VT-03: Viêm Vòi trứng
Nhóm: VT | ICD-10: N70 | Đối tượng: BS
1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ
- Định nghĩa chuẩn (theo ACOG/ASRM/WHO): Viêm vòi trứng (Salpingitis) là tình trạng viêm nhiễm tại ống dẫn trứng, thường là hệ quả của nhiễm trùng ngược dòng từ đường sinh dục dưới. Đây là thành phần quan trọng nhất và phổ biến nhất của bệnh viêm vùng chậu (Pelvic Inflammatory Disease - PID).
- Tần suất/Tỷ lệ: Chiếm khoảng 10-15% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản từng ít nhất một lần mắc PID. Tại Việt Nam, đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến vô sinh do yếu tố vòi trứng (Tubal factor infertility).
- Yếu tố nguy cơ chính:
- Quan hệ tình dục không an toàn, nhiều bạn tình.
- Tiền sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs).
- Độ tuổi trẻ (< 25 tuổi).
- Các thủ thuật can thiệp buồng tử cung không đảm bảo vô khuẩn (nạo hút thai, đặt dụng cụ tử cung, HSG).
2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ
- Cơ chế bệnh sinh: Tác nhân gây bệnh (phổ biến nhất là Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae) di chuyển từ âm đạo, qua cổ tử cung lên niêm mạc vòi trứng (endosalpinx). Phản ứng viêm gây phù nề, thâm nhiễm tế bào bạch cầu và phá hủy lớp lông chuyển (cilia).
- Phân loại:
- Cấp tính: Viêm đỏ, phù nề, có dịch mủ (pyosalpinx).
- Mãn tính: Dẫn đến xơ hóa, dính vòi trứng hoặc ứ dịch vòi trứng (hydrosalpinx).
- Mối liên hệ với sinh sản: Tổn thực tại vòi trứng làm mất khả năng vận chuyển giao tử và phôi, tăng nguy cơ thai ngoài tử cung (Ectopic pregnancy) và vô sinh cơ năng/thực thể.
3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG
- Triệu chứng cơ năng:
- Đau vùng chậu âm ỉ hoặc cấp tính, thường đau cả hai bên.
- Ra khí hư âm đạo bất thường (mùi hôi, màu vàng/xanh).
- Xuất huyết âm đạo bất thường (intermenstrual bleeding).
- Sốt, ớn lạnh (trong giai đoạn cấp).
- Triệu chứng thực thể:
- Đau khi lắc cổ tử cung (Cervical motion tenderness - Chandelier sign).
- Đau khi thăm khám phần phụ (Adnexal tenderness).
- Có thể sờ thấy khối nề ở phần phụ nếu có áp xe (TOA).
- Bệnh nhân thường phàn nàn: “Thưa bác sĩ, tôi bị đau bụng dưới âm ỉ mấy ngày nay, đi lại thấy thốn, kèm theo khí hư ra nhiều và có mùi khó chịu.”
4. CHẨN ĐOÁN
4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng
| Xét nghiệm | Mục đích | Giá trị bình thường | Bất thường gợi ý |
|---|
| NAAT (Dịch CTC) | Tìm Chlamydia/Lậu cầu | Âm tính | Dương tính (Tác nhân chính) |
| Soi tươi khí hư | Đánh giá viêm âm đạo | Bạch cầu < 10/vi trường | Bạch cầu dày đặc (>10/vi trường) |
| Công thức máu | Đánh giá phản ứng viêm | WBC 4-10 G/L | WBC tăng, ưu thế Neutrophil |
| CRP / Tốc độ máu lắng | Đánh giá mức độ viêm | CRP < 5 mg/L | Tăng cao trong viêm cấp |
| Beta-hCG | Loại trừ thai ngoài tử cung | Âm tính | Dương tính (Cần phân biệt) |
4.2 Hình ảnh học
- Siêu âm (Transvaginal Ultrasound - TVS): Hình ảnh vòi trứng thành dày (>5mm), dấu hiệu “chuỗi hạt” (beaded string) hoặc hình ảnh “bánh xe” (cogwheel sign) trong viêm cấp; hình ảnh “xúc xích” ứ dịch (hydrosalpinx) trong viêm mãn.
- MRI / CT (nếu cần): Giúp chẩn đoán phân biệt với các khối u vùng chậu hoặc áp xe ruột thừa phức tạp.
