TK2-02: Sàng lọc Triple/Quad Test
Nhóm: TK2 (Sản khoa tầng 2 - Quý II) | ICD-10: Z36.8 (Sàng lọc tiền sản khác) | Đối tượng: BS
1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ
- Định nghĩa chuẩn (theo ACOG/ISUOG): Là các xét nghiệm sàng lọc huyết thanh mẹ (maternal serum screening) được thực hiện trong tam cá nguyệt thứ hai (second trimester) để đánh giá nguy cơ thai nhi mắc các bất thường nhiễm sắc thể (Down, Edwards) và dị tật ống thần kinh (Neural Tube Defects - NTD).
- Triple Test: Đo nồng độ 3 chất: AFP (Alpha-fetoprotein), hCG (human Chorionic Gonadotropin) và uE3 (unconjugated Estriol).
- Quad Test: Bổ sung thêm chất thứ 4 là Inhibin A để tăng độ nhạy trong tầm soát hội chứng Down.
- Thời điểm thực hiện: Từ 15 tuần 0 ngày đến 22 tuần 6 ngày. Thời điểm vàng (ideal) là 16 - 18 tuần.
- Tần suất/Tỷ lệ: Độ nhạy (sensitivity) của Triple test khoảng 65-70%, Quad test khoảng 80-81% đối với hội chứng Down với tỷ lệ dương tính giả (false positive rate) là 5%.
2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ
- Cơ chế: Các chất này do thai nhi và nhau thai sản xuất, bài tiết vào máu mẹ. Sự thay đổi nồng độ các chất này phản ánh tình trạng bệnh lý của đơn vị thai - nhau.
- AFP: Protein do gan thai nhi sản xuất. Tăng cao khi có hở ống thần kinh (dịch não tủy rò rỉ vào dịch ối và máu mẹ). Thấp trong hội chứng Down.
- hCG: Do lá nuôi phôi sản xuất. Tăng trong hội chứng Down, thấp trong hội chứng Edwards.
- uE3: Do gan và tuyến thượng thận thai nhi phối hợp với nhau thai sản xuất. Giảm trong cả Down và Edwards.
- Inhibin A: Do nhau thai sản xuất. Tăng cao rõ rệt trong thai kỳ có hội chứng Down.
3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG
Lưu ý: Đây là xét nghiệm sàng lọc cho thai phụ không có triệu chứng.
- Chỉ định:
- Thai phụ bỏ lỡ sàng lọc quý I (Double Test & đo độ mờ da gáy).
- Phối hợp với kết quả quý I trong chiến lược sàng lọc tích hợp (Integrated screening) hoặc tuần tự (Sequential screening).
- Bệnh nhân thường hỏi: “Tại sao tôi phải làm xét nghiệm này nếu siêu âm bình thường?” hoặc “Kết quả nguy cơ cao có nghĩa là con tôi chắc chắn bị bệnh phải không bác sĩ?“
4. CHẨN ĐOÁN
4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng
Các giá trị được tính toán dựa trên chỉ số MoM (Multiples of the Median) để hiệu chỉnh theo tuổi thai, cân nặng mẹ, sắc tộc, tiền sử tiểu đường và hút thuốc.
| Bất thường | AFP | hCG | uE3 | Inhibin A (Quad) |
|---|---|---|---|---|
| Down (Trisomy 21) | Giảm | Tăng | Giảm | Tăng |
| Edwards (Trisomy 18) | Giảm | Giảm | Giảm | Không đổi/Giảm |
| Dị tật ống thần kinh | Tăng | Bình thường | Bình thường | Bình thường |
4.2 Hình ảnh học
- Siêu âm hình thái học (Level 2 Ultrasound): Bắt buộc thực hiện khi kết quả sàng lọc huyết thanh bất thường để:
- Xác định lại tuổi thai (sai lệch tuổi thai là nguyên nhân phổ biến nhất gây dương tính giả).
