Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

TC-04: Dính Buồng tử cung (Asherman)

TC-04: Dính Buồng tử cung (Asherman)

Nhóm: TC | ICD-10: N85.6 | Đối tượng: BS

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn (theo ACOG/ASRM/WHO): Hội chứng Asherman (Asherman Syndrome) là tình trạng dính các thành của buồng tử cung (Intrauterine Adhesions - IUA) do sự thay thế lớp nội mạc tử cung bằng mô xơ, dẫn đến các triệu chứng lâm sàng như rối loạn kinh nguyệt, vô sinh hoặc sảy thai liên tiếp.
  • Tần suất/Tỷ lệ: Khó xác định chính xác do nhiều trường hợp không triệu chứng. Ước tính khoảng 1.5% phụ nữ được chụp HSG tầm soát vô sinh. Tỷ lệ này tăng lên đến 20-40% ở những phụ nữ có tiền sử nạo hút thai nhiều lần hoặc nhiễm trùng hậu sản.
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Chấn thương lớp đáy nội mạc tử cung (Stratum basalis) sau nạo hút thai (đặc biệt là nạo sau sảy thai hoặc sót rau chiếm >90% trường hợp).
    • Phẫu thuật buồng tử cung (cắt polyp, cắt nhân xơ dưới niêm mạc qua nội soi).
    • Nhiễm trùng: Lao nội mạc tử cung (đặc biệt ở các nước đang phát triển), viêm vùng chậu (PID).

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Khi lớp đáy (Basalis) của nội mạc tử cung bị tổn thương sâu, quá trình tái tạo biểu mô bị khiếm khuyết. Thay vào đó, các nguyên bào sợi (fibroblasts) tăng sinh tạo nên các dải xơ dính nối liền hai thành tử cung, làm mất hoặc hẹp khoang buồng tử cung.
  • Phân loại (theo AFS - American Fertility Society):
    • Giai đoạn I (Nhẹ): Dính mỏng, diện tích < 1/4 buồng tử cung.
    • Giai đoạn II (Trung bình): Dính diện tích 1/4 - 3/4 buồng tử cung, lỗ vòi tử cung vẫn quan sát được một phần.
    • Giai đoạn III (Nặng): Dính > 3/4 buồng tử cung, thành tử cung dính chặt, không quan sát được lỗ vòi tử cung.
  • Mối liên hệ với sinh sản: Cản trở sự di chuyển của tinh trùng, ngăn cản sự làm tổ của phôi (Implantation failure) và giảm khả năng nuôi dưỡng thai nhi do tưới máu kém tại vùng sẹo xơ.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng:
    • Vô kinh (Amenorrhea) hoặc Kinh thưa/Ít (Hypomenorrhea) sau một thủ thuật can thiệp buồng tử cung.
    • Đau bụng kinh theo chu kỳ (Cyclic pelvic pain) nếu có dính cổ tử cung gây bít tắc máu kinh (Hematometra).
  • Triệu chứng thực thể: Thường nghèo nàn, tử cung có thể đau nhẹ khi thăm khám nếu có tình trạng ứ máu kinh.
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Thưa bác sĩ, sau khi hút thai lần trước cách đây 3 tháng, tới nay tôi vẫn chưa thấy có kinh lại, dù hàng tháng vẫn thấy đau bụng lâm râm đúng kỳ.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
Progestin Challenge TestĐánh giá đáp ứng nội mạcCó kinh sau ngưng thuốcKhông ra kinh (Âm tính)
Estrogen + Progestin TestLoại trừ nguyên nhân nội tiếtCó kinh sau ngưng thuốcKhông ra kinh (Gợi ý dính buồng)
Beta-hCGLoại trừ có thai< 5 mIU/mLLoại trừ nguyên nhân vô kinh do thai

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm bơm dịch buồng tử cung (SIS - Saline Infusion Sonography): Hình ảnh các dải dính tăng âm nối giữa hai thành tử cung, buồng tử cung không giãn nở đều khi bơm dịch.
  • Chụp tử cung vòi trứng có cản quang (HSG): Hình ảnh “khuyết thuốc” (filling defects) cố định, bờ không đều, buồng tử cung biến dạng hoặc không hiện hình.
  • Nội soi buồng tử cung (Hysteroscopy): Tiêu chuẩn vàng. Cho phép quan sát trực tiếp vị trí, mức độ dính và đồng thời thực hiện can thiệp điều trị.

