Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 6: Sản Khoa

TK3-05: Sinh Non

TK3-05: Sinh Non

Nhóm: TK3 | ICD-10: O60 | Đối tượng: BS

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn (theo WHO/ACOG): Sinh non (Preterm birth) là cuộc chuyển dạ và kết thúc thai kỳ từ tuổi thai 22 tuần đến trước 37 tuần hoàn thành (tương đương < 259 ngày tính từ ngày đầu của kỳ kinh cuối).
  • Tần suất/Tỷ lệ: Chiếm khoảng 10-11% tổng số ca sinh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ này dao động từ 7-10%. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật ở trẻ sơ sinh.
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Tiền sử sinh non (yếu tố dự báo mạnh nhất).
    • Đa thai (Multiple gestation), đa ối.
    • Bất thường tử cung (tử cung hai sừng, u xơ tử cung lớn) hoặc hở eo tử cung (Cervical insufficiency).
    • Nhiễm trùng: Nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial vaginosis), nhiễm trùng ối.
    • Các bệnh lý mẹ: Tiền sản giật, đái tháo đường, bệnh thận.
    • Lối sống: Hút thuốc lá, sử dụng chất gây nghiện, stress tâm lý nặng, khoảng cách giữa 2 lần mang thai quá ngắn (< 6 tháng).

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Sinh non không phải là một bệnh lý đơn lẻ mà là một hội chứng được kích hoạt bởi nhiều con đường:
    1. Kích hoạt trục Hạ đồi - Tuyến yên - Tuyến thượng thận (HPA): Do stress ở mẹ hoặc thai nhi.
    2. Viêm và nhiễm trùng: Giải phóng các Cytokine gây viêm (IL-1, IL-6, TNF-alpha) kích thích sản xuất Prostaglandin và các enzyme tiêu protein (Matrix metalloproteinases - MMPs) gây chín muồi cổ tử cung và vỡ màng ối.
    3. Xuất huyết màng rụng (Decidual hemorrhage): Bong nhau thai gây hoạt hóa thrombin, dẫn đến co thắt tử cung.
    4. Căng giãn tử cung quá mức: Do đa thai hoặc đa ối, kích hoạt các thụ thể căng làm tăng biểu hiện các protein liên quan đến co thắt (Oxytocin receptors, Connexin 43).
  • Phân loại:
    • Sinh non tự nhiên (Spontaneous preterm birth): Chiếm 70-80% (bao gồm cả vỡ ối non).
    • Sinh non do chỉ định y khoa (Indicated preterm birth): Do các biến chứng đe dọa mẹ hoặc thai (ví dụ: Tiền sản giật nặng, nhau bong non).
  • Mối liên hệ với sinh sản: Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART) làm tăng nguy cơ sinh non, chủ yếu do tỷ lệ đa thai cao hơn và các yếu tố nền tảng của bệnh nhân hiếm muộn.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng:
    • Cơn gò tử cung đều đặn (≥ 4 cơn trong 20 phút hoặc 8 cơn trong 60 phút).
    • Đau bụng dưới lâm râm giống đau kinh nguyệt.
    • Đau lưng hạ vị âm ỉ liên tục.
    • Thay đổi dịch tiết âm đạo (ra nhầy hồng, ra nước âm đạo).
  • Triệu chứng thực thể:
    • Sự thay đổi cổ tử cung (Cervical change): Cổ tử cung xóa ≥ 80% hoặc mở > 2cm (hoặc có sự tiến triển rõ rệt quan sát được qua thăm khám).
    • Thành lập đầu ối.
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Thưa bác sĩ, tôi cảm thấy bụng gò cứng từng cơn liên tục và rất đau lưng, kèm theo ra chút dịch nhầy màu hồng ở cửa mình.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
fFN (Fetal Fibronectin)Dự báo nguy cơ sinh non trong 7-14 ngàyÂm tính (-)Dương tính (+) ở sản phụ thai 22-34 tuần gợi ý nguy cơ cao
Soi tươi/Cấy dịch âm đạoTìm tác nhân nhiễm trùngKhông có VK gây bệnhViêm âm đạo do vi khuẩn, Trichomonas, GBS
Tổng phân tích nước tiểuLoại trừ nhiễm trùng tiết niệuBạch cầu (-), Nitrite (-)Bạch cầu (+), Nitrite (+)
AmniSure / NitrazineXác định vỡ ối nonÂm tínhDương tính (gợi ý vỡ màng ối sớm)

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm đo chiều dài cổ tử cung (Cervical Length - CL): Thực hiện qua đường âm đạo.
    • CL > 30mm: Nguy cơ sinh non thấp.
    • CL < 20mm: Nguy cơ sinh non cao.
    • Dấu hiệu “hình phễu” (Funneling) tại lỗ trong cổ tử cung.
  • Monitor sản khoa (Cardiotocography - CTG): Ghi nhận tần số và cường độ cơn gò tử cung, đánh giá sức khỏe thai nhi.