- Nội soi chẩn đoán (Laparoscopy): Tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán, đánh giá độ thông và tình trạng dính của vòi trứng.
4.3 Chẩn đoán phân biệt
| Bệnh | Đặc điểm phân biệt |
|---|
| Thai ngoài tử cung | Beta-hCG dương tính, đau khu trú một bên, siêu âm thấy khối cạnh tử cung. |
| Viêm ruột thừa | Đau khu trú vùng hố chậu phải, điểm McBurney (+), triệu chứng tiêu hóa đi kèm. |
| Lạc nội mạc tử cung | Đau bụng kinh kéo dài, không sốt, CA-125 có thể tăng nhẹ. |
| Xoắn buồng trứng | Đau đột ngột, dữ dội, siêu âm thấy buồng trứng to, mất tín hiệu mạch máu. |
5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN
- Bệnh nhân có dấu hiệu đề kháng thành bụng (viêm phúc mạc).
- Nghi ngờ áp xe vòi trứng - buồng trứng (Tubo-ovarian abscess - TOA) bị vỡ.
- Tình trạng nhiễm trùng nhiễm độc nặng, sốc nhiễm khuẩn (Sepsis).
- Không đáp ứng với điều trị kháng sinh nội khoa sau 48-72 giờ.
- Bệnh nhân đang mang thai bị viêm vòi trứng cấp.
6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ (Theo phác đồ CDC/ACOG)
6.1 Điều trị nội khoa (Ngoại trú cho trường hợp nhẹ/trung bình)
- Phác đồ phối hợp:
- Ceftriaxone 500mg (tiêm bắp liều duy nhất).
- ĐI KÈM Doxycycline 100mg (uống 2 lần/ngày x 14 ngày).
- CÓ THỂ PHỐI HỢP Metronidazole 500mg (uống 2 lần/ngày x 14 ngày) để bao phủ vi khuẩn yếm khí.
- Lưu ý: Điều trị đồng thời cho cả bạn tình để tránh tái nhiễm.
6.2 Điều trị ngoại khoa
- Chỉ định khi: Có TOA không đáp ứng kháng sinh, TOA vỡ, hoặc viêm vòi trứng mãn tính gây ứ dịch (Hydrosalpinx) cản trở thụ tinh trong ống nghiệm.
- Phương pháp: Dẫn lưu áp xe dưới hướng dẫn siêu âm/nội soi hoặc phẫu thuật cắt vòi trứng (Salpingectomy).
6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan
- Nếu vòi trứng ứ dịch (Hydrosalpinx): Bắt buộc phẫu thuật cắt bỏ hoặc thắt vòi trứng trước khi thực hiện chuyển phôi (FET) trong quy trình IVF để tăng tỷ lệ đậu thai (do dịch vòi trứng có độc tính với phôi).
7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI
- Tiên lượng: Tốt nếu điều trị sớm. Tuy nhiên, sau 1 lần viêm, nguy cơ vô sinh tăng 15%, sau 3 lần tăng lên 50%.
- Theo dỗi: Tái khám sau 72 giờ để đánh giá đáp ứng lâm sàng. Kiểm tra lại STIs sau 3 tháng.
8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN
- Giải thích đơn giản: “Vòi trứng của chị đang bị nhiễm trùng, giống như một đường ống bị viêm đỏ và có mủ. Nếu không chữa trị dứt điểm, ống này có thể bị tắc hoặc hỏng lông chuyển, khiến chị khó có thai hoặc dễ bị thai ngoài tử cung.”
- Câu hỏi thường gặp:
- Q: Tôi có cần kiêng quan hệ không?
- A: Chị và chồng cần kiêng quan hệ cho đến khi cả hai hoàn thành liệu trình thuốc và hết triệu chứng.
- Q: Bệnh này có chữa khỏi hoàn toàn không?
- A: Nhiễm trùng có thể chữa khỏi bằng kháng sinh, nhưng những vết sẹo xơ hóa cũ trong vòi trứng thì không thể phục hồi hoàn toàn bằng thuốc.
9. CROSS-LINKS
10. TÀI LIỆU THAM KHẢO
- CDC Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines, 2021.
- ACOG Practice Bulletin No. 218: Pelvic Inflammatory Disease.
- Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh Sản Phụ khoa - Bộ Y tế Việt Nam.