Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

CTC-06: Polyp Cổ tử cung

Chào bạn, với tư cách là Giáo sư đầu ngành, tôi xin trình bày bài viết chuyên sâu về Polyp Cổ tử cung theo đúng cấu trúc chuẩn y khoa và bằng chứng hiện đại phục vụ cho công tác lâm sàng và nghiên cứu.


CTC-06: Polyp Cổ tử cung

Nhóm: CTC (Cổ tử cung) | ICD-10: N84.1 | Đối tượng: Bác sĩ Sản Phụ khoa

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn: Polyp cổ tử cung (Cervical Polyp) là những khối u lành tính, có cuống hoặc không cuống, phát triển từ biểu mô niêm mạc ống cổ tử cung (Endocervical polyp) hoặc từ phần ngoài cổ tử cung (Ectocervical polyp) và lồi vào âm đạo.
  • Tần suất/Tỷ lệ: Chiếm khoảng 2-5% phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Thường gặp nhất ở phụ nữ đa phần (Multigravida) và ở độ tuổi tiền mãn kinh (40-60 tuổi).
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Nồng độ Estrogen cao (thai kỳ, liệu pháp thay thế nội tiết).
    • Viêm nhiễm cổ tử cung mạn tính (Chronic Cervicitis).
    • Sung huyết mạch máu cục bộ tại ống cổ tử cung.

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Chưa được khẳng định hoàn toàn, nhưng ba giả thuyết chính bao gồm: phản ứng quá mức với Estrogen, viêm nhiễm mạn tính gây tăng sinh biểu mô và tắc nghẽn các mạch máu khu vực dẫn đến hình thành khối tăng sinh.
  • Phân loại:
    • Polyp nội mạc cổ tử cung (Endocervical polyps): Phổ biến nhất, thường xuất phát từ ống cổ tử cung, mềm, đỏ thẫm, dễ chảy máu khi chạm vào.
    • Polyp ngoài cổ tử cung (Ectocervical polyps): Thường gặp ở phụ nữ mãn kinh, xuất phát từ tế bào biểu mô lát, chắc hơn, nhạt màu và ít chảy máu hơn.
  • Mối liên hệ với sinh sản: Polyp lớn có thể gây bít tắc cổ tử cung, cản trở sự di chuyển của tinh trùng hoặc làm thay đổi đặc tính dịch nhầy cổ tử cung (Cervical mucus), dẫn đến hiếm muộn cơ học.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng:
    • Chảy máu âm đạo bất thường (Abnormal Uterine Bleeding - AUB).
    • Chảy máu sau giao hợp (Postcoital bleeding) - đây là dấu hiệu điển hình nhất.
    • Ra khí hư nhiều (Leucorrhea), đôi khi có mùi hoặc lẫn máu nếu bị hoại tử/nhiễm trùng.
  • Triệu chứng thực thể: Khám bằng mỏ vịt thấy khối u có màu đỏ hoặc hồng nhạt, lồi ra từ lỗ ngoài cổ tử cung, kích thước từ vài mm đến vài cm.
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Thưa bác sĩ, tôi hay bị ra một ít máu hồng sau khi quan hệ vợ chồng hoặc đôi khi thấy dịch âm đạo có dây máu dù không phải kỳ kinh.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
Tế bào học (Pap smear)Tầm soát tổn thương tiền ung thưNegative for Intraepithelial LesionTế bào không điển hình (ASCUS/LSIL) do viêm hoặc kèm tổn thương CTC
Soi tươi dịch âm đạoKiểm tra viêm nhiễm kèm theoKhông có nấm, tạp khuẩnViêm âm đạo/cổ tử cung phối hợp
Giải phẫu bệnh (Histopathology)Chẩn đoán xác định và loại trừ ác tínhMô đệm xơ, biểu mô trụ lành tínhTế bào ác tính (hiếm gặp < 1%)

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm (Transvaginal Ultrasound): Cần thiết để đánh giá xem polyp có nguồn gốc từ buồng tử cung (Endometrial polyp) thòng xuống hay chỉ tại cổ tử cung.
  • Soi cổ tử cung (Colposcopy): Giúp quan sát kỹ chân cuống polyp và hệ thống mạch máu để phân biệt với ung thư cổ tử cung thể chồi.
  • Nội soi buồng tử cung (Hysteroscopy): Chỉ định khi nghi ngờ có đa polyp hoặc polyp xuất phát từ sâu trong buồng tử cung.

