Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

VNPK-02: Viêm Cổ tử cung (Cervicitis)

VNPK-02: Viêm Cổ tử cung (Cervicitis)

Nhóm: VNPK (Viêm nhiễm Phụ khoa) | ICD-10: N72 | Đối tượng: BS

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn (theo ACOG/CDC/WHO): Viêm cổ tử cung (Cervicitis) là tình trạng viêm niêm mạc cổ tử cung, đặc trưng bởi sự hiện diện của dịch tiết mủ hoặc mủ nhầy (mucopurulent discharge) tại lỗ ngoài cổ tử cung và/hoặc tình trạng dễ chảy máu khi chạm vào cổ tử cung (friability). Tình trạng này có thể khu trú ở biểu mô lát (viêm lộ tuyến) hoặc biểu mô trụ (viêm ống cổ tử cung).
  • Tần suất/Tỷ lệ: Chiếm khoảng 30-45% các trường hợp đi khám phụ khoa. Phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Hoạt động tình dục sớm, nhiều bạn tình.
    • Tiền sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs).
    • Không sử dụng biện pháp ngăn chặn (bao cao su).
    • Thụt rửa âm đạo quá mức hoặc dị ứng hóa chất.

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh:
    • Nhiễm trùng: Tác nhân hàng đầu là Chlamydia trachomatisNeisseria gonorrhoeae. Ngoài ra còn có Mycoplasma genitalium, Trichomonas vaginalis, và Virus Herpes Simplex (HSV).
    • Không nhiễm trùng: Do kích ứng cơ học (vòng nâng, tampon), hóa chất (chất diệt tinh trùng), hoặc mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo (Bacterial Vaginosis - BV).
  • Phân loại:
    • Cấp tính: Thường do nhiễm trùng STIs, khởi phát rầm rộ.
    • Mạn tính: Viêm kéo dài, thường do kích ứng cơ học hoặc sau điều trị cấp tính không triệt để.
  • Mối liên hệ với sinh sản: Viêm cổ tử cung làm thay đổi môi trường pH và chất nhầy cổ tử cung, cản trở sự di chuyển của tinh trùng. Nguy hiểm hơn, vi khuẩn có thể lây lan ngược dòng gây viêm vùng chậu (PID), tắc vòi tử cung dẫn đến vô sinh hoặc thai ngoài tử cung.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng:
    • Tiết dịch âm đạo bất thường (màu vàng, xanh hoặc xám), có mùi hôi.
    • Xuất huyết âm đạo bất thường: Chảy máu sau quan hệ (postcoital bleeding) hoặc giữa chu kỳ kinh.
    • Đau khi quan hệ (dyspareunia).
    • Có thể kèm theo triệu chứng kích thích đường niệu (tiểu buốt, tiểu rắt).
  • Triệu chứng thực thể:
    • Khám mỏ vịt: Cổ tử cung đỏ, phù nề, có dịch mủ nhầy ở lỗ ngoài.
    • Dấu hiệu “chạm nhẹ chảy máu” (Friability).
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Thưa bác sĩ, dạo gần đây cháu thấy khí hư ra nhiều, màu đục và đặc biệt là hay bị ra máu sau khi vợ chồng gần gũi.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
Soi tươi dịch âm đạoTìm tác nhân (Nấm, Trichomonas, BV)Hệ vi sinh cân bằng (Lactobacillus)Nhiều bạch cầu (>10 BC/vi trường), thấy trùng roi hoặc tế bào Clue cells.
Nhuộm GramĐánh giá vi khuẩn và bạch cầu< 30 bạch cầu/vi trường vật kính 1000> 30 bạch cầu hoặc thấy song cầu khuẩn Gram (-) nội bào (nghi lậu).
NAAT (Test khuếch đại acid nucleic)Chẩn đoán xác định Chlamydia, LậuÂm đạo/Cổ tử cung (-)Dương tính với C. trachomatis hoặc N. gonorrhoeae.
Phết tế bào (Pap test)Loại trừ tổn thương tiền ung thưBình thường (NILM)Tế bào viêm, ASCUS hoặc tổn thương cao hơn.

