Tôi sẽ thực hiện biên soạn bài viết về Ung thư Buồng trứng (Ovarian Cancer) theo đúng phong cách chuyên gia và template yêu cầu. Đây là một trong những bệnh lý ác tính phụ khoa thách thức nhất do triệu chứng âm thầm và tỷ lệ tử vong cao nếu phát hiện muộn.
Dưới đây là nội dung chi tiết cho mã bài viết UPKSS-03.
UPKSS-03: Ung thư Buồng trứng
Nhóm: UPKSS | ICD-10: C56 (Malignant neoplasm of ovary) | Đối tượng: BS
1. ĐỊNH NGHĨA & DỊCH TỄ
- Định nghĩa chuẩn: Ung thư buồng trứng là sự phát triển của các tế bào ác tính xuất phát từ các thành phần của buồng trứng (biểu mô, tế bào mầm hoặc mô đệm). Theo phân loại mới nhất, phần lớn các trường hợp ung thư biểu mô buồng trứng dạng thanh dịch độ cao (High-grade serous carcinoma) thực chất bắt nguồn từ các tế bào biểu mô của vòi trứng (fimbria).
- Tần suất/Tỷ lệ:
- Là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các loại ung thư phụ khoa.
- Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi khoảng 4.7/100,000 phụ nữ.
- Yếu tố nguy cơ chính:
- Di truyền: Đột biến gen BRCA1, BRCA2 (tăng nguy cơ lên đến 40-50%), hội chứng Lynch.
- Tiền sử sinh sản: Phụ nữ chưa bao giờ sinh con (Nulliparity), mãn kinh muộn, dậy thì sớm.
- Lối sống: Béo phì, hút thuốc lá.
- Độ tuổi: Nguy cơ tăng dần sau tuổi 50.
2. SINH BỆNH HỌC & CƠ CHẾ
- Cơ chế bệnh sinh: Giả thuyết về “rụng trứng liên tục” (Incessant ovulation) gây ra các tổn thương lặp đi lặp lại trên biểu mô buồng trứng, dẫn đến tích tụ các đột biến DNA.
- Phân loại:
- Ung thư biểu mô (Epithelial): Chiếm >90% (gồm thanh dịch, nội mạc tử cung, tế bào trong, nhầy).
- U tế bào mầm (Germ cell tumors): Thường gặp ở người trẻ (Dysgerminoma, Yolk sac tumor).
- U mô đệm dây sinh dục (Sex cord-stromal tumors): Tiết hormone (Granulosa cell tumor).
- Mối liên hệ với sinh sản: Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART) và thuốc kích thích buồng trứng cho đến nay chưa được chứng minh là làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng một cách trực tiếp, nhưng tình trạng vô sinh (Infertility) tự thân nó là một yếu tố nguy cơ.
3. TRIỆU CHỨNG & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG
- Triệu chứng cơ năng: Thường mơ hồ ở giai đoạn sớm.
- Đầy bụng, chướng bụng kéo dài (Abdominal bloating).
- Đau vùng chậu hoặc bụng.
- Thay đổi thói quen đại tiểu tiện (tiểu gấp, tiểu nhiều lần, táo bón).
- Ăn nhanh no hoặc chán ăn.
- Triệu chứng thực thể:
- Khối u vùng chậu cố định, gồ ghề, thường ở cả hai bên.
- Có dịch ổ bụng (Ascites) ở giai đoạn muộn.
- Di căn xa: Hạch thượng đòn (hạch Virchow), nốt chị em Mary Joseph (rốn).
- Bệnh nhân thường phàn nàn: “Tôi cảm thấy bụng to lên rất nhanh, khó tiêu dù không ăn nhiều, cảm giác như có khối gì đó trì nặng ở vùng bụng dưới.”
4. CHẨN ĐOÁN
4.1 Xét nghiệm / Cận lâm sàng
| Xét nghiệm | Mục đích | Giá trị bình thường | Bất thường gợi ý |
|---|---|---|---|
| CA-125 | Marker kinh điển cho biểu mô | < 35 U/mL | Tăng cao (nhất là sau mãn kinh) |
| HE4 | Marker đặc hiệu hơn CA-125 | Tùy độ tuổi/tình trạng mãn kinh | Tăng trong UT biểu mô |
| Chỉ số ROMA | Kết hợp CA-125 & HE4 | < 11.4% (Premenopause) | Phân tầng nguy cơ cao/thấp |
| AFP & hCG | Tầm soát u tế bào mầm | AFP < 10, hCG < 5 | Tăng mạnh trong u tế bào mầm |
4.2 Hình ảnh học
- Siêu âm (Transvaginal Ultrasound - TVS): Công cụ đầu tay. Đánh giá đặc điểm khối u qua tiêu chuẩn IOTA (vách dày, phần đặc, chồi, tăng sinh mạch máu).
