Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

VU-05: Viêm vú / Áp-xe vú

Tôi sẽ thực hiện soạn thảo bài viết y khoa về VU-05: Viêm vú / Áp-xe vú theo đúng phong cách chuyên gia và template yêu cầu.

# VU-05: Viêm vú / Áp-xe vú
> **Nhóm:** VU (Vú) | **ICD-10:** N61 | **Đối tượng:** Bác sĩ (BS)

## 1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ
- **Định nghĩa chuẩn:** 
    - **Viêm vú (Mastitis):** Là tình trạng viêm mô tuyến vú, có thể kèm hoặc không kèm nhiễm trùng. Thường gặp nhất ở phụ nữ đang cho con bú (Lactational mastitis).
    - **Áp-xe vú (Breast Abscess):** Là biến chứng của viêm vú không được điều trị hoặc điều trị không đáp ứng, đặc trưng bởi sự khu trú và tích tụ mủ (Localized collection of pus) trong mô vú.
- **Tần suất/Tỷ lệ:** Viêm vú ảnh hưởng đến khoảng 2-10% phụ nữ đang cho con bú. Áp-xe vú xảy ra ở khoảng 3-11% các trường hợp viêm vú nhiễm khuẩn.
- **Yếu tố nguy cơ chính:**
    - Ứ sữa (Milk stasis) do trẻ bú kém, bỏ bữa bú hoặc tắc ống dẫn sữa.
    - Tổn thương núm vú (nứt cổ gà - Cracked nipples) tạo ngõ vào cho vi khuẩn.
    - Tiền sử viêm vú trước đó.
    - Hút thuốc lá (nguy cơ cao đối với viêm vú không do sữa - Periductal mastitis).
    - Suy giảm miễn dịch, tiểu đường.

## 2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ
- **Cơ chế bệnh sinh:** 
    1. **Ứ sữa:** Áp lực trong ống dẫn sữa tăng cao làm các thành phần sữa thấm vào mô kẽ, gây phản ứng viêm.
    2. **Nhiễm trùng ngược dòng:** Vi khuẩn (phổ biến nhất là *Staphylococcus aureus*, bao gồm cả MRSA) từ miệng trẻ hoặc da mẹ xâm nhập qua vết nứt núm vú vào hệ thống ống dẫn sữa đang bị ứ trệ.
- **Phân loại:**
    - Viêm vú liên quan đến thai kỳ và nuôi con bằng sữa mẹ (Lactational).
    - Viêm vú không liên quan đến nuôi con bằng sữa mẹ (Non-lactational): Viêm vú quanh ống dẫn sữa, viêm vú hạt (Granulomatous mastitis).
- **Mối liên hệ với sinh sản:** Nồng độ Prolactin cao trong giai đoạn hậu sản là điều kiện tiên quyết cho sự tạo sữa, nhưng cũng là yếu tố nguy cơ nếu việc tống xuất sữa không hiệu quả.

## 3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG
- **Triệu chứng cơ năng:** Đau vú khu trú, sưng, nóng, đỏ. Sốt (>38.3°C), đau cơ, mệt mỏi giống triệu chứng cúm (Flu-like symptoms).
- **Triệu chứng thực thực thể:**
    - Diện tích vú đỏ, cứng, ấn đau rõ rệt.
    - **Dấu hiệu áp-xe:** Sờ thấy khối mềm, có hiện tượng dấu hiệu chuyển sóng (Fluctuation) nếu ổ mủ lớn hoặc nằm nông. Đôi khi kèm hạch nách cùng bên sưng đau.
- **Bệnh nhân thường phàn nàn:** "Bác sĩ ơi, vú tôi sưng đỏ, đau nhức nhối không chịu nổi, người cứ sốt hầm hập và lạnh run từ tối qua."

## 4. CHẨN ĐOÁN
### 4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng
| Xét nghiệm | Mục đích | Giá trị bình thường | Bất thường gợi ý |
|------------|---------|-------------------|--------------------|
| Công thức máu (CBC) | Đánh giá phản ứng viêm | WBC: 4-10 G/L | Bạch cầu tăng cao, ưu thế Neutrophil |
| CRP | Xác định mức độ viêm | < 5 mg/L | Tăng cao trong giai đoạn cấp |
| Nuôi cấy mủ/sữa | Định danh vi khuẩn & Kháng sinh đồ | Âm tính | Tìm thấy *S. aureus*, *Streptococcus*... |

### 4.2 Hình ảnh học
- **Siêu âm (Ultrasound):** Là tiêu chuẩn vàng để phân biệt viêm vú khu trú với áp-xe vú. 
    - *Hình ảnh viêm:* Mô vú dày, tăng âm nhẹ, tăng tưới máu.
    - *Hình ảnh áp-xe:* Ổ đọng dịch hỗn hợp âm, có vách hoá hoặc vỏ bao, tăng âm phía sau.
- **MRI / CT:** Chỉ định khi nghi ngờ áp-xe nằm sâu hoặc viêm vú hạt phức tạp khó phân biệt với ác tính.

