Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

CTC-01: Viêm Lộ tuyến Cổ tử cung

Chào bạn, với tư cách là một bác sĩ chuyên khoa lâu năm, tôi rất hiểu sự lo lắng của các chị em khi nhận chẩn đoán “Viêm lộ tuyến cổ tử cung”. Đây là một tình trạng rất phổ biến nhưng thường bị hiểu lầm hoặc điều trị quá mức (overtreatment) tại Việt Nam.

Dưới đây là bài viết chuyên khoa hệ thống lại kiến thức về bệnh lý này theo chuẩn y khoa quốc tế.


CTC-01: Viêm Lộ tuyến Cổ tử cung

Nhóm: CTC | ICD-10: N86 | Đối tượng: BS

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn: Lộ tuyến cổ tử cung (Cervical Ectropion/Ectopy) là tình trạng lớp tế bào biểu mô trụ (columnar epithelium) từ trong ống cổ tử cung bò ra ngoài, xâm lấn mặt ngoài của cổ tử cung vốn là nơi khu trú của biểu mô lát tầng (squamous epithelium). Khi lớp biểu mô này bị viêm nhiễm do vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng, gọi là Viêm lộ tuyến (Symptomatic Cervical Ectopy/Cervicitis).
  • Tần suất/Tỷ lệ: Chiếm 40-60% các bệnh lý phụ khoa ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Nồng độ Estrogen cao (dậy thì, mang thai, sử dụng thuốc tránh nạp nội tiết).
    • Hoạt động tình dục sớm hoặc tần suất cao.
    • Tiền sử nạo hút thai, can thiệp thủ thuật tại cổ tử cung làm tổn thương hàng rào bảo vệ.

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Do sự thay đổi pH âm đạo và tác động của hormone, vùng chuyển tiếp (Transformation Zone - TZ) bị đẩy ra ngoài. Tế bào biểu mô trụ có đặc tính tiết dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho các tác nhân gây bệnh (Chlamydia, lậu cầu, tạp khuẩn) bám dính và gây viêm.
  • Phân loại (Lâm sàng):
    • Độ I: Diện tích lộ tuyến chiếm < 1/3 diện tích cổ tử cung.
    • Độ II: Diện tích chiếm từ 1/3 đến 2/3.
    • Độ III: Diện tích chiếm > 2/3, thường kèm theo viêm nhiễm nặng, dễ chảy máu.
  • Mối liên hệ với sinh sản: Dịch viêm làm thay đổi môi trường âm đạo, tiêu diệt tinh trùng hoặc cản trở tinh trùng di chuyển, dẫn đến khó thụ thai.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng:
    • Khí hư ra nhiều (Leukorrhea), có màu trắng đục, vàng hoặc xanh, mùi hôi.
    • Cảm giác ẩm ướt, ngứa ngáy vùng kín.
    • Ra máu sau giao hợp (Post-coital bleeding) – triệu chứng điển hình.
  • Triệu chứng thực thể: Cổ tử cung đỏ, sần sùi (như quả dâu tây), có thể có mủ nhày bao phủ. Khi chạm vào dễ chảy máu.
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Tôi cảm thấy vùng dưới luôn ẩm ướt, thay băng vệ sinh hàng ngày vẫn không hết dịch, đôi khi thấy có vết máu hồng sau khi gần gũi chồng.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
Soi tươi dịch âm đạoTìm tác nhân gây viêmKhông có nấm, TrichomonasCó nấm, tạp khuẩn, BC tăng
Pap smear / ThinPrepTầm soát ung thư CTCTế bào bình thường (Negative)Tế bào biến đổi nghịch sản (ASCUS, LSIL, HSIL)
HPV GenotypeTìm virus nguy cơ caoÂm đạo âm tínhDương tính với tuýp 16, 18…

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm: Thường không thấy hình ảnh đặc hiệu, dùng để loại trừ bệnh lý tử cung - phần phụ kèm theo.
  • Nội soi (Soi cổ tử cung - Colposcopy): Là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ lộ tuyến, các mạch máu bất thường và hướng dẫn sinh thiết nếu cần. Sử dụng nghiệm pháp Acid Acetic 3-5% và Lugol (Schiller Test).

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Ung thư cổ tử cungKhối u sùi, loét, cứng, Pap/Biopsy dương tính
Viêm cổ tử cung cấpCổ tử cung phù nề, mủ chảy ra từ lỗ trong, thường do Chlamydia/Lậu
Nang NabothCác nang nhỏ, tròn, nhẵn, chứa dịch trong

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Chảy máu âm đạo bất thường kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Kết quả Pap smear hoặc HPV nguy cơ cao (16, 18) dương tính.
  • Tổn thương cổ tử cung nghi ngờ ác tính trên mắt thường (sùi, loét hoại tử).

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa

  • Kháng sinh tại chỗ: Thuốc đặt âm đạo (Metronidazole, Neomycin, Nystatin…) tùy theo tác nhân.
  • Kháng sinh đường uống: Nếu có bằng chứng nhiễm Chlamydia hoặc lậu cầu (Ceftriaxone, Azithromycin).
  • Lưu ý: Điều trị viêm ổn định trước khi thực hiện các thủ thuật diệt tuyến.

6.2 Điều trị ngoại khoa (Diệt tuyến)

  • Chỉ định: Lộ tuyến diện rộng (Độ II, III), tái phát nhiều lần, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống hoặc chảy máu nhiều.
  • Phương pháp:
    • Áp lạnh (Cryotherapy): Dùng khí N2O hóa lỏng làm đông cứng tế bào lộ tuyến.
    • Đốt laser/Đốt điện: Dùng nhiệt năng diệt tế bào.
    • LEEP (Loop Electrosurgical Excision Procedure): Cắt khoét chóp bằng vòng điện (ưu tiên khi có nghi ngờ tổn thương tiền ung thư).

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Trong IVF/IUI: Cần điều trị dứt điểm viêm lộ tuyến trước khi chuyển phôi (FET) hoặc bơm tinh trùng để tránh nhiễm trùng ngược dòng gây viêm nội mạc tử cung hoặc hỏng phôi.

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tiên lượng tốt nếu điều trị đúng phác đồ.
  • Biến chứng có thể gặp: Sẹo xơ cổ tử cung (gây khó mở khi chuyển dạ), hẹp cổ tử cung.
  • Theo dõi: Tái khám sau 1 tháng diệt tuyến, làm lại Pap smear sau 6 tháng.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Cổ tử cung của chị giống như một chiếc áo có lớp lót bên trong bị lộn ra ngoài. Lớp lót này mỏng và dễ tiết dịch, dễ bị vi khuẩn tấn công gây viêm. Chúng ta cần dọn sạch vi khuẩn và nếu cần sẽ ‘là’ lại lớp lót này cho phẳng.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Hỏi: Đốt lộ tuyến có đau không? Trả lời: Thủ thuật thực hiện nhanh, chỉ có cảm giác đau lâm râm như đến kỳ kinh.
    • Hỏi: Có ảnh hưởng đến việc sinh con không? Trả lời: Nếu thực hiện đúng kỹ thuật bởi bác sĩ chuyên khoa, nó không ảnh hưởng đến khả năng mang thai, thậm chí còn giúp tăng khả năng thụ thai do cổ tử cung sạch sẽ hơn.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản - Bộ Y tế Việt Nam.
  2. Williams Gynecology, 4th Edition.
  3. ACOG Practice Bulletin: Management of Abnormal Cervical Cancer Screening Results.

Lưu ý: Mọi chỉ định điều trị cần có sự thăm khám và quyết định của bác sĩ chuyên khoa dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.