VNPK-07: Herpes Sinh dục
Nhóm: VNPK (Viêm nhiễm Phụ khoa) | ICD-10: A60 | Đối tượng: BS
1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ
- Định nghĩa chuẩn (theo ACOG/CDC/WHO): Herpes sinh dục (Genital Herpes) là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) mạn tính, tái phát, gây ra bởi virus Herpes Simplex (HSV) tuýp 1 hoặc tuýp 2. Đặc trưng bởi sự khu trú vĩnh viễn của virus tại hạch thần kinh cảm giác (sensory ganglia) sau đợt nhiễm trùng cấp tính.
- Tần suất/Tỷ lệ:
- HSV-2 là tác nhân truyền thống gây Herpes sinh dục (chiếm tỷ lệ cao nhất).
- HSV-1 (thường gây Herpes môi) hiện đang tăng tỷ lệ gây Herpes sinh dục tại các nước phát triển do thay đổi hành vi tình dục (oral sex).
- Ước tính khoảng 1/6 người từ 14-49 tuổi nhiễm HSV-2.
- Yếu tố nguy cơ chính:
- Quan hệ tình dục không an toàn (nhiều bạn tình, không dùng bao cao su).
- Nữ giới (dễ lây nhiễm từ nam hơn ngược lại).
- Suy giảm miễn dịch (HIV, điều trị ức chế miễn dịch).
2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ
- Cơ chế bệnh sinh: Virus xâm nhập qua niêm mạc hoặc vết xước da, nhân lên tại tế bào biểu mô, sau đó di chuyển ngược dòng theo sợi thần kinh cảm giác đến hạch cùng (sacral ganglia) để thiết lập trạng thái tiềm tàng (latency). Khi gặp điều kiện thuận lợi (stress, kinh nguyệt, tia UV), virus tái hoạt và di chuyển xuôi dòng trở lại da gây sang thương.
- Phân loại:
- Nhiễm trùng sơ phát (Primary infection): Lần đầu nhiễm HSV, chưa có kháng thể, triệu chứng rầm rộ.
- Nhiễm trùng không sơ phát (Non-primary): Nhiễm HSV-2 khi đã có kháng thể HSV-1 (hoặc ngược lại), triệu chứng nhẹ hơn.
- Nhiễm trùng tái phát (Recurrent infection): Tái hoạt virus từ hạch thần kinh.
- Mối liên hệ với sinh sản: Nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con (Neonatal Herpes) rất cao nếu mẹ nhiễm sơ phát trong 3 tháng cuối thai kỳ (lên đến 50%). HSV-2 cũng liên quan đến tăng nguy cơ lây nhiễm HIV.
3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG
- Triệu chứng cơ năng:
- Giai đoạn báo hiệu (Prodromal): Ngứa, châm chích, bỏng rát vùng sinh dục trước khi nổi mụn nước 12-24h.
- Đau dữ dội tại sang thương, tiểu buốt (nếu nước tiểu chạm vào vết loét).
- Triệu chứng thực thể:
- Mụn nước mọc thành chùm (vesicles on an erythematous base).
- Các mụn nước vỡ tạo thành vết loét nông, hình tròn hoặc đa cung, đáy sạch, rất đau.
- Hạch bẹn sưng đau hai bên.
- Sơ phát có thể kèm sốt, nhức đầu, mệt mỏi.
- Bệnh nhân thường phàn nàn: “Tôi thấy đau rát và nổi nốt mụn nhỏ vùng kín, đi tiểu chạm vào thấy xót không chịu nổi.”
4. CHẨN ĐOÁN
4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng
| Xét nghiệm | Mục đích | Giá trị bình thường | Bất thường gợi ý |
|---|
| NAAT/PCR | Tìm vật chất di truyền của virus | Âm tính | Dương tính (Tiêu chuẩn vàng, độ nhạy cao nhất) |
| Nuôi cấy virus | Phân lập virus từ sang thương | Âm tính | Dương tính (Độ nhạy thấp nếu vết loét đã lành/tái phát) |
| Huyết thanh học (Type-specific IgG) | Phân biệt HSV-1/HSV-2 mạn tính | Âm tính | IgG dương tính (Dùng khi không có sang thương lâm sàng) |
4.2 Hình ảnh học
- Thường không có chỉ định đặc hiệu trừ khi nghi ngờ biến chứng viêm não (MRI) hoặc viêm rễ thần kinh (hội chứng Elsberg).
