá sản nội mạc tử cung.
    • Xuất huyết tử cung bất thường (AUB): Cần loại trừ bệnh lý ác tính nội mạc.
    • Đau bụng cấp vùng chậu: Nguy cơ xoắn buồng trứng (do buồng trứng quá to).

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa

  • Không triệu chứng: Không cần điều trị thuốc, chỉ cần theo dõi và tư vấn lối sống.
  • Rối loạn kinh nguyệt: Thuốc tránh thai kết hợp (COCs) để bảo vệ nội mạc tử cung.
  • Cường Androgen: Thuốc kháng Androgen (Spironolactone) hoặc COCs có thành phần Cyproterone acetate.

6.2 Điều trị ngoại khoa (nếu có)

  • Đốt điểm buồng trứng (Ovarian Drilling): Chỉ dành cho bệnh nhân PCOS kháng Clomiphene Citrate muốn có thai, không chỉ định cho PCOM đơn thuần.

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Kích thích buồng trứng: Ưu tiên phác đồ Antagonist + Trưởng thành noãn bằng GnRH agonist để giảm thiểu nguy cơ OHSS.
  • IVM (In vitro maturation): Là lựa chọn tối ưu cho bệnh nhân có PCOM/PCOS để tránh hoàn toàn quá kích buồng trứng.

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tiên lường về khả năng sinh sản thường tốt do số lượng noãn dồi dào.
  • Theo dõi định kỳ 6-12 tháng về các chỉ số chuyển hóa (đường huyết, lipid máu) nếu có xu hướng tăng cân.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Chị có nhiều nang noãn hơn mức bình thường, đây là một dấu hiệu tốt về số lượng trứng nhưng cần theo dõi để đảm bảo chúng rụng đều đặn hàng tháng.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Hỏi: PCO có phải là bệnh không chữa được không?
    • Đáp: PCO chỉ là hình thái cấu trúc buồng trứng qua siêu âm, không phải là bệnh nếu chị vẫn có kinh đều và không có triệu chứng bất thường.
    • Hỏi: Tôi có bị khó có con không?
    • Đáp: Nếu kinh nguyệt vẫn đều, khả năng có thai tự nhiên là bình thường. Nếu kinh thưa, chúng ta sẽ cần hỗ trợ thuốc để trứng rụng.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. International Evidence-based Guideline for the assessment and management of polycystic ovary syndrome (PCOS) 2023.
  2. ASRM Practice Committee. Recommendations for terminology and definitions of PCOS (2018).
  3. Phác đồ điều trị Sản Phụ khoa - Bệnh viện Từ Dũ (2022).