- MRI / CT Scan: Đánh giá mức độ lan rộng (Staging), di căn phúc mạc, hạch bạch huyết.
- Nội soi ổ bụng chẩn đoán (Diagnostic Laparoscopy): Đánh giá khả năng phẫu thuật triệt căn (Fagotti score).
4.3 Chẩn đoán phân biệt
| Bệnh | Đặc điểm phân biệt |
|---|---|
| Lạc nội mạc tử cung (Endometrioma) | CA-125 tăng nhẹ, hình ảnh “kính mờ”, đau bụng kinh. |
| U xơ tử cung dưới thanh mạc | Khối u đặc, liên tục với cơ tử cung, marker bình thường. |
| U nang buồng trứng chức năng | Tự biến mất sau 1-2 chu kỳ kinh, thành mỏng. |
| Ung thư đường tiêu hóa di căn (Krukenberg) | Luôn kèm theo tổn thương dạ dày/đại tràng, u buồng trứng 2 bên. |
5. ⚠️ CỜ ĐỎ — KHI NÀO CẦN CAN THIỆP KHẨN / CHUYỂN TUYẾN
- Bụng chướng to kèm khó thở (Tràn dịch đa màng).
- Tắc ruột (nôn, bí trung đại tiện) do khối u chèn ép hoặc gieo rắc phúc mạc.
- Khối u vùng chậu ở phụ nữ sau mãn kinh có tăng CA-125.
- Nghi ngờ xoắn u nang hoặc vỡ u (đau bụng cấp).
6. ĐIỀU TRỊ & QUẢN LÝ
6.1 Điều trị ngoại khoa
- Phẫu thuật tận gốc (Cytoreductive Surgery): Cắt tử cung toàn phần, cắt 2 phần phụ, cắt mạc nối lớn, lấy hạch chậu/cạnh ĐMC bụng. Mục tiêu là phẫu thuật tối ưu (R0 - không còn u đại thể).
- Phẫu thuật bảo tồn sinh sản (Fertility Sparing Surgery): Chỉ áp dụng cho Giai đoạn IA hoặc IC1 (độ biệt hóa cao) và u tế bào mầm ở bệnh nhân trẻ. Cần tư vấn rất kỹ về nguy cơ tái phát.
6.2 Điều trị nội khoa
- Hóa trị (Chemotherapy): Phác đồ chuẩn Carboplatin + Paclitaxel.
- Liệu pháp nhắm trúng đích: Bevacizumab (anti-VEGF) hoặc thuốc ức chế PARP (Olaparib) cho bệnh nhân có đột biến BRCA.
6.3 Phác đồ hỗ trợ sinh sản liên quan
- Trữ lạnh mô buồng trứng hoặc trứng: Thực hiện TRƯỚC khi hóa trị/phẫu thuật triệt căn.
- IVM (In-vitro Maturation): Lựa chọn an toàn để thu nhận trứng mà không cần kích thích buồng trứng kéo dài ở bệnh nhân ung thư.
7. TIÊN LƯỢNG & THEO DÕI
- Tiên lượng phụ thuộc vào giai đoạn FIGO và khả năng phẫu thuật sạch u. Tỷ lệ sống 5 năm giai đoạn I là >90%, nhưng giai đoạn IV chỉ còn khoảng 15-20%.
- Theo dõi: Khám lâm sàng và CA-125 mỗi 3 tháng trong 2 năm đầu, sau đó mỗi 6 tháng.
8. TƯ VẤN BỆNH NHÂN
- Giải thích đơn giản: “Ung thư buồng trứng thường tiến triển âm thầm. Việc điều trị kết hợp giữa phẫu thuật để lấy sạch khối u và hóa chất để diệt các tế bào còn sót lại là phác đồ hiệu quả nhất hiện nay.”
- Câu hỏi thường gặp:
- Q: Tôi có thể mang thai sau điều trị không?
- A: Nếu phát hiện ở giai đoạn rất sớm và loại u phù hợp, chúng tôi có thể phẫu thuật bảo tồn tử cung và một bên buồng trứng để duy trì khả năng làm mẹ. Tuy nhiên, an toàn tính mạng luôn là ưu tiên số 1.
9. CROSS-LINKS
- F-05: Giải phẫu và Sinh lý buồng trứng
- BT-01: U nang buồng trứng lành tính
- DT-03: Di truyền trong ung thư phụ khoa
10. TÀI LIỆU THAM KHẢO
- ACOG Practice Bulletin No. 174: Evaluation and Management of Adnexal Masses.
- NCCN Guidelines: Ovarian Cancer Including Fallopian Tube Cancer and Primary Peritoneal Cancer (Version 1.2024).
- Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh sản phụ khoa - Bộ Y tế Việt Nam.