Bỏ qua đến nội dung chính
Tập 8: Ung Thư & Pháp Lý

UPKSS-01: Ung thư Cổ tử cung

Chào đồng nghiệp, với tư cách là một bác sĩ lâm sàng và nhà quản lý trong lĩnh vực Sản Phụ khoa, tôi xin trình bày bài tổng quan hệ thống về Ung thư Cổ tử cung (Cervical Cancer) dựa trên các bằng chứng cập nhật nhất từ FIGO 2018, ACOG và NCCN.


UPKSS-01: Ung thư Cổ tử cung

Nhóm: UPKSS | ICD-10: C53 | Đối tượng: BS

1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ

  • Định nghĩa chuẩn (theo WHO/FIGO): Ung thư cổ tử cung (Cervical Cancer) là bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô của cổ tử cung, thường xảy ra tại vùng chuyển tiếp (Transformation Zone).
  • Tần suất/Tỷ lệ:
    • Là loại ung thư phổ biến thứ 4 ở phụ nữ trên toàn cầu.
    • Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi khoảng 6.6/100,000 phụ nữ (Globocan 2020).
  • Yếu tố nguy cơ chính:
    • Nhiễm Human Papillomavirus (HPV) dai dẳng (đặc biệt các type nguy cơ cao - High-risk HPV: 16, 18 chiếm >70%).
    • Quan hệ tình dục sớm, nhiều bạn tình.
    • Hút thuốc lá (làm tăng nguy cơ Squamous cell carcinoma).
    • Suy giảm miễn dịch (HIV, ghép tạng).
    • Đa thê (nhiều con), vệ sinh kém.

2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ

  • Cơ chế bệnh sinh: Quá trình diễn tiến kéo dài (10-20 năm) từ khi nhiễm HPV qua các giai đoạn tổn thương tiền ung thư (CIN - Cervical Intraepithelial Neoplasia) đến ung thư xâm lấn (Invasive Cancer). Protein E6 và E7 của HPV ức chế các protein kiểm soát khối u là p53 và pRb của tế bào ký chủ, dẫn đến phân chia tế bào mất kiểm soát.
  • Phân loại mô bệnh học:
    • Ung thư biểu mô vảy (Squamous Cell Carcinoma - SCC): 80-90%.
    • Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma): 10-20% (đang có xu hướng tăng).
  • Mối liên hệ với sinh sản: Thường gặp ở độ tuổi sinh sản và tiền mãn kinh (35-55 tuổi), ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo tồn tử cung và chức năng làm mẹ.

3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG

  • Triệu chứng cơ năng:
    • Ra máu âm đạo bất thường (Post-coital bleeding - ra máu sau giao hợp là điển hình nhất).
    • Tiết dịch âm đạo hôi, lẫn máu.
    • Đau vùng chậu, đau khi giao hợp (Dyspareunia).
  • Triệu chứng thực thể:
    • Khám mỏ vịt: Thấy khối sùi, loét, hoặc cổ tử cung dạng “thùng rượu” (barrel-shaped), dễ chảy máu khi chạm.
    • Khám chuyên khoa (Bimanual & Rectovaginal examination): Đánh giá sự xâm lấn sang vách âm đạo và các dây chằng rộng (Parametrium).
  • Bệnh nhân thường phàn nàn: “Thưa bác sĩ, tôi hay bị ra máu thấm giọt sau mỗi lần vợ chồng gần gũi và gần đây thấy khí hư có mùi rất lạ.”

4. CHẨN ĐOÁN

4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng

Xét nghiệmMục đíchGiá trị bình thườngBất thường gợi ý
Pap testSàng lọc tế bào họcNegative for intraepithelial lesionASCUS, LSIL, HSIL, SCC
HPV DNASàng lọc virusNegativePositive (Type 16, 18 hoặc group 12 types)
BiopsyTiêu chuẩn vàngBiểu mô bình thườngCIN 1, 2, 3 hoặc Ung thư xâm lấn
SCC AgDấu ấn ung thư (Marker)< 1.5 ng/mLTăng cao trong SCC, dùng để theo dõi

4.2 Hình ảnh học

  • Siêu âm (Transvaginal Ultrasound): Đánh giá kích thước u và sự xâm lấn cơ tử cung.
  • MRI vùng chậu (Pelvic MRI): Phương pháp tốt nhất để đánh giá giai đoạn tại chỗ, kích thước u và xâm lấn mô đệm (Parametrium) theo FIGO 2018.
  • CT-Scan/PET-CT: Đánh giá di căn xa và hạch (Lymph node involvement).
  • Soi cổ tử cung (Colposcopy): Định hướng vị trí sinh thiết khi có xét nghiệm sàng lọc bất thường.

