Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

VU-01: Xơ nang Tuyến vú

VU-01: Xơ nang Tuyến vú

Nhóm: VU (Vú) | ICD-10: N60.1 (Diffuse cystic mastopathy) | Đối tượng: BS

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn (theo ACOG/WHO): Xơ nang tuyến vú (Fibrocystic Breast Changes) không phải là một bệnh lý thực thụ mà là một thuật ngữ mô tả các thay đổi lành tính trong mô vú. Nó bao gồm sự kết hợp của các nang (cysts), xơ hóa (fibrosis), và tăng sinh biểu mô tuyến (adenosis). Trước đây thường gọi là “Bệnh xơ nang”, nhưng hiện nay ưu tiên dùng thuật ngữ “Thay đổi xơ nang” để nhấn mạnh tính chất lành tính và sinh lý.
  • Tần suất/Tỷ lệ: Rất phổ biến, gặp ở khoảng 30-60% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Khoảng 50% phụ nữ có biểu hiện lâm sàng tại một thời điểm nào đó trong đời.
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Độ tuổi: Thường gặp từ 20-50 tuổi (hiếm gặp sau mãn kinh trừ khi có dùng liệu pháp hormone).
    • Mất cân bằng nội tiết: Tình trạng cường Estrogen tương đối (hyperestrogenism) hoặc thiếu hụt Progesterone.
    • Chế độ ăn nhiều methylxanthines (caffeine, trà, chocolate) - dù bằng chứng còn tranh cãi.
    • Stress kéo dài ảnh hưởng đến trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng.

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Do sự nhạy cảm quá mức của mô vú (đặc biệt là đơn vị tiểu thùy ống tận - TDLU: Terminal Duct Lobular Unit) với sự biến động nội tiết hàng tháng.
    • Estrogen: Kích thích tăng sinh biểu mô và mô đệm.
    • Progesterone: Gây phù nề mô đệm.
    • Sự mất cân bằng làm cho các ống dẫn sữa bị giãn (tạo nang) và các mô liên kết bao quanh bị dày lên (xơ hóa).
  • Phân loại:
    • Không tăng sinh (Non-proliferative): Chiếm 70%, không tăng nguy cơ ung thư.
    • Tăng sinh không điển hình (Atypical hyperplasia): Tăng nguy cơ ung thư vú gấp 4-5 lần.
  • Mối liên hệ với sinh sản: Các triệu chứng thường cải thiện rõ rệt khi mang thai và cho con bú do sự thay đổi nồng độ nội tiết kéo dài.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng:
    • Đau vú (Mastalgia): Đau theo chu kỳ, thường tăng lên vào giai đoạn hoàng thể (trước hành kinh 1 tuần) và giảm đi sau khi có kinh.
    • Cảm giác căng tức, nặng nề ở cả hai bên vú.
  • Triệu chứng thực thể:
    • Sờ thấy các mảng mô dày, không đều, giới hạn không rõ (thường ở 1/4 trên ngoài).
    • Có thể sờ thấy các khối dạng nang, di động, mật độ căng chắc.
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Bác sĩ ơi, cứ gần đến kỳ kinh là ngực tôi lại nổi cục lổn nhổn, đau nhức đến mức không dám chạm vào, nhưng hết kinh thì lại thấy đỡ nhiều.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
ProlactinLoại trừ tăng Prolactin máu gây tiết dịch vú< 25 ng/mLTăng Prolactin có thể gây đau và tiết dịch
FSH/LH/E2Đánh giá tình trạng nội tiết (nếu có rối loạn kinh nguyệt)Theo chu kỳCường Estrogen tương đối
Tế bào học (FNA)Chọc hút dịch nang nếu nang to, gây đau hoặc nghi ngờKhông có tế bào ác tínhDịch máu hoặc tế bào không điển hình

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm (Lựa chọn hàng đầu cho BN < 30 tuổi): Hình ảnh nang trống âm, thành mỏng (nang đơn thuần) hoặc vùng mô vú dày đặc (echogenic focus) xen kẽ các vi nang. Phân độ theo BI-RADS.
  • Nhũ ảnh (Mammography - Cho BN > 35-40 tuổi): Đánh giá độ đậm đặc của mô vú, tìm kiếm các vi vôi hóa (microcalcifications) để loại trừ ác tính.
  • MRI vú: Chỉ định khi các phương pháp trên không rõ ràng hoặc BN có nguy cơ cao (gen BRCA1/2).