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Suy buồng trứng sớm (POI)FSH tăng cao, triệu chứng mãn kinh (bốc hỏa).
Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)Có kinh sau test Progestin, hình ảnh siêu âm đặc trưng.
Hẹp cổ tử cung đơn thuầnChỉ tắc nghẽn ở kênh cổ tử cung, buồng tử cung bình thường.

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Đau vùng chậu cấp tính kèm tử cung to, đau (ứ máu kinh nặng).
  • Nghi ngờ lao sinh dục (cần làm thêm xét nghiệm chuyên sâu PCR-Lao, Quantiferon).
  • Vô sinh kèm theo tiền sử nhiều lần thất bại làm tổ (RIF).

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa

  • Liệu pháp Estrogen liều cao: (e.g., Estradiol Valerate 4-8mg/ngày trong 30-60 ngày) sau phẫu thuật nhằm kích thích sự phát triển trở lại của nội mạc tử cung.
  • Kháng sinh: Nếu có bằng chứng nhiễm trùng hoặc dự phòng sau phẫu thuật.

6.2 Điều trị ngoại khoa (nếu có)

  • Nội soi buồng tử cung cắt dính (Hysteroscopic Adhesiolysis):
    • Sử dụng kéo (cold scissors) hoặc điện cực (bipolar) để giải phóng các dải dính.
    • Phòng ngừa tái dính sau mổ (Rất quan trọng):
      • Đặt vòng tránh thai (IUD) hoặc sonde Foley/stent buồng tử cung trong 7-10 ngày.
      • Bơm gel chống dính (Hyaluronic acid gel) vào buồng tử cung.

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Sau khi điều trị dính, cần đánh giá lại độ dày nội mạc bằng siêu âm (Target ≥ 7mm).
  • Sử dụng phác đồ chuẩn bị nội mạc tử cung bằng Estrogen ngoại sinh trong các chu kỳ chuyển phôi đông lạnh (FET).
  • Trường hợp nội mạc quá mỏng không đáp ứng: Cân nhắc PRP (Platelet-Rich Plasma) hoặc G-CSF nội mạc tử cung (đang trong giai đoạn nghiên cứu lâm sàng).

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật cao (30-60% ở thể nặng).
  • Khả năng có thai phụ thuộc vào diện tích nội mạc tử cung lành còn lại.
  • Biến chứng thai kỳ: Tăng nguy cơ rau cài răng lược (Placenta accreta), rau tiền đạo, sảy thai và sinh non. Cần quản lý thai kỳ nguy cơ cao.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Tử cung của bạn giống như một căn phòng, nhưng sau lần can thiệp trước, các bức tường đã bị dính chặt vào nhau bởi các dải sẹo xơ. Điều này khiến máu kinh không thoát ra được và phôi thai không có chỗ để làm tổ.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Hỏi: Sau mổ tôi có thể có con tự nhiên không?
    • Trả lời: Tùy thuộc vào mức độ thành công của cuộc mổ và sự phục hồi của lớp màng trong tử cung. Khoảng 40-70% phụ nữ có thể mang thai lại sau điều trị cắt dính thành công.
  • [[TK1-01]]: Sảy thai liên tiếp.
  • [[KTHT-03]]: Chuẩn bị nội mạc tử cung trong FET.
  • [[F-04]]: Nội soi buồng tử cung chẩn đoán và điều trị.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ASRM Practice Committee (2017). Intrauterine adhesions: etiology, diagnosis, and treatment.
  2. ACOG Practice Bulletin No. 191: Primary Ovarian Insufficiency and Amenorrhea.
  3. Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản - Bộ Y tế Việt Nam.
  4. ESGE (European Society for Gynaecological Endoscopy) guidelines on IUA.

Lưu ý: Mọi can thiệp cần có chỉ định và thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa Sản Phụ khoa tại các cơ sở y tế uy tín.