4.3 Chẩn đoán phân biệt

BệnhĐặc điểm phân biệt
Lộ tuyến cổ tử cungBề mặt đỏ nhưng láng, không sùi loét, nghiệm pháp Lugol dương tính
Polyp cổ tử cungKhối mềm, có cuống xuất phát từ ống cổ tử cung
Giang mai (Săng)Vết loét sạch, bờ cứng, không đau, xét nghiệm huyết thanh dương tính

5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN

  • Xuất huyết âm đạo ồ ạt không cầm được (Hemorrhage).
  • Suy thận cấp do u xâm lấn chèn ép niệu quản (Hydronephrosis).
  • Đau vùng chậu dữ dội kèm rò bàng quang/trực tràng (Fistula).

6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ

Lưu ý: Mọi kế hoạch điều trị cần có hội chẩn đa chuyên khoa (Tumor Board).

6.1 Điều trị nội khoa

  • Hóa trị (Chemotherapy): Thường phối hợp với xạ trị (CCRT - Concurrent Chemoradiotherapy) bằng phác đồ có Cisplatin.
  • Liệu pháp nhắm trúng đích/Miễn dịch: Bevacizumab (Avastin) hoặc Pembrolizumab cho giai đoạn muộn/tái phát.

6.2 Điều trị ngoại khoa

  • Giai đoạn sớm (IA1): Khoét chóp (Conization) hoặc Cắt tử cung đơn thuần.
  • Giai đoạn IA2 - IIA: Phẫu thuật cắt tử cung tận gốc (Radical Hysterectomy - Phẫu thuật Wertheim-Meigs) và nạo hạch chậu.

6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan

  • Bảo tồn khả năng sinh sản: Đối với phụ nữ trẻ, mong muốn có con, giai đoạn sớm (< 2cm, chưa xâm lấn hạch): Phẫu thuật cắt cổ tử cung tận gốc (Radical Trachelectomy) giữ lại thân tử cung.
  • Trữ lạnh mô buồng trứng/Noãn: Trước khi tiến hành xạ trị vùng chậu.

7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI

  • Tiên lượng: Phụ thuộc vào giai đoạn FIGO. Tỷ lệ sống 5 năm:
    • Giai đoạn I: > 90%.
    • Giai đoạn IV: < 15%.
  • Theo dỗi:
    • 2 năm đầu: Khám mỗi 3-6 tháng.
    • Năm thứ 3-5: Mỗi 6-12 tháng.
    • Thực hiện Pap test hàng năm và chẩn đoán hình ảnh khi có nghi ngờ.

8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN

  • Giải thích đơn giản: “Bệnh của chị là có khối u ác tính ở cổ tử cung, nguyên nhân chính thường do một loại virus gọi là HPV gây ra qua nhiều năm. Tuy nhiên, nếu phát hiện ở giai đoạn này, chúng tôi có phác đồ điều trị hiệu quả để kiểm soát bệnh.”
  • Câu hỏi thường gặp:
    • Hỏi: Tôi đã cắt tử cung rồi có cần tầm soát nữa không?
    • Trả lời: Nếu cắt tử cung do ung thư cổ tử cung, bạn vẫn cần theo dõi mỏm cụt âm đạo định kỳ.
    • Hỏi: Con gái tôi có nên tiêm ngừa không?
    • Trả lời: Rất nên. Tiêm vaccine HPV là cách phòng ngừa chủ động hiệu quả nhất, tốt nhất là trước khi bắt đầu quan hệ tình dục.

10. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. FIGO Cancer Report 2018.
  2. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Cervical Cancer (Version 1.2024).
  3. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh sản phụ khoa - Bộ Y tế Việt Nam.

Lời nhắn của Giáo sư: Tầm soát định kỳ là chìa khóa. Đừng để bệnh nhân đến với chúng ta khi đã ở giai đoạn IIB trở lên, lúc đó cơ hội bảo tồn chức năng sinh sản hầu như không còn.