Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

TC-01: U xơ Tử cung (Leiomyoma)

Chào đồng nghiệp, với tư cách là một người làm lâm sàng lâu năm trong lĩnh vực Sản Phụ khoa và Hỗ trợ sinh sản, tôi xin chia sẻ bài tổng quan hệ thống về U xơ tử cung — một mặt bệnh kinh điển nhưng luôn đòi hỏi sự tinh tế trong lựa chọn phương pháp điều trị, đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân mong con.

Dưới đây là nội dung chi tiết theo chuẩn phác đồ hiện hành:


TC-01: U xơ Tử cung (Leiomyoma)

Nhóm: TC (Tử cung) | ICD-10: D25 | Đối tượng: BS (Bác sĩ chuyên khoa)

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn (theo ACOG/ASRM/WHO): U xơ tử cung (Leiomyoma/Uterine Fibroids) là những khối u lành tính nguồn gốc từ tế bào cơ trơn của tử cung (smooth muscle cells). Đây là loại u đặc phổ biến nhất ở đường sinh dục nữ, phụ thuộc vào hormone Estrogen và Progesterone.
  • Tần suất/Tỷ lệ: Xuất hiện ở khoảng 70-80% phụ nữ khi đến tuổi 50. Tỷ lệ phát hiện trên lâm sàng dao động từ 20-40% ở độ tuổi sinh sản.
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Tuổi (tăng dần đến tiền mãn kinh).
    • Tiền sử gia đình (di truyền).
    • Sắc tộc (phụ nữ gốc Phi có nguy cơ cao và bệnh cảnh nặng hơn).
    • Có kinh sớm (<10 tuổi), béo phì (Obesity), chưa từng sinh đẻ (Nulliparity).

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Khởi phát từ sự đột biến đơn dòng của một tế bào cơ tử cung (thường liên quan đến gen MED12). Sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi Estrogen và đặc biệt là Progesterone thông qua các yếu tố tăng trưởng (EGF, TGF-beta). Sau mãn kinh, u thường có xu hướng thoái triển.
  • Phân loại FIGO (Hệ thống phân loại 2011/2018):
    • FIGO 0: Dưới niêm mạc, có cuống (Pedunculated intracavitary).
    • FIGO 1: Dưới niêm mạc, xâm lấn cơ < 50%.
    • FIGO 2: Dưới niêm mạc, xâm lấn cơ $\ge$ 50%.
    • FIGO 3: Tiếp xúc với nội mạc tử cung, hoàn toàn trong cơ.
    • FIGO 4: Hoàn toàn trong cơ (Intramural).
    • FIGO 5: Dưới thanh mạc, xâm lấn cơ $\ge$ 50%.
    • FIGO 6: Dưới thanh mạc, xâm lấn cơ < 50%.
    • FIGO 7: Dưới thanh mạc, có cuống.
    • FIGO 8: Vị trí khác (Cổ tử cung, dây chằng rộng).
  • Mối liên hệ với sinh sản:
    • Biến dạng buồng tử cung (FIGO 0-3) làm cản trở sự di chuyển của tinh trùng và quá trình làm tổ (Implantation).
    • Gây tình trạng viêm nội mạc khu trú, thay đổi tưới máu và tăng co bóp tử cung bất thường.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng:
    • Xuất huyết tử cung bất thường (AUB-L): Thường là cường kinh (Heavy Menstrual Bleeding) hoặc rong kinh kéo dài.
    • Đau vùng chậu: Đau khi hành kinh (Dysmenorrhea) hoặc đau mạn tính.
    • Triệu chứng chèn ép (Bulk symptoms): Tiểu lắt nhắt, táo bón, nặng bụng dưới.
  • Triệu chứng thực thể: Tử cung to, mật độ chắc, bề mặt gồ ghề khi khám mỏ vịt hoặc khám bằng hai tay.
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Thưa bác sĩ, kinh nguyệt của tôi dạo này ra rất nhiều, đóng băng cục lớn và tôi cảm thấy bụng dưới to lên rõ rệt, đi tiểu liên tục.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
Tổng phân tích tế bào máu (CBC)Đánh giá tình trạng thiếu máu do mất máu kinhHb > 12 g/dLThiếu máu nhược sắc (Hb thấp)
Định lượng sắt/FerritinĐánh giá dự trữ sắtFerritin 15-150 ng/mLGiảm dự trữ sắt dù Hb chưa giảm
β-hCGLoại trừ thai kỳ< 5 mIU/mLDương tính (cần chẩn đoán phân biệt)
CA-125Loại trừ ác tính/Lạc nội mạc tử cung (không đặc hiệu)< 35 U/mLTăng nhẹ trong u xơ lớn hoặc lạc nội mạc

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm (Ultrasound): Phương pháp đầu tay. Hình ảnh khối giảm âm (hypoechoic), có bóng lưng hình rẻ quạt. Cần thực hiện siêu âm bơm nước buồng tử cung (SIS) nếu nghi ngờ FIGO 0, 1, 2.
  • MRI: Tiêu chuẩn vàng để định vị chính xác vị trí, số lượng và kích thước u trước phẫu thuật bảo tồn (Myomectomy). Đặc biệt quan trọng để phân biệt với lạc nội mạc trong cơ (Adenomyosis).
  • Nội soi buồng tử cung (Hysteroscopy): Vừa chẩn đoán vừa điều trị các khối u dưới niêm mạc.