4.3 Chẩn đoán phân biệt
| Bệnh | Đặc điểm phân biệt |
|---|
| Giang mai (Syphilis) | Vết loét cứng (chancre), không đau, đáy sạch. |
| Hạ cam mềm (Chancroid) | Vết loét đau, bờ nham nhở, hạch bẹn mủ. |
| Viêm mô tế bào / Viêm tuyến Bartholin | Sưng nóng đỏ đau khu trú, không có mụn nước điển hình. |
5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN
- Phụ nữ mang thai có sang thương Herpes lúc chuyển dạ (Nguy cơ lây cho con).
- Triệu chứng thần kinh: Nhức đầu, cứng cổ, sợ ánh sáng (Nghi ngờ viêm màng não do Herpes).
- Bí tiểu cấp (Hội chứng Elsberg - viêm rễ thần kinh cùng).
- Sang thương lan rộng, loét sâu ở bệnh nhân HIV/AIDS.
6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ
6.1 Điều trị nội khoa (Theo ACOG/CDC)
- Sơ phát (Primary):
- Acyclovir 400mg x 3 lần/ngày x 7-10 ngày.
- Hoặc Valacyclovir 1g x 2 lần/ngày x 7-10 ngày.
- Tái phát (Recurrent):
- Điều trị ngắt quãng (Episodic): Valacyclovir 500mg x 2 lần/ngày x 3 ngày (tốt nhất trong 24h đầu).
- Điều trị ức chế (Suppressive - nếu tái phát >6 lần/năm): Valacyclovir 500mg hoặc 1g x 1 lần/ngày.
- Phụ nữ mang thai:
- Dự phòng từ tuần 36 thai kỳ: Acyclovir 400mg x 3 lần/ngày hoặc Valacyclovir 500mg x 2 lần/ngày để giảm tỷ lệ mổ lấy thai.
6.2 Điều trị ngoại khoa
- Không có chỉ định ngoại khoa cho Herpes. Tuy nhiên, Mổ lấy thai (C-section) được chỉ định nếu có sang thương Herpes tiến triển hoặc triệu chứng báo hiệu tại thời điểm chuyển dạ.
6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan
- Bệnh nhân IVF: Nếu đang trong đợt cấp, nên hoãn chọc hút trứng hoặc chuyển phôi để tránh lây nhiễm chéo hoặc ảnh hưởng bởi phản ứng viêm. Điều trị ức chế trước khi bắt đầu chu kỳ nếu có tiền sử tái phát dày đặc.
7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI
- Tiên lượng: Bệnh không thể điều trị khỏi hoàn toàn. HSV-2 có tỷ lệ tái phát cao hơn HSV-1.
- Theo dõi:
- Đánh giá đáp ứng sau 3-5 ngày điều trị.
- Tư vấn về việc lây truyền thầm lặng (asymptomatic shedding) ngay cả khi không có vết loét.
8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN
- Giải thích đơn giản: “Chị bị nhiễm một loại virus gây loét vùng kín. Virus này sẽ ở lại trong cơ thể và có thể tái phát khi chị mệt mỏi. Thuốc giúp vết thương mau lành và giảm tái phát, nhưng không diệt hết virus hoàn toàn.”
- Câu hỏi thường gặp:
- Q: Tôi có thể có con không?
- A: Hoàn toàn có thể. Chúng tôi sẽ có phác đồ bảo vệ bé vào tháng cuối thai kỳ và kiểm tra kỹ lúc sinh.
- Q: Bao cao su có bảo vệ 100% không?
- A: Không hoàn toàn, vì virus có thể lây qua các vùng da xung quanh không được bao phủ, nhưng vẫn nên dùng để giảm thiểu nguy cơ.
9. CROSS-LINKS
10. TÀI LIỆU THAM KHẢO
- ACOG Practice Bulletin No. 220: Management of Genital Herpes in Pregnancy (2020).
- CDC Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines (2021).
- Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục - Bộ Y tế Việt Nam (2021).