Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 6: Sản Khoa

TK2-05: Hở eo CTC & Dọa Sinh non

TK2-05: Hở eo CTC & Dọa Sinh non

Nhóm: TK2 (Thai kỳ nguy cơ cao - Quý 2) | ICD-10: O34.3 (Cervical incompetence), O60.0 (Preterm labor without delivery) | Đối tượng: BS

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn (theo ACOG/ASRM):
    • Hở eo tử cung (Cervical Insufficiency): Là tình trạng cổ tử cung (CTC) không đủ khả năng giữ thai trong buồng tử cung trong tam cá nguyệt thứ 2, đặc trưng bởi sự giãn nở CTC không đau, không có cơn co tử cung lâm sàng, dẫn đến sảy thai muộn hoặc sinh non.
    • Dọa sinh non (Threatened Preterm Labor): Tình trạng xuất hiện các cơn co tử cung đều đặn kèm theo sự thay đổi ở CTC (xóa, mở) xảy ra sau tuần 22 và trước tuần 37 của thai kỳ.
  • Tần suất/Tỷ lệ: Hở eo CTC chiếm khoảng 0.1% - 1% tổng số thai kỳ và là nguyên nhân của khoảng 8% các trường hợp sảy thai muộn (quý 2).
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Tiền sử khoét chóp (Cone biopsy), LEEP, nong nạo CTC quá mức.
    • Tiền sử rách CTC trong lần sinh trước.
    • Dị dạng tử cung bẩm sinh (tử cung một sừng, tử cung có vách ngăn).
    • Tiếp xúc với Diethylstilbestrol (DES) trong bào thai.
    • Collagenopathy (Hội chứng Ehlers-Danlos).

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Do sự khiếm khuyết về cấu trúc hoặc chức năng của mô liên kết tại CTC. Bình thường, CTC giàu collagen loại I và III giúp duy trì độ cứng. Khi có sự thay đổi tỷ lệ collagen/elastin hoặc viêm nhiễm mạn tính, CTC trở nên mềm yếu (softening) và mở sớm dưới áp lực của túi ối và thai nhi.
  • Phân loại:
    • Hở eo bẩm sinh.
    • Hở eo do chấn thương/thủ thuật.
    • Hở eo chức năng (liên quan đến đáp ứng viêm sớm).
  • Mối liên hệ với sinh sản: Là nguyên nhân hàng đầu gây thất bại thai kỳ sau khi đã có tim thai bền vững ở quý 2, đặc biệt quan trọng trong các thai kỳ quý (IVF, đa thai).

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng: Thường rất nghèo nàn trong giai đoạn đầu.
    • Cảm giác nặng vùng hạ vị, áp lực vùng chậu.
    • Tăng tiết dịch âm đạo (nhầy nhầy, có thể lẫn chút máu hồng).
    • Đau lưng âm ỉ nhưng không thành cơn co rõ rệt.
  • Triệu chứng thực thể:
    • Khám mỏ vịt: CTC xóa, mở, có thể thấy đầu túi ối phồng trong ống CTC hoặc sa vào âm đạo (Hourglass membranes).
    • Khám bằng tay: CTC mềm, ngắn lại.
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Thưa bác sĩ, tôi thấy bụng hơi nặng và ra nhiều dịch nhầy như lòng trắng trứng, đôi khi thấy tức ở vùng kín như có vật gì muốn tụt ra.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
Fetal Fibronectin (fFN)Tiên lượng sinh nonÂm tính (sau 22 tuần)Dương tính (nguy cơ sinh non trong 7-14 ngày)
Soi tươi/Cấy dịch âm đạoLoại trừ viêm nhiễmKhông có tác nhân gây bệnhViêm âm đạo/Viêm cổ tử cung
CRP / Bạch cầuTầm soát nhiễm trùngTrong giới hạn bình thườngTăng cao (nghi ngờ nhiễm trùng ối)

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm đầu dò âm đạo (Transvaginal Ultrasound - TVS): Là tiêu chuẩn vàng.
    • Đo chiều dài kênh tử cung (Cervical Length - CL): < 25mm trước 24 tuần là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ.
    • Dấu hiệu hình phễu (Funneling): Sự mở rộng của lỗ trong CTC.
    • Sự hiện diện của bùn ối (Amniotic Sludge): Gợi ý tình trạng viêm nhiễm/nhiễm trùng ối mạn tính.
  • MRI: Ít sử dụng thường quy, có thể dùng trong các trường hợp dị dạng tử cung phức tạp.