### 4.3 Chẩn đoán phân biệt
| Bệnh | Đặc điểm phân biệt |
|------|---------------------|
| Cương tức tuyến vú sinh lý | Thường bị cả hai bên, không sốt cao, cải thiện ngay sau khi cho bú. |
| Ung thư vú dạng viêm (Inflammatory Breast Cancer) | Triệu chứng da cam (Peau d'orange), không đáp ứng với kháng sinh, không sốt. |
| Nang sữa (Galactocele) | Khối không đau, không đỏ, siêu âm thấy dịch thuần nhất. |

## 5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN
- Có dấu hiệu nhiễm trùng huyết (Sepsis): Hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, rối loạn tri giác.
- Vùng đỏ lan rộng nhanh chóng (hoại tử da).
- Không đáp ứng với kháng sinh đường uống sau 48-72 giờ.
- Áp-xe kích thước lớn (> 5cm) hoặc nhiều ổ.

## 6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ
### 6.1 Điều trị nội khoa
- **Làm trống vú (Emptying the breast):** Đây là bước quan trọng nhất. Khuyến khích tiếp tục cho trẻ bú bên đau hoặc dùng máy hút sữa tích cực.
- **Kháng sinh (Antibiotics):** Điều trị kinh nghiệm nhắm vào *S. aureus*.
    - Dicloxacillin 500mg (uống) mỗi 6 giờ x 10-14 ngày.
    - Hoặc Cephalexin 500mg mỗi 6 giờ.
    - Nếu nghi ngờ MRSA: Clindamycin hoặc Trimethoprim-sulfamethoxazole.
- **Giảm đau:** Paracetamol hoặc NSAIDs (Ibuprofen) giúp giảm viêm và giảm đau hiệu quả.

### 6.2 Điều trị ngoại khoa
- **Chọc hút bằng kim dưới hướng dẫn siêu âm (US-guided needle aspiration):** Ưu tiên hàng đầu cho áp-xe vú vì ít xâm lấn, thẩm mỹ cao và bệnh nhân có thể tiếp tục cho bú. Có thể thực hiện nhiều lần.
- **Rạch thoát mủ (Incision and Drainage - I&D):** Chỉ định khi chọc hút thất bại, da bị hoại tử hoặc áp-xe quá lớn. Lưu ý đường rạch theo nan hoa để tránh tổn thương ống dẫn sữa.

### 6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan
- Trong các chu kỳ IVF, nếu bệnh nhân có tiền sử viêm vú tái phát, cần kiểm tra nồng độ Prolactin và tầm soát các tổn thương thực thể ở vú trước khi kích thích buồng trứng (do nồng độ Estrogen cao có thể gây căng tức vú).

## 7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI
- Tiên lượng tốt nếu điều trị sớm. Tỷ lệ tái phát khoảng 10%.
- Theo dỗi: Khám lại sau 48h để đánh giá đáp ứng kháng sinh. Nếu khối u không mất đi hoàn toàn sau khi hết viêm, **bắt buộc** chụp Mammography hoặc sinh thiết để loại trừ ung thư vú.

## 8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN
- **Giải thích đơn giản:** "Vú của chị bị nhiễm trùng do sữa bị tắc nghẽn tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Chị cần uống thuốc và quan trọng nhất là phải tiếp tục vắt sữa hoặc cho bé bú để làm thông thoáng tuyến vú."
- **Câu hỏi thường gặp:**
    - *H: Tôi có nên ngừng cho con bú bên vú bị áp-xe không?*
    - *Đ:* Không. Sữa mẹ vẫn an toàn cho bé và việc cho bú giúp chị nhanh khỏi bệnh hơn. Trừ khi có mủ chảy trực tiếp từ núm vú.
    - *H: Uống kháng sinh có ảnh hưởng đến sữa không?*
    - *Đ:* Bác sĩ sẽ kê các loại kháng sinh an toàn cho trẻ sơ sinh, chị hoàn toàn yên tâm.

## 9. CROSS-LINKS
- [HSS-05: Chăm sóc hậu sản & Nuôi con bằng sữa mẹ](../TAP-07_HauSan/HSS-05.md)
- [VU-01: U xơ tuyến vú & Các thay đổi sợi bọc](../TAP-05_PhuKhoa/VU-01.md)

## 10. TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. ACOG Practice Bulletin No. 191: *Benign Breast Disease*.
2. WHO (2000): *Mastitis: Causes and Management*.
3. ABM Clinical Protocol #4: *Mastitis Spectrum Disorder*, revised 2022.
4. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh Sản Phụ khoa - Bộ Y tế Việt Nam.