Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 5: Phụ Khoa

VU-06: Tiết sữa Bất thường (Galactorrhea)

VU-06: Tiết sữa Bất thường (Galactorrhea)

Nhóm: VU (Vú) | ICD-10: N64.3 | Đối tượng: BS

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn (theo ACOG/ASRM/WHO): Tiết sữa bất thường (Galactorrhea) là tình trạng tiết dịch giống sữa từ núm vú, không liên quan đến quá trình mang thai hoặc cho con bú (hoặc kéo dài hơn 6-12 tháng sau khi cai sữa). Tình trạng này thường xảy ra ở cả hai bên vú, liên quan đến nhiều ống tuyến và không có tổn thương thực thể tại vú.
  • Tần suất/Tỷ lệ: Ước tính khoảng 20-25% phụ nữ có thể gặp tình trạng này tại một thời điểm nào đó trong đời. Tuy nhiên, nếu đi kèm với vô kinh (Amenorrhea), tỷ lệ tìm thấy khối u tuyến yên có thể lên đến 30%.
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Sử dụng thuốc (thuốc an thần, chống trầm cảm, hạ huyết áp).
    • Stress kéo dài hoặc kích thích cơ học vùng ngực.
    • Rối loạn nội tiết (suy giáp, hội chứng buồng trứng đa nang - PCOS).

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Trung tâm của cơ chế là sự mất cân bằng trong việc điều hòa Prolactin. Bình thường, Prolactin bị ức chế bởi Dopamine (PIF - Prolactin Inhibiting Factor) từ vùng hạ đồi.
    • Sự gia tăng Prolactin máu (Hyperprolactinemia) do u tuyến yên (Prolactinoma) hoặc giảm Dopamine.
    • Tăng TRH (trong suy giáp) kích thích các tế bào hướng sữa (Lactotrophs) sản xuất Prolactin.
    • Kích thích thần kinh hướng tâm từ thành ngực làm giảm ức chế Dopamine.
  • Phân loại:
    • Do thuốc (Drug-induced).
    • Do u (Neoplastic - chủ yếu là Adenoma tuyến yên).
    • Do hệ thống (Systemic - suy giáp, suy thận).
    • Vô căn (Idiopathic - Prolactin bình thường nhưng mô vú nhạy cảm cao).
  • Mối liên hệ với sinh sản: Nồng độ Prolactin cao ức chế xung nhịp của GnRH, dẫn đến giảm FSH và LH, gây rối loạn phóng noãn, vô kinh và vô sinh (Infertility).

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng:
    • Tiết dịch màu trắng sữa, vàng nhạt hoặc xanh trong từ núm vú.
    • Có thể đi kèm: Vô kinh (Amenorrhea), giảm ham muốn (Decreased libido), khô âm đạo.
    • Đau đầu, nhìn mờ hoặc bán manh (nếu có khối u tuyến yên lớn chèn ép giao thoa thị giác).
  • Triệu chứng thực thể:
    • Khám vú: Dịch tiết chảy ra khi nặn hoặc tự nhiên, thường từ nhiều lỗ ống tuyến. Không có khối u (mass) khu trú, không co kéo núm vú.
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Thưa bác sĩ, tôi không có thai nhưng dạo gần đây thấy ngực hay bị ướt áo, nặn ra thấy dịch trắng như sữa. Kinh nguyệt của tôi cũng không đều/đã mất vài tháng nay.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
Serum ProlactinĐịnh lượng nồng độ Prolactin< 25 ng/mL> 25 ng/mL (Tăng prolactin máu)
Serum TSHLoại trừ suy giáp0.4 - 4.0 mIU/LTăng TSH gợi ý suy giáp nguyên phát
Beta-hCGLoại trừ có thai< 5 mIU/mLDương tính (Cần xử trí theo thai kỳ)
CreatinineKiểm tra chức năng thận0.6 - 1.1 mg/dLTăng Creatinine (Suy thận gây giảm thải Prolactin)

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm: Được chỉ định để loại trừ các tổn thương thực thể tại vú như giãn ống tuyến (Duct ectasia) hoặc u nhú (Papilloma) nếu dịch tiết có màu sắc khác hoặc khu trú một bên.
  • MRI vùng hố yên (MRI Sella turcica): Là tiêu chuẩn vàng nếu Prolactin > 100 ng/mL hoặc có triệu chứng thần kinh (đau đầu, thị trường hẹp). Giúp xác định Microadenoma (<10mm) hoặc Macroadenoma (≥10mm).