- Tìm kiếm các “Soft markers” (da gáy dày, xương mũi ngắn, nốt sáng buồng tim…) hoặc dị tật cấu trúc (sứt môi, hở thành bụng, cột sống chẻ đôi).
4.3 Chẩn đoán phân biệt
| Tình trạng | Đặc điểm phân biệt |
|---|---|
| Sai lệch tuổi thai | Nguyên nhân hàng đầu làm thay đổi giá trị MoM. Cần dựa vào CRL quý I hoặc siêu âm hiện tại. |
| Đa thai | Nồng độ các chất tăng cao hơn so với đơn thai. |
| Thai lưu/Dọa sẩy | Gây biến động nồng độ hCG và AFP. |
5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN
- Nguy cơ rất cao (vd: > 1/10): Cần tư vấn di truyền ngay lập tức.
- AFP tăng rất cao (> 2.5 MoM): Nguy cơ cao dị tật ống thần kinh hoặc hở thành bụng, cần siêu âm chuyên sâu tại trung tâm tiền sản.
- hCG cực thấp hoặc uE3 cực thấp: Có thể liên quan đến các hội chứng hiếm gặp hoặc suy tuần hoàn nhau thai nặng.
6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ
- Bước 1: Tư vấn kết quả. Giải thích rõ đây là xét nghiệm xác suất (probability), không phải xét nghiệm chẩn đoán.
- Bước 2: Xác định lại tuổi thai. Nếu tuổi thai sai lệch > 1 tuần, cần tính toán lại kết quả.
- Bước 3: Lựa chọn xét nghiệm chẩn đoán (Diagnostic tests).
- Nếu nguy cơ cao: Tư vấn làm Chọc ối (Amniocentesis) từ tuần 16 để làm nhiễm sắc thể đồ (Karyotype) hoặc Microarray.
- NIPT (Non-invasive Prenatal Testing) có thể được chỉ định như một bước trung gian cho nhóm nguy cơ trung bình, nhưng không thay thế chọc ối nếu nghi ngờ dị tật cấu trúc.
7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI
- Nếu chọc ối bình thường: Tiếp tục quản lý thai kỳ như bình thường, chú ý siêu âm hình thái học chi tiết ở tuần 20-22.
- Nếu xác định bất thường nhiễm sắc thể: Hội chẩn hội đồng chuyên môn tiền sản và tư vấn hướng xử trí (tiếp tục theo dõi hay chấm dứt thai kỳ theo nguyện vọng gia đình và luật pháp).
8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN
- Giải thích đơn giản: “Xét nghiệm này giống như một cái lưới lọc. Nó giúp bác sĩ nhận diện những mẹ bầu nào có khả năng cao mang thai bé bị bất thường để chúng ta kiểm tra kỹ hơn bằng các phương pháp chuyên sâu. Kết quả ‘nguy cơ cao’ không có nghĩa là em bé chắc chắn bị bệnh.”
- Câu hỏi thường gặp:
- H: “Tôi đã làm NIPT rồi có cần làm Triple test không?”
- Đ: “NIPT có độ chính xác cao hơn rất nhiều cho Down/Edwards, nên không cần làm Triple test để tìm các hội chứng này nữa. Tuy nhiên, Triple test có chỉ số AFP giúp tầm soát dị tật ống thần kinh - thứ mà NIPT cơ bản không làm được. Dù vậy, siêu âm hình thái học tuần 20-22 có thể thay thế vai trò tầm soát dị tật ống thần kinh của AFP.”
9. CROSS-LINKS
- [[TK1-01: Sàng lọc Double Test & NT]]
- [[DT-01: Chọc ối và sinh thiết gai nhau]]
- [[TK2-05: Siêu âm hình thái học quý II]]
10. TÀI LIỆU THAM KHẢO
- ACOG Practice Bulletin No. 226: Screening for Fetal Chromosomal Abnormalities.
- Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản - Bộ Y tế Việt Nam.
- Williams Obstetrics, 26th Edition - Prenatal Diagnosis and Fetal Therapy.