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Chuyển dạ sinh non thực sựCơn co tử cung đều đặn (4 cơn/20 phút), CTC mở tiến triển nhanh.
Viêm âm đạoDịch tiết hôi, ngứa, CL trên siêu âm bình thường.
Rau tiền đạo/Rau bong nonChảy máu âm đạo là triệu chứng chủ đạo, có hình ảnh đặc trưng trên siêu âm.

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Vỡ ối (PROM) hoặc rỉ ối.
  • Túi ối sa trong âm đạo (Bulging membranes).
  • Chảy máu âm đạo lượng nhiều.
  • Cơn co tử cung tần suất cao, đau bụng dữ dội.
  • Sốt, dịch âm đạo hôi (nghi ngờ viêm màng ối - Chorioamnionitis).

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa

  • Progesterone:
    • Dạng đặt âm đạo (Utrogestan 200mg/ngày hoặc Crinone 8%): Chỉ định cho thai đơn có CL < 25mm.
  • Thuốc giảm co (Tocolytics):
    • Nifedipine (Adalat) hoặc Atosiban (Tractocile). Chỉ dùng ngắn hạn (48h) để kịp dùng Corticosteroids.
  • Corticosteroids (Trưởng thành phổi):
    • Betamethasone 12mg (2 liều cách 24h) hoặc Dexamethasone 6mg (4 liều cách 12h) cho thai từ 24 - 34 tuần.
  • Magnesium Sulfate (MgSO4): Bảo vệ tế bào thần kinh thai nhi nếu nguy cơ sinh con trước 32 tuần.

6.2 Điều trị ngoại khoa (nếu có)

  • Khâu vòng cổ tử cung (Cervical Cerclage):
    • Khâu dự phòng (Prophylactic): Thực hiện tuần 13-14 cho bệnh nhân có tiền sử hở eo rõ rệt.
    • Khâu điều trị (Ultrasound-indicated): Khi siêu âm thấy CL < 25mm ở thai kỳ nguy cơ.
    • Khâu cấp cứu (Emergency): Khi CTC đã mở, túi ối sa thấp nhưng chưa vỡ ối/nhiễm trùng.
    • Kỹ thuật: McDonald hoặc Shirodkar.

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Đối với bệnh nhân IVF/đa thai: Cần sàng lọc CL sớm từ tuần 16. Hạn chế số lượng phôi chuyển để giảm nguy cơ đa thai dẫn đến quá tải áp lực lên CTC.

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tiên lượng: Phụ thuộc vào tuổi thai lúc phát hiện và mức độ mở của CTC. Khâu vòng đúng chỉ định giúp kéo dài thai kỳ trung bình 6-8 tuần.
  • Theo dỗi:
    • Nghỉ ngơi tại giường (Bed rest) không còn được khuyến cáo tuyệt đối nhưng cần hạn chế vận động nặng và quan hệ tình dục.
    • Đo CL mỗi 1-2 tuần cho đến tuần 24.
    • Cắt chỉ khâu vòng ở tuần 37 hoặc khi có dấu hiệu chuyển dạ/vỡ ối.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Cổ tử cung của chị giống như miệng túi đựng em bé. Trong trường hợp này, miệng túi hơi lỏng lẻo và có xu hướng mở sớm trước khi bé đủ ngày đủ tháng. Chúng ta cần ‘gia cố’ bằng thuốc hoặc một mũi khâu để giữ bé an toàn bên trong lâu nhất có thể.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Hỏi: Khâu vòng có đau không? - Trả lời: Thủ thuật thực hiện dưới gây tê tủy sống, chị sẽ không đau trong lúc làm và chỉ hơi tức nhẹ sau đó.
    • Hỏi: Tôi có phải nằm bất động đến lúc sinh không? - Trả lời: Không cần nằm bất động tuyệt đối, nhưng chị cần đi lại nhẹ nhàng, tránh làm việc nặng và không sinh hoạt vợ chồng.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ACOG Practice Bulletin No. 142: Cerclage for the Management of Cervical Insufficiency.
  2. ACOG Practice Bulletin No. 171: Management of Preterm Labor.
  3. Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản - Bộ Y tế Việt Nam.
  4. ESHRE Guidelines on Preterm Birth in ART pregnancies.

Lưu ý: Mọi can thiệp y khoa (khâu vòng, dùng thuốc nội tiết) cần được thực hiện và chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa Sản Phụ khoa tại cơ sở y tế có đủ điều kiện cấp cứu sơ sinh.