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Tiết dịch núm vú sinh lýChỉ xuất hiện khi nặn mạnh, dịch trong hoặc vàng.
Giãn ống tuyến vúDịch đặc, nhiều màu (xanh, xám), thường ở phụ nữ tiền mãn kinh.
U nhú nội ống (Intraductal Papilloma)Tiết dịch lẫn máu hoặc dịch trong, thường chỉ ở 1 lỗ ống tuyến duy nhất.
Ung thư vú (Carcinoma)Dịch lẫn máu, thường kèm khối u cứng, không di động, hạch nách dương tính.

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Dịch tiết có lẫn máu (Bloody discharge) hoặc dịch trong suốt như nước (Serous discharge).
  • Khám thấy khối u vú đi kèm.
  • Tiết dịch chỉ ở một bên vú và một lỗ ống tuyến đơn độc.
  • Triệu chứng thần kinh cấp tính: Đau đầu dữ dội, mất thị lực đột ngột (nghi ngờ xuất huyết u tuyến yên - Pituitary apoplexy).

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa

  • Nguyên tắc: Điều trị nguyên nhân gốc rễ. Nếu do thuốc, cân nhắc ngưng hoặc đổi thuốc (dưới sự phối hợp của BS chuyên khoa liên quan).
  • Đồng vận Dopamine (Dopamine Agonists):
    • Cabergoline (Dostinex): Lựa chọn ưu tiên do hiệu quả cao và ít tác dụng phụ. Liều bắt đầu 0.25mg x 2 lần/tuần.
    • Bromocriptine (Parlodel): Liều 2.5mg/ngày, thường gây buồn nôn, chóng mặt.
  • L-Thyroxine: Nếu nguyên nhân là do suy giáp.

6.2 Điều trị ngoại khoa (nếu có)

  • Chỉ định khi có Macroadenoma chèn ép thị giác mà không đáp ứng với điều trị nội khoa, hoặc u tiết Prolactin kháng thuốc.
  • Phẫu thuật nội soi qua xương bướm (Transsphenoidal surgery).

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Sau khi Prolactin về bình thường, đa số bệnh nhân sẽ tự phục hồi rụng trứng.
  • Nếu vẫn không có thai: Chỉ định kích thích buồng trứng bằng Clomiphene Citrate hoặc Letrozole kết hợp theo dõi nang noãn.

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tiên lượng: Rất tốt với điều trị nội khoa. 80-90% bệnh nhân giảm tiết sữa và phục hồi kinh nguyệt sau khi dùng Dopamine agonists.
  • Theo dõi:
    • Định lượng Prolactin mỗi 1-3 tháng cho đến khi ổn định, sau đó mỗi 6-12 tháng.
    • Chụp MRI lại sau 1 năm đối với Microadenoma hoặc sớm hơn nếu có triệu chứng lâm sàng tiến triển.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Tình trạng của chị là do sự dư thừa một loại hormone tên là Prolactin. Hormone này bình thường chỉ cao khi nuôi con bằng sữa mẹ. Khi nó cao bất thường, nó khiến ngực tiết sữa và ‘khóa’ buồng trứng, làm chị không có kinh và khó mang thai. Đây không phải là ung thư và có thể điều trị hiệu quả bằng thuốc uống.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Q: Tôi có phải mổ não không? -> A: Đa số trường hợp chỉ cần dùng thuốc uống, khối u (nếu có) sẽ nhỏ lại. Phẫu thuật chỉ là lựa chọn cuối cùng.
    • Q: Tôi đang uống thuốc này có mang thai được không? -> A: Có, khi kinh nguyệt đều lại chị hoàn toàn có thể mang thai. Tuy nhiên, khi biết có thai cần báo ngay cho bác sĩ để cân nhắc ngưng thuốc.
  • VSN-05: Vô kinh thứ phát.
  • VSN-01: Tiếp cận bệnh nhân vô sinh hiếm muộn.
  • VU-01: Tầm soát ung thư vú.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ACOG Practice Bulletin No. 108: Gynecologic Care for Women with Mammary Disorders.
  2. Endocrine Society Clinical Practice Guideline: Diagnosis and Treatment of Hyperprolactinemia (2011).
  3. Williams Gynecology, 4th Edition.
  4. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh Sản Phụ khoa - Bộ Y tế Việt Nam.

Lưu ý: Bài viết mang tính chất hướng dẫn chuyên môn cho nhân viên y tế. Mọi chỉ định điều trị cần dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.