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm: Thường bình thường trong viêm cổ tử cung đơn thuần. Dùng để loại trừ các biến chứng như ứ dịch vòi tử cung hoặc áp xe phần phụ (nếu nghi ngờ PID).
  • Soi cổ tử cung (Colposcopy): Chỉ định khi viêm mạn tính hoặc Pap test bất thường để quan sát kỹ vùng chuyển tiếp và mạch máu.

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Ung thư cổ tử cungKhối u sùi, loét, cứng, dễ chảy máu, kết quả Pap/Biopsy xác định.
Viêm âm đạo (Vaginitis)Viêm khu trú ở niêm mạc âm đạo, cổ tử cung có thể đỏ nhẹ nhưng không có dịch mủ từ ống cổ tử cung.
Lộ tuyến cổ tử cungBiểu mô trụ lộ ra ngoài gây tiết dịch nhiều nhưng không có mủ và không đau.

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Bệnh nhân sốt cao, đau bụng dưới dữ dội (Nghi ngờ Viêm vùng chậu cấp - PID).
  • Có dấu hiệu kích thích phúc mạc.
  • Viêm cổ tử cung ở phụ nữ mang thai (Nguy cơ vỡ ối non, sinh non).
  • Điều trị nội khoa đúng phác đồ nhưng không đáp ứng (Cần loại trừ ác tính).

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa

Phác đồ theo CDC (Điều trị theo kinh nghiệm nếu chưa có kết quả xét nghiệm nhưng nguy cơ cao):

  • Bao phủ Lậu cầu (Gonorrhea):
    • Ceftriaxone 500mg (liều duy nhất) tiêm bắp.
  • Bao phủ Chlamydia:
    • Doxycycline 100mg uống 2 lần/ngày trong 7 ngày.
    • Hoặc (cho phụ nữ có thai): Azithromycin 1g uống liều duy nhất.
  • Điều trị bạn tình: Rất quan trọng để tránh tái nhiễm (Ping-pong effect).
  • Kiêng quan hệ tình dục: Cho đến khi cả hai đã hoàn tất điều trị và hết triệu chứng.

6.2 Điều trị ngoại khoa (nếu có)

  • Chỉ áp dụng cho viêm cổ tử cung mạn tính, lộ tuyến diện rộng tái phát nhiều lần.
  • Các phương pháp: Đốt điện, áp lạnh (cryotherapy), hoặc Laser cổ tử cung (chỉ thực hiện khi đã loại trừ ung thư).

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Trong quy trình IUI/IVF: Bắt buộc phải điều trị dứt điểm viêm cổ tử cung trước khi thực hiện thủ thuật (chọc hút trứng, bơm tinh trùng, chuyển phôi) để tránh đưa vi khuẩn vào buồng tử cung gây viêm nội mạc hoặc viêm phúc mạc.

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tiên lượng: Tốt nếu điều trị đúng phác đồ và điều trị cả bạn tình.
  • Theo dõi:
    • Khám lại sau 1-2 tuần nếu triệu chứng không giảm.
    • Xét nghiệm lại NAAT sau 3 tháng để sàng lọc tái nhiễm (đặc biệt ở phụ nữ trẻ).

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Cổ tử cung của chị đang bị nhiễm trùng, tương tự như việc mình bị viêm họng vậy. Cần dùng kháng sinh để diệt vi khuẩn và quan trọng nhất là anh nhà cũng cần điều trị để tránh lây nhiễm vòng quanh.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Hỏi: Bệnh này có gây ung thư không?
    • Trả lời: Viêm do vi khuẩn thông thường không gây ung thư, nhưng nó làm cổ tử cung dễ bị tổn thương hơn nếu nhiễm virus HPV. Chị nên làm thêm xét nghiệm tầm soát ung thư định kỳ.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. CDC - Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines (2021).
  2. ACOG Practice Bulletin No. 153: Screening for Chlamydia and Gonorrhea.
  3. Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản - Bộ Y tế Việt Nam.