Chào đồng nghiệp, tôi sẽ biên soạn bài viết về Tăng sản Nội mạc Tử cung (Endometrial Hyperplasia) theo đúng chuẩn chuyên khoa, cập nhật các phân loại mới nhất của WHO và hướng dẫn điều trị từ ACOG/RCOG để hỗ trợ các bác sĩ trong thực hành lâm sàng và tư vấn hỗ trợ sinh sản.
Tôi sẽ lưu file này vào thư mục output/TAP-05_PhuKhoa/TC-07.md.
# TC-07: Tăng sản Nội mạc Tử cung
> **Nhóm:** TC (Tử cung) | **ICD-10:** N85.0 | **Đối tượng:** BS
## 1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ
- **Định nghĩa chuẩn (theo WHO/ACOG):** Tăng sản nội mạc tử cung (Endometrial Hyperplasia - EH) là tình trạng tăng sinh quá mức của các tuyến nội mạc tử cung với kích thước và hình dạng không đều, dẫn đến tăng tỷ lệ tuyến/mô đệm so với nội mạc tử cung bình thường ở giai đoạn tăng sinh.
- **Tần suất/Tỷ lệ:** Ước tính khoảng 133/100.000 phụ nữ mỗi năm. Đỉnh điểm thường gặp ở phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh (50-54 tuổi).
- **Yếu tố nguy cơ chính:**
- Tình trạng phơi nhiễm Estrogen kéo dài không có sự đối kháng của Progesterone (Unopposed Estrogen).
- Béo phì (BMI > 30): Chuyển đổi Androgen thành Estrone tại mô mỡ.
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Gây tình trạng vô sinh/vô kinh kéo dài.
- Liệu pháp thay thế hormone (HRT) chỉ có Estrogen.
- Sử dụng Tamoxifen (trong điều trị ung thư vú).
- Các khối u buồng trứng tiết Estrogen (u tế bào hạt - Granulosa cell tumor).
- Tiền sử gia đình có ung thư nội mạc tử cung, đại trực tràng (Hội chứng Lynch).
## 2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ
- **Cơ chế bệnh sinh:** Sự cân bằng giữa Estrogen (kích thích tăng sinh) và Progesterone (biệt hóa và làm bong nội mạc) bị phá vỡ. Estrogen gắn vào thụ thể nội mạc gây phân bào liên tục. Nếu không có Progesterone làm "phanh" hãm, các đột biến gen (như PTEN) có thể tích lũy, dẫn đến thay đổi về kiến trúc tuyến và tế bào.
- **Phân loại (WHO 2014):** Hiện nay chia thành 2 nhóm chính để định hướng xử trí:
1. **Tăng sản nội mạc tử cung không điển hình (Hyperplasia without atypia):** Tỷ lệ tiến triển thành ung thư < 1-3%.
2. **Tăng sản nội mạc tử cung điển hình/Tân sinh nội mạc tử cung (Atypical Hyperplasia/Endometrioid Intraepithelial Neoplasia - EIN):** Tỷ lệ tiến triển thành ung thư lên đến 25-40% nếu không điều trị.
- **Mối liên hệ với sinh sản:** EH gây ra môi trường nội mạc không thuận lợi cho sự làm tổ của phôi (Implantation failure). Đặc biệt ở bệnh nhân IVF, EH cần được điều trị dứt điểm trước khi chuyển phôi.
## 3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG
- **Triệu chứng cơ năng:**
- Xuất huyết tử cung bất thường (AUB): Rong kinh, cường kinh, hoặc ra máu giữa chu kỳ.
- Ra máu âm đạo sau mãn kinh (Postmenopausal bleeding - PMB): Đây là dấu hiệu cảnh báo quan trọng nhất.
- Vô kinh kéo dài xen kẽ các đợt ra máu nhiều.
- **Triệu chứng thực thể:** Khám phụ khoa thường không thấy bất thường đặc hiệu, trừ khi có khối u buồng trứng kèm theo.
- **Bệnh nhân thường phàn nàn:** "Kinh nguyệt của tôi dạo này ra rất nhiều, kéo dài trên 10 ngày và đôi khi có những cục máu đông lớn, mặc dù tôi đã gần tuổi mãn kinh."
## 4. CHẨN ĐOÁN
### 4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng
| Xét nghiệm | Mục đích | Giá trị bình thường | Bất thường gợi ý |
|------------|---------|-------------------|--------------------|
| **Nội mạc tử cung (Biopsy/Pipelle)** | Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán mô bệnh học | Nội mạc bình thường | Hình ảnh tăng sinh tuyến, có hoặc không có tế bào điển hình |
| **Beta-hCG** | Loại trừ có thai | < 5 mIU/mL | Loại trừ AUB do biến chứng thai kỳ |
| **Huyết đồ (CBC)** | Đánh giá mức độ mất máu | Hb > 12 g/dL | Thiếu máu nhược sắc (do rong kinh kéo dài) |
| **Nội tiết tố (E2, P4)** | Đánh giá tình trạng rụng trứng | Tùy giai đoạn | Estrogen cao kéo dài, Progesterone thấp |
### 4.2 Hình ảnh học
- **Siêu âm ngả âm đạo (TVS):** Đo độ dày nội mạc tử cung (ET).
- Ở phụ nữ mãn kinh: ET > 4mm là chỉ định bắt buộc phải sinh thiết nội mạc.
- Ở phụ nữ tiền mãn kinh: ET dày không đều, cấu trúc dạng polyp hoặc nhiều hốc nhỏ.