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Nhân xơ tử cung dưới niêm mạcKhối chắc, thường gây rong kinh nặng, cuống xuất phát từ buồng tử cung.
Ung thư cổ tử cung thể chồiKhối sùi, mủn, dễ chảy máu, bề mặt không đều, thường kèm mùi hôi thối.
Polyp buồng tử cung thòngCuống đi sâu vào trong buồng tử cung, quan sát rõ qua siêu âm bơm dịch buồng tử cung (SIS).

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Polyp có kích thước rất lớn (>3cm) gây chảy máu ồ ạt.
  • Hình ảnh đại thể nghi ngờ ác tính: loét, hoại tử, chảy máu tự phát, bề mặt sần sùi (Friable tissue).
  • Chảy máu âm đạo ở phụ nữ sau mãn kinh có kèm theo polyp cổ tử cung (nguy cơ cao liên quan đến bệnh lý nội mạc tử cung).

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa

  • Không có điều trị nội khoa đặc hiệu để làm biến mất polyp.
  • Kháng sinh/đặt âm đạo chỉ dùng để điều trị viêm nhiễm phối hợp trước hoặc sau thủ thuật.

6.2 Điều trị ngoại khoa

  • Xoắn polyp (Polypectomy): Thủ thuật thường quy tại phòng khám. Dùng kẹp (Ring forceps) kẹp chặt cuống và xoắn cho đến khi polyp tách rời.
  • Đốt chân polyp: Sử dụng điện (Electrocautery) hoặc Laser để cầm máu và tiêu hủy chân cuống, giảm tỷ lệ tái phát.
  • Cắt bỏ qua nội soi (Hysteroscopic resection): Nếu polyp có cuống nằm sâu trong ống cổ tử cung hoặc buồng tử cung.
  • Gửi bệnh phẩm làm giải phẫu bệnh là BẮT BUỘC cho mọi trường hợp.

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Trong quy trình IVF/IUI, khuyến cáo cắt bỏ polyp cổ tử cung trước khi thực hiện chuyển phôi hoặc bơm tinh trùng.
  • Lý do: Polyp có thể gây chảy máu trong quá trình đưa Catheter qua cổ tử cung, giải phóng các Cytokine gây viêm ảnh hưởng đến sự làm tổ của phôi.

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tiên lượng: Đa số là lành tính (99%).
  • Tái phát: Khoảng 6-12% trường hợp có thể tái phát nếu chân cuống không được xử lý triệt để.
  • Theo dỗi: Tái khám sau 1 tháng để kiểm tra sự lành thương của cổ tử cung và đọc kết quả giải phẫu bệnh.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Polyp cổ tử cung giống như một ‘mụn thịt’ lành tính mọc ra từ niêm mạc. Nó không phải là ung thư nhưng là nguyên nhân gây chảy máu khi quan hệ. Việc loại bỏ rất đơn giản, nhanh chóng và không gây đau đớn nhiều.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Hỏi: Thủ thuật có đau không? Trả lời: Cảm giác chỉ như bị kiến cắn nhẹ hoặc hơi thốn ở vùng bụng dưới trong vài giây.
    • Hỏi: Sau khi cắt có cần kiêng quan hệ không? Trả lời: Nên kiêng quan hệ vợ chồng từ 1-2 tuần để cổ tử cung lành hẳn.
  • CTC-01: Viêm cổ tử cung mạn tính.
  • TC-03: Polyp buồng tử cung.
  • CTC-04: Ung thư cổ tử cung.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ACOG Practice Bulletin No. 215: Abnormal Uterine Bleeding in Reproductive-Age Women.
  2. WHO Classification of Tumours of Female Reproductive Organs (4th Edition).
  3. Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản - Bộ Y tế Việt Nam.
  4. Williams Gynecology, 4th Edition.

Lưu ý: Mọi thủ thuật xoắn polyp cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa tại cơ sở y tế đủ điều kiện để kiểm soát biến chứng chảy máu.