Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

VU-02: U xơ Tuyến vú (Fibroadenoma)

Chào đồng nghiệp, với tư cách là một bác sĩ lâm sàng lâu năm, tôi xin trình bày bài tổng quan về U xơ tuyến vú (Fibroadenoma) — một trong những bệnh lý lành tính phổ biến nhất mà chúng ta thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt là nhóm bệnh nhân đang chuẩn bị thực hiện các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART).

Dưới đây là nội dung chi tiết theo chuẩn chuyên khoa:


VU-02: U xơ Tuyến vú (Fibroadenoma)

Nhóm: VU | ICD-10: D24 | Đối tượng: BS

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn: U xơ tuyến vú (Fibroadenoma - FA) là một loại u lành tính của vú, cấu tạo bởi sự tăng sinh hỗn hợp của cả mô liên kết (fibrous) và mô biểu mô tuyến (epithelial). Đây được coi là một sự phát triển bất thường của các tiểu thùy vú (aberrations of normal development and involution - ANDI).
  • Tần suất/Tỷ lệ:
    • Là loại u vú lành tính phổ biến nhất ở phụ nữ dưới 35 tuổi.
    • Chiếm khoảng 25% các trường hợp u vú không triệu chứng.
    • Đỉnh điểm khởi phát: 15–35 tuổi.
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Tuổi trẻ (độ tuổi sinh sản).
    • Tình trạng nội tiết: Liên quan mật thiết đến sự nhạy cảm với Estrogen.
    • Sử dụng thuốc tránh thai đường uống trước tuổi 20 có thể làm tăng nhẹ nguy cơ.

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: FA hình thành từ đơn vị tiểu thùy ống tận (terminal duct lobular unit). Sự tăng sinh này chịu ảnh hưởng trực tiếp của hormone hướng sinh dục. U thường to lên trong chu kỳ kinh nguyệt, khi mang thai hoặc khi dùng liệu pháp hormone, và có xu hướng thoái triển sau mãn kinh.
  • Phân loại:
    • FA đơn thuần (Simple FA): Chiếm 70-90%, cấu trúc đồng nhất, không làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư vú.
    • FA phức tạp (Complex FA): Chứa các nang (>3mm), xơ cứng tuyến (sclerosing adenosis), vôi hóa biểu mô hoặc thay đổi tế bào apocrine.
    • U xơ khổng lồ (Giant FA): Kích thước >5cm hoặc nặng >500g.
    • U xơ tuổi thiếu niên (Juvenile FA): Phát triển nhanh ở trẻ gái tuổi dậy thì.
  • Mối liên hệ với sinh sản: FA không gây vô sinh nhưng việc sử dụng thuốc kích thích buồng trứng trong IVF có thể làm tăng kích thước khối u do nồng độ Estrogen nội sinh tăng cao.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng: Thường không đau, bệnh nhân tự sờ thấy khối u khi tắm hoặc khám vú định kỳ. Một số ít cảm thấy căng tức nhẹ trước kỳ kinh.
  • Triệu chứng thực thể: Khối u có đặc điểm “Breast mouse” (chuột vú):
    • Giới hạn rõ, mặt nhẵn.
    • Mật độ chắc (firm) hoặc hơi cao su (rubbery).
    • Di động rất dễ dàng so với mô xung quanh.
    • Không co kéo da, không tụt núm vú.
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Thưa bác sĩ, tôi tình cờ sờ thấy một viên bi tròn, chạy đi chạy lại trong ngực, không biết có phải ung thư không?“

4. CHẨN ĐOÁN

Dựa trên “Bộ ba chẩn đoán” (Triple Assessment): Lâm sàng - Hình ảnh - Giải phẫu bệnh.

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
FNA (Chọc hút kim nhỏ)Đánh giá tế bào họcTế bào biểu mô lành tínhCác đám tế bào biểu mô sắp xếp kiểu “sừng hươu”
Core Biopsy (Sinh thiết lõi)Tiêu chuẩn vàng để xác định cấu trúc mô bệnh họcMô vú bình thườngTrục liên kết xơ và biểu mô tuyến lành tính

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm (Ưu tiên hàng đầu cho phụ nữ trẻ): Khối hình oval hoặc phân thùy nhẹ, trục nằm ngang (chiều rộng > chiều cao), giới hạn rõ, vỏ bao mỏng, hồi âm kém đồng nhất, có thể có tăng âm phía sau nhẹ. Phân loại theo BI-RADS (thường là BI-RADS 2 hoặc 3).
  • X-quang tuyến vú (Mammography): Chỉ định cho phụ nữ >35 tuổi. Hình ảnh khối mờ tròn hoặc bầu dục, bờ rõ. Ở người già có thể thấy vôi hóa dạng “bỏng ngô” (popcorn calcification).
  • MRI: Ít khi chỉ định, trừ trường hợp khó phân biệt với u diệp thể (Phyllodes tumor).