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Lạc nội mạc trong cơ (Adenomyosis)Tử cung to hình cầu, đau nhiều, ranh giới khối không rõ trên siêu âm/MRI.
Polyp nội mạc tử cungThường nhỏ, nằm hoàn toàn trong buồng, tăng sinh mạch máu trung tâm.
U cơ trơn tử cung ác tính (Leiomyosarcoma)Phát triển rất nhanh, hình ảnh hoại tử trung tâm trên MRI, thường gặp ở phụ nữ mãn kinh.

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Xuất huyết âm đạo ồ ạt gây choáng mất máu.
  • Xoắn khối u có cuống (đau bụng cấp tính dữ dội).
  • Thoái hóa u xơ cấp tính gây sốt và đau bụng (thường gặp trong thai kỳ).
  • Khối u tăng kích thước nhanh chóng sau mãn kinh (nghi ngờ ác tính).

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa

  • Giảm triệu chứng chảy máu: Tranexamic acid, NSAIDs, dụng cụ tử cung chứa Levonorgestrel (LNG-IUS - chỉ cho FIGO >3).
  • Ức chế Hormone:
    • Thuốc tránh thai kết hợp (COC): Kiểm soát chu kỳ.
    • Đồng vận GnRH (GnRH agonists): Sử dụng ngắn hạn (3-6 tháng) để giảm kích thước u và nâng Hb trước phẫu thuật.
    • Đối vận GnRH (GnRH antagonists): Relugolix/Elagolix (phương pháp mới hiệu quả cao).

6.2 Điều trị ngoại khoa (MIGS ưu tiên)

  • Nội soi buồng tử cung (Hysteroscopic Myomectomy): Chỉ định cho FIGO 0, 1 (kích thước < 4-5cm).
  • Nội soi ổ bụng (Laparoscopic Myomectomy): Bóc nhân xơ bảo tồn tử cung cho FIGO 2-7 ở phụ nữ trẻ.
  • Thuyên tắc động mạch tử cung (UAE) hoặc HIFU: Cần cân nhắc kỹ ở bệnh nhân còn nhu cầu sinh con.
  • Cắt tử cung (Hysterectomy): Điều trị triệt để khi đã đủ con hoặc nghi ngờ ác tính.

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản (ART) liên quan

  • Chỉ định phẫu thuật trước IVF:
    • Bắt buộc bóc u FIGO 0, 1, 2.
    • Cân nhắc FIGO 3, 4 nếu u > 4cm hoặc làm biến dạng buồng tử cung rõ rệt.
  • Theo dõi trong thai kỳ: Nguy cơ sảy thai, đẻ non, rau tiền đạo và thoái hóa đau (Red degeneration).

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tỷ lệ tái phát sau bóc nhân xơ khoảng 15-30% sau 5 năm.
  • Cần siêu âm định kỳ mỗi 6-12 tháng để theo dõi tốc độ tăng trưởng.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “U xơ là những khối ‘hạt lạc’ lành tính từ cơ tử cung. Nó giống như những vị khách không mời, nếu chúng không gây đau hay chảy máu nhiều thì chúng ta có thể chung sống hòa bình, nhưng nếu chúng cản trở việc có con hoặc gây thiếu máu, chúng ta cần can thiệp.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Hỏi: U này có thành ung thư không? -> Trả lời: Tỷ lệ hóa ác rất thấp (<1/500).
    • Hỏi: Tôi có cần mổ ngay không? -> Trả lời: Chỉ mổ khi có triệu chứng lâm sàng hoặc ảnh hưởng đến sinh sản.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ACOG Practice Bulletin No. 214: Management of Symptomatic Uterine Leiomyomas.
  2. ESHRE guideline: Management of uterine fibroids in women with infertility or pregnancy.
  3. Phác đồ điều trị Sản Phụ khoa - Bệnh viện Từ Dũ/Hùng Vương.

Lưu ý: Mọi quyết định điều trị cần có chỉ định và thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa Sản Phụ khoa sau khi thăm khám trực tiếp.