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Sợi tuyến vú (Fibroadenoma)Khối chắc, giới hạn rất rõ, di động như “bi”, thường không đau theo chu kỳ.
Ung thư vú (Breast Cancer)Khối cứng, ít di động, không thay đổi theo chu kỳ, có thể kèm co kéo da/núm vú.
Viêm vú (Mastitis)Có dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, đau và thường kèm sốt.

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Có khối u mới, cứng, cố định, không thay đổi sau khi hết chu kỳ kinh.
  • Tiết dịch núm vú tự nhiên, đặc biệt là dịch máu hoặc dịch trong (Serous).
  • Thay đổi bề mặt da vú: co kéo, sần da cam (peau d’orange), loét da.
  • Hạch nách sờ thấy, cứng, kém di động.
  • Kết quả BI-RADS từ 4 trở lên trên hình ảnh học.

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa (Cần chỉ định của bác sĩ chuyên khoa)

  • Hỗ trợ: Mặc áo ngực định hình tốt (vừa vặn, không quá chật), chườm ấm.
  • Chế độ ăn: Giảm Caffeine, giảm muối (để giảm giữ nước), bổ sung Vitamin E hoặc dầu hoa anh thảo (Evening Primrose Oil).
  • Thuốc:
    • Giảm đau: NSAIDs (Paracetamol, Ibuprofen) tại chỗ hoặc đường uống.
    • Nội tiết: Thuốc tránh thai kết hợp (OCPs) giúp ổn định nồng độ hormone.
    • Các trường hợp nặng: Danazol hoặc Tamoxifen (hiếm dùng do nhiều tác dụng phụ).

6.2 Điều trị ngoại khoa

  • Chọc hút bằng kim nhỏ (FNA): Giải áp các nang lớn gây đau.
  • Sinh thiết mở hoặc sinh thiết lõi (Core biopsy): Khi hình ảnh học nghi ngờ (BI-RADS 4, 5) hoặc kết quả FNA có dịch máu/tế bào lạ.

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Trong quá trình kích thích buồng trứng (IVF/IUI), nồng độ Estrogen tăng cao có thể làm triệu chứng xơ nang trầm trọng hơn. Cần tư vấn bệnh nhân trước khi thực hiện để tránh lo lắng.

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tiên lượng: Rất tốt. Đa số sẽ tự thuyên giảm sau mãn kinh.
  • Theo dõi:
    • Tự khám vú hàng tháng (sau sạch kinh 3-5 ngày).
    • Khám lâm sàng và siêu âm định kỳ mỗi 6-12 tháng tùy mức độ BI-RADS.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Tình trạng của chị giống như ‘những nốt mụn’ sinh lý của tuyến vú do thay đổi nội tiết hàng tháng. Nó không phải là ung thư và không cần quá lo lắng, chỉ cần theo dõi định kỳ.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Q: Tôi có bị ung thư không? A: Thay đổi xơ nang thông thường không làm tăng nguy cơ ung thư. Chỉ khi kết quả sinh thiết có “tăng sinh không điển hình” thì nguy cơ mới tăng lên.
    • Q: Tôi có cần kiêng cafe không? A: Một số phụ nữ thấy giảm đau rõ rệt khi bỏ cafein, chị có thể thử áp dụng trong 2-3 tháng để đánh giá hiệu quả.
  • [VU-02: U sợi tuyến vú]
  • [TK1-01: Thay đổi sinh lý tuyến vú khi mang thai]
  • [VNPK-01: Hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS)]

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ACOG Practice Bulletin No. 164: Diagnosis and Management of Benign Breast Disorders.
  2. WHO Classification of Tumours of the Breast (5th Edition).
  3. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh sản phụ khoa - Bộ Y tế Việt Nam.