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Nang vú (Breast Cyst)Siêu âm thấy ổ trống âm, thay đổi theo chu kỳ kinh rõ rệt.
U diệp thể (Phyllodes Tumor)Lớn nhanh, cấu trúc phân thùy mạnh, cần sinh thiết để loại trừ ác tính.
Ung thư vú (Breast Cancer)Bờ không đều, trục dọc (chiều cao > chiều rộng), kém di động, cứng.

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Khối u tăng kích thước nhanh chóng (>20% đường kính trong 6 tháng).
  • Hình ảnh siêu âm nghi ngờ (BI-RADS 4, 5).
  • Khối u xuất hiện mới ở phụ nữ >40 tuổi hoặc đã mãn kinh.
  • Kèm theo chảy dịch núm vú hoặc biến dạng da vùng ngực.

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa

  • Theo dõi (Expectant management): Áp dụng cho khối u <2cm, không đau, BI-RADS 2-3, tế bào học lành tính. Khám lâm sàng và siêu âm mỗi 6 tháng trong 2 năm đầu.
  • Điều trị triệu chứng: Nếu đau, có thể dùng giảm đau nhẹ hoặc Progestogen bôi tại chỗ (ít bằng chứng hiệu quả cao nhưng thường dùng trên lâm sàng).

6.2 Điều trị ngoại khoa (nếu có)

  • Chỉ định:
    • Kích thước >3cm.
    • Bệnh nhân lo âu thái quá (Cancerophobia).
    • Khối u gây biến dạng thẩm mỹ hoặc đau.
    • Kết quả sinh thiết không loại trừ được u diệp thể.
  • Phương pháp:
    • Bóc u (Excision): Đường mổ thẩm mỹ (quầng vú hoặc nếp lằn dưới vú).
    • VABB (Vacuum-assisted breast biopsy): Sinh thiết có hỗ trợ hút chân không — loại bỏ u qua kim nhỏ, không để lại sẹo lớn (xu hướng hiện đại).

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Trước IVF: Cần siêu âm sàng lọc vú. Nếu có FA >2cm, nên cân nhắc sinh thiết lõi (Core biopsy) để khẳng định lành tính trước khi dùng thuốc kích thích buồng trứng nồng độ cao.
  • Trong thai kỳ: FA có thể to lên do hormone. Cần bình tĩnh theo dõi, chỉ can thiệp nếu có nghi ngờ ác tính cao trên hình ảnh.

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tiên lường rất tốt. FA đơn thuần không làm tăng nguy cơ ung thư vú đáng kể (RR ~ 1.0).
  • FA phức tạp có nguy cơ nhẹ (RR ~ 3.1).
  • Theo dõi định kỳ hàng năm sau khi tình trạng khối u ổn định.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Chị có một khối u xơ lành tính, giống như một viên bi nằm trong mô ngực. Đây không phải là ung thư và thường không chuyển thành ung thư. Chúng ta có thể chung sống hòa bình với nó hoặc loại bỏ bằng thủ thuật nhỏ nếu nó quá lớn.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Hỏi: “Tôi có cần mổ ngay không?” -> Trả lời: “Nếu u nhỏ và lành tính rõ ràng, chị chỉ cần tái khám định kỳ mỗi 6 tháng.”
    • Hỏi: “Nó có ảnh hưởng đến việc cho con bú không?” -> Trả lời: “Hầu hết không ảnh hưởng trừ khi u quá lớn chèn ép ống dẫn sữa, chị vẫn có thể nuôi con bằng sữa mẹ bình thường.”
  • VU-01: Đau tuyến vú (Mastalgia).
  • SSL-03: Sàng lọc ung thư vú và phụ khoa.
  • KTHT-04: Kích thích buồng trứng và các vấn đề nội tiết.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ACOG Practice Bulletin No. 164: Diagnosis and Management of Benign Breast Disorders.
  2. UpToDate 2024: Clinical manifestations, diagnosis, and management of fibroadenoma.
  3. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh sản phụ khoa - Bộ Y tế Việt Nam.
  4. WHO Classification of Tumours: Breast Tumours.

Lưu ý: Mọi quyết định điều trị cần dựa trên thăm khám lâm sàng trực tiếp và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.