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Cơn co Braxton-HicksCơn co không đều, không gây xóa mở cổ tử cung, thường giảm khi nghỉ ngơi.
Nhiễm trùng đường tiết niệuĐau bụng kèm tiểu gắt, tiểu buốt, xét nghiệm nước tiểu có bạch cầu.
Nhau bong nonĐau bụng dữ dội, tử cung co cứng như gỗ, có thể kèm xuất huyết âm đạo đỏ loãng không đông.

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Có dấu hiệu vỡ màng ối sớm (PPROM).
  • Xuất huyết âm đạo lượng nhiều (nghi nhau tiền đạo hoặc nhau bong non).
  • Sốt cao, dịch âm đạo hôi (nghi ngờ viêm nội mạc tử cung/nhiễm trùng ối).
  • Suy thai cấp trên biểu đồ CTG.
  • Cổ tử cung mở nhanh, sản phụ có cảm giác muốn rặn.
  • Tuyến dưới không đủ điều kiện hồi sức sơ sinh cực non (< 32 tuần).

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

6.1 Điều trị nội khoa

  • Liệu pháp Corticosteroid (Trưởng thành phổi): Chỉ định cho thai từ 24 đến 34 tuần.
    • Betamethasone 12mg x 2 liều (cách nhau 24 giờ).
    • Hoặc Dexamethasone 6mg x 4 liều (cách nhau 12 giờ).
  • Thuốc giảm co (Tocolytics): Mục tiêu trì hoãn chuyển dạ 48 giờ để kịp tác dụng của Corticosteroid và chuyển tuyến.
    • Nifedipine: 20mg uống khởi đầu, sau đó 10-20mg mỗi 6-8 giờ.
    • Atosiban: Kháng Oxytocin (ưu tiên cho thai kỳ quý III, ít tác dụng phụ).
    • Indomethacin: Chỉ dùng cho thai < 32 tuần (nguy cơ đóng ống động mạch sớm).
  • Magnesium Sulfate (Nerve protection): Bảo vệ tế bào thần kinh thai nhi, giảm nguy cơ bại não cho thai < 32 tuần. Liều tấn công 4g, duy trì 1g/giờ trong 24 giờ.
  • Kháng sinh: Chỉ dùng khi có vỡ ối sớm hoặc xác định có nhiễm trùng, hoặc dự phòng GBS (liên cầu khuẩn nhóm B).

6.2 Điều trị ngoại khoa

  • Khâu vòng cổ tử cung (Cervical Cerclage): Thực hiện ở các trường hợp hở eo tử cung hoặc tiền sử sinh non kèm cổ tử cung ngắn dưới 25mm trước 24 tuần.

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Sử dụng Progesterone (viên đặt âm đạo hoặc tiêm) từ tuần 16-36 cho sản phụ có tiền sử sinh non hoặc cổ tử cung ngắn để dự phòng.
  • Tư vấn giảm thiểu số lượng phôi chuyển trong IVF để tránh đa thai (Single Embryo Transfer - SET).

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tiên lượng phụ thuộc chặt chẽ vào tuổi thai và cân nặng lúc sinh. Trẻ sinh cực non (< 28 tuần) có nguy cơ cao về di chứng thần kinh, phổi mạn tính, bệnh lý võng mạc.
  • Cần sự phối hợp đa chuyên khoa giữa Sản khoa và Nhi sơ sinh (NICU).
  • Theo dõi sau sinh: Kiểm tra sự phát triển thể chất và tâm thần vận động của trẻ thường xuyên.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Chị đang có dấu hiệu chuyển dạ sớm hơn dự kiến. Chúng tôi sẽ dùng thuốc để cố gắng trì hoãn cuộc chuyển dạ thêm 48 giờ, giúp thuốc trưởng thành phổi thai nhi có đủ thời gian phát huy tác dụng và bảo vệ não bộ cho bé.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Hỏi: Tôi có thể nằm bất động để ngăn sinh non không?
    • Trả lời: Nằm bất động tại giường không được chứng minh là ngăn ngừa sinh non và có thể làm tăng nguy cơ huyết khối. Chị chỉ cần nghỉ ngơi hợp lý và tránh lao động nặng.
    • Hỏi: Sinh non có nhất thiết phải mổ lấy thai không?
    • Trả lời: Không nhất thiết. Phương pháp sinh (thường hay mổ) phụ thuộc vào ngôi thai, sức khỏe của bé và tình trạng của mẹ.
  • CTC-03: Hở eo tử cung.
  • TK3-02: Vỡ ối non (PPROM).
  • TK2-04: Đa thai.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ACOG Practice Bulletin No. 171: Management of Preterm Labor.
  2. WHO Recommendations on Interventions to Improve Preterm Birth Outcomes (2015).
  3. Hướng dẫn Quốc gia về các dịch vụ Chăm sóc sức khỏe sinh sản - Bộ Y tế Việt Nam.
  4. ESHRE Guidelines on ART Pregnancy Outcomes.

Lưu ý: Bài viết mang tính chất tham khảo chuyên môn. Mọi can thiệp lâm sàng cần dựa trên tình trạng thực tế của bệnh nhân và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.