- **Nội soi buồng tử cung (Hysteroscopy):** Cho phép quan sát trực tiếp bề mặt nội mạc và thực hiện sinh thiết dưới hướng dẫn (Targeted biopsy), có giá trị cao hơn nạo buồng tử cung mù.
### 4.3 Chẩn đoán phân biệt
| Bệnh | Đặc điểm phân biệt |
|------|---------------------|
| Polyp nội mạc tử cung | Hình ảnh siêu âm có cuống mạch, thường lành tính hơn. |
| Ung thư nội mạc tử cung | Hình ảnh mô bệnh học có sự xâm lấn mô đệm. |
| Thai ngoài tử cung/Sảy thai | Dựa vào Beta-hCG và siêu âm. |
| Adenomyosis (Lạc nội mạc trong cơ tử cung) | Tử cung to, siêu âm có cấu trúc cơ không đều. |
## 5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN
- Xuất huyết âm đạo ồ ạt gây choáng mất máu (Hemorrhagic shock).
- Kết quả sinh thiết là **Tăng sản không điển hình (Atypical Hyperplasia)** ở phụ nữ đã đủ con hoặc sau mãn kinh (Nguy cơ ung thư ẩn giấu cao).
- Nghi ngờ ung thư nội mạc tử cung xâm lấn trên hình ảnh học.
## 6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ
### 6.1 Điều trị nội khoa (Ưu tiên cho nhóm Không điển hình hoặc muốn bảo tồn tử cung)
- **Progestogens:** Là phương pháp điều trị chính để đảo ngược EH.
- **Dụng cụ tử cung chứa Levonorgestrel (LNG-IUS - Mirena):** Hiệu quả cao nhất (tỷ lệ lui bệnh > 90%).
- **Progesterone đường uống:** Medroxyprogesterone acetate (MPA) 10-20mg/ngày hoặc Micronized Progesterone 200mg/ngày từ ngày 12-25 chu kỳ hoặc liên tục.
- **Thời gian:** Ít nhất 6 tháng, sau đó sinh thiết lại để đánh giá.
- **Thay đổi lối sống:** Giảm cân là yếu tố then chốt ở bệnh nhân béo phì để giảm sản sinh Estrogen ngoại biên.
### 6.2 Điều trị ngoại khoa
- **Cắt tử cung toàn phần (Total Hysterectomy):**
- Chỉ định cho Tăng sản không điển hình (Atypical) vì nguy cơ tiến triển ung thư rất cao.
- Thất bại với điều trị nội khoa hoặc tái phát sau điều trị.
- Phụ nữ sau mãn kinh có EH.
### 6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan
- **Bệnh nhân hiếm muộn:** Cần điều trị đưa nội mạc về trạng thái bình thường (xác nhận qua sinh thiết) trước khi kích thích buồng trứng hoặc chuyển phôi.
- **Sau điều trị EH:** Khuyến khích bệnh nhân có thai sớm (tự nhiên hoặc ART) vì tỷ lệ tái phát EH tăng theo thời gian nếu không có thai.
## 7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI
- **Tiên lượng:** Rất tốt cho nhóm không điển hình (hầu hết lui bệnh sau 3-6 tháng dùng Progesterone). Nhóm điển hình cần theo dõi cực kỳ sát sao nếu từ chối phẫu thuật.
- **Theo dõi:**
- Sinh thiết nội mạc tử cung mỗi 3-6 tháng cho đến khi có 2 kết quả âm tính liên tiếp.
- Theo dõi siêu âm định kỳ độ dày nội mạc.
## 8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN
- **Giải thích đơn giản:** "Nội mạc tử cung của bà/chị đang mọc quá dày giống như cỏ mọc quá mức trong vườn khi có quá nhiều phân bón (Estrogen) mà thiếu người cắt tỉa (Progesterone). Nếu không điều trị, một số trường hợp có thể chuyển thành ung thư."
- **Câu hỏi thường gặp:**
- *Hỏi:* Tôi có nhất thiết phải cắt tử cung không?
- *Trả lời:* Tùy thuộc vào kết quả sinh thiết. Nếu là loại không điển hình, chúng ta có thể dùng thuốc. Nếu là loại điển hình, phẫu thuật là lựa chọn an toàn nhất để ngăn ngừa ung thư.
- *Hỏi:* Tôi bị bệnh này có sinh con được không?
- *Trả lời:* Có thể, nhưng cần điều trị nội mạc ổn định trước khi mang thai để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.
## 9. CROSS-LINKS
- [TC-01: Xuất huyết tử cung bất thường (AUB)](TC-01.md)
- [TC-08: Ung thư nội mạc tử cung](TC-08.md)
- [VSN-01: Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)](../TAP-02_VoSinh/VSN-01.md)
## 10. TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. **ACOG Practice Bulletin No. 149:** Endometrial Hyperplasia (2015, reaffirmed 2023).
2. **RCOG/BSGE Green-top Guideline No. 67:** Management of Endometrial Hyperplasia (2016).
3. **WHO Classification of Tumours of Female Reproductive Organs** (4th Edition, 2014).
4. **Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh sản phụ khoa - Bộ Y tế Việt Nam.**
*Cần chỉ định và theo dõi sát của bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa.*
Tôi đã hoàn thành bài viết y khoa chuyên sâu về Tăng sản Nội mạc Tử cung. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng thể từ cơ chế đến các phác đồ điều trị hiện đại, đặc biệt lưu ý đến các tiêu chuẩn chẩn đoán mới giúp bác sĩ lâm sàng ra